ethical treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of behaving in a morally correct and honorable way towards someone or something.
Vietnamese Meaning
Hành động đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách đúng đắn về mặt đạo đức và đáng kính trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is committed to the ethical treatment of its employees."
"Công ty cam kết đối xử đạo đức với nhân viên của mình."
-
"Patients have the right to ethical treatment and informed consent."
"Bệnh nhân có quyền được đối xử đạo đức và được sự đồng ý có hiểu biết."
-
"The organization advocates for the ethical treatment of prisoners of war."
"Tổ chức ủng hộ việc đối xử đạo đức với tù nhân chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử công bằng, tôn trọng và có trách nhiệm với người khác, động vật hoặc môi trường. Nó bao hàm việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và tránh gây hại.
Prepositions
'ethical treatment of' thường đi kèm với đối tượng được đối xử (ví dụ: ethical treatment of animals). 'ethical treatment towards' cũng có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào hướng hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fair fair ethical treatment (Sự đối xử công bằng và có đạo đức.)
-
Humane humane ethical treatment (Sự đối xử nhân đạo có đạo đức.)
-
Proper proper ethical treatment (Sự đối xử đúng đắn, phù hợp đạo đức.)
-
Ensure ensure ethical treatment (Đảm bảo sự đối xử có đạo đức.)
-
Provide provide ethical treatment (Cung cấp/đảm bảo sự đối xử có đạo đức.)
-
Advocate for advocate for ethical treatment (Ủng hộ/kêu gọi sự đối xử có đạo đức.)
Idioms
-
Call for ethical treatment
Kêu gọi, yêu cầu sự đối xử có đạo đức.
"Activists often call for ethical treatment of animals in labs."
(Các nhà hoạt động thường kêu gọi đối xử có đạo đức với động vật trong phòng thí nghiệm.)
-
The right to ethical treatment
Quyền được đối xử có đạo đức.
"Every patient has the right to ethical treatment from medical staff."
(Mọi bệnh nhân đều có quyền được đối xử có đạo đức từ đội ngũ y tế.)
-
Uphold ethical treatment
Duy trì, đề cao sự đối xử có đạo đức.
"Organizations must uphold ethical treatment in all their dealings."
(Các tổ chức phải duy trì sự đối xử có đạo đức trong mọi giao dịch của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethical treatment
Danh từHành động đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách đúng đắn về mặt đạo đức và đáng kính trọng.
"The company is committed to the ethical treatment of its employees."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Treating animals ethically is a reflection of our humanity. |
Đối xử với động vật một cách đạo đức là sự phản ánh nhân tính của chúng ta. |
| Phủ định | Not treating employees ethically can damage a company's reputation. |
Việc không đối xử với nhân viên một cách đạo đức có thể làm tổn hại đến danh tiếng của công ty. |
| Nghi vấn | Is treating all customers ethically crucial for long-term business success? |
Liệu đối xử đạo đức với tất cả khách hàng có quan trọng đối với sự thành công kinh doanh lâu dài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical treatment".
