(Top Banner Ad)
inhumane treatment
C1
Tính từ + Danh từ C1 Nhân quyền, Luật pháp, Xã hội

inhumane treatment

UK: /ˌɪnhjuːˈmeɪn ˈtriːtmənt/ • US: /ˌɪnhjuˈmeɪn ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử vô nhân đạo sự ngược đãi tàn bạo sự đối xử phi nhân tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cruel and brutal behavior; treatment that lacks compassion or consideration for others.

Vietnamese Meaning

Sự đối xử vô nhân đạo, tàn bạo; sự đối xử thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự quan tâm đến người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report detailed the inhumane treatment of political prisoners."

    "Báo cáo đã trình bày chi tiết về sự đối xử vô nhân đạo đối với các tù nhân chính trị."

  • "The international community condemned the inhumane treatment of refugees."

    "Cộng đồng quốc tế lên án sự đối xử vô nhân đạo đối với người tị nạn."

  • "The investigation revealed shocking instances of inhumane treatment in the prison system."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ những trường hợp gây sốc về sự đối xử vô nhân đạo trong hệ thống nhà tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj humane nhân đạo, có lòng nhân ái
Adv humanely một cách nhân đạo
N humanity nhân loại, lòng nhân đạo
N inhumanity sự vô nhân đạo, sự tàn ác
V treat đối xử, cư xử
N mistreatment sự ngược đãi, sự đối xử tệ bạc

Synonyms

cruel treatment (đối xử tàn ác)brutal treatment (đối xử dã man)degrading treatment (đối xử hạ thấp nhân phẩm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân quyền, Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + humanus (human, humane)
Latin
inhumanus (inhuman)
Old French
inhumain
English
inhumane (c. 15th century)
Old French
traitement (from traiter 'to treat')
English
treatment (c. 16th century)

Nguồn gốc của 'Inhumane'

Từ 'inhumane' có gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với từ 'humanus' (nghĩa là 'con người' hoặc 'nhân đạo'). Vì vậy, 'inhumane' ban đầu có nghĩa là 'không nhân đạo' hoặc 'phi nhân tính'. Nó mô tả hành vi thiếu lòng trắc ẩn, sự tàn nhẫn và không xứng đáng với bản chất con người.

Usage Note

"Inhumane treatment" đề cập đến hành vi tàn ác, bạo lực hoặc thiếu sự tôn trọng đối với phẩm giá con người. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến vi phạm nhân quyền, chiến tranh, hệ thống nhà tù hoặc bất kỳ tình huống nào mà người khác bị đối xử một cách tồi tệ và bất công. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự tàn ác và sự thiếu sót về đạo đức.

Prepositions

of towards against

"Inhumane treatment of" ám chỉ người hoặc nhóm người là nạn nhân của sự đối xử vô nhân đạo. Ví dụ: "the inhumane treatment of prisoners." "Inhumane treatment towards" chỉ hướng đối tượng của hành động. Ví dụ: "inhumane treatment towards animals." "Inhumane treatment against" gần giống với "towards" nhưng có thể mang sắc thái đối đầu hơn. Ví dụ: "inhumane treatment against a minority group."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhumane treatment
  • cruel cruel and inhumane treatment
    (sự đối xử tàn nhẫn và vô nhân đạo)
  • brutal brutal and inhumane treatment
    (sự đối xử dã man và vô nhân đạo)
  • barbaric barbaric inhumane treatment
    (sự đối xử man rợ, vô nhân đạo)
  • severe severe inhumane treatment
    (sự đối xử vô nhân đạo nghiêm trọng)
  • appalling appalling inhumane treatment
    (sự đối xử vô nhân đạo kinh hoàng)
Verb + inhumane treatment
  • condemn condemn inhumane treatment
    (lên án sự đối xử vô nhân đạo)
  • denounce denounce inhumane treatment
    (tố cáo, chỉ trích sự đối xử vô nhân đạo)
  • protest against protest against inhumane treatment
    (phản đối sự đối xử vô nhân đạo)
  • subject to subject someone to inhumane treatment
    (buộc ai đó phải chịu đựng sự đối xử vô nhân đạo)
  • suffer from suffer from inhumane treatment
    (chịu đựng sự đối xử vô nhân đạo)
Noun + of inhumane treatment
  • acts of acts of inhumane treatment
    (các hành vi đối xử vô nhân đạo)
  • victims of victims of inhumane treatment
    (các nạn nhân của sự đối xử vô nhân đạo)
  • allegations of allegations of inhumane treatment
    (các cáo buộc về sự đối xử vô nhân đạo)

Idioms

  • cruel, inhuman, or degrading treatment

    sự đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ nhục

    "The Convention Against Torture prohibits cruel, inhuman, or degrading treatment."

    (Công ước Chống tra tấn cấm mọi hình thức đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ nhục.)

  • prohibition of inhumane treatment

    nghiêm cấm sự đối xử vô nhân đạo

    "The prohibition of inhumane treatment is a fundamental principle of international law."

    (Nghiêm cấm sự đối xử vô nhân đạo là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhumane treatment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự đối xử vô nhân đạo, tàn bạo; sự đối xử thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự quan tâm đến người khác.

"The report detailed the inhumane treatment of political prisoners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhumane treatment".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Khái niệm 'đối xử vô nhân đạo' gắn liền mật thiết với luật nhân quyền quốc tế. Điều 5 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) nêu rõ: 'Không ai bị tra tấn hoặc bị đối xử, trừng phạt một cách tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục'. Điều này nhấn mạnh sự cam kết toàn cầu nhằm bảo vệ phẩm giá con người.

Quyền của Động vật

Thuật ngữ 'đối xử vô nhân đạo' cũng được sử dụng rộng rãi trong các cuộc vận động vì quyền động vật. Các tổ chức và cá nhân thường lên án 'inhumane treatment' đối với động vật trong ngành chăn nuôi, thử nghiệm khoa học hoặc các hoạt động giải trí, kêu gọi đối xử có đạo đức và nhân ái hơn với các loài vật.