inhumane treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cruel and brutal behavior; treatment that lacks compassion or consideration for others.
Vietnamese Meaning
Sự đối xử vô nhân đạo, tàn bạo; sự đối xử thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự quan tâm đến người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report detailed the inhumane treatment of political prisoners."
"Báo cáo đã trình bày chi tiết về sự đối xử vô nhân đạo đối với các tù nhân chính trị."
-
"The international community condemned the inhumane treatment of refugees."
"Cộng đồng quốc tế lên án sự đối xử vô nhân đạo đối với người tị nạn."
-
"The investigation revealed shocking instances of inhumane treatment in the prison system."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ những trường hợp gây sốc về sự đối xử vô nhân đạo trong hệ thống nhà tù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | humane | nhân đạo, có lòng nhân ái |
| Adv | humanely | một cách nhân đạo |
| N | humanity | nhân loại, lòng nhân đạo |
| N | inhumanity | sự vô nhân đạo, sự tàn ác |
| V | treat | đối xử, cư xử |
| N | mistreatment | sự ngược đãi, sự đối xử tệ bạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Inhumane treatment" đề cập đến hành vi tàn ác, bạo lực hoặc thiếu sự tôn trọng đối với phẩm giá con người. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến vi phạm nhân quyền, chiến tranh, hệ thống nhà tù hoặc bất kỳ tình huống nào mà người khác bị đối xử một cách tồi tệ và bất công. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự tàn ác và sự thiếu sót về đạo đức.
Prepositions
"Inhumane treatment of" ám chỉ người hoặc nhóm người là nạn nhân của sự đối xử vô nhân đạo. Ví dụ: "the inhumane treatment of prisoners." "Inhumane treatment towards" chỉ hướng đối tượng của hành động. Ví dụ: "inhumane treatment towards animals." "Inhumane treatment against" gần giống với "towards" nhưng có thể mang sắc thái đối đầu hơn. Ví dụ: "inhumane treatment against a minority group."
Collocations (Từ đi kèm)
-
cruel cruel and inhumane treatment (sự đối xử tàn nhẫn và vô nhân đạo)
-
brutal brutal and inhumane treatment (sự đối xử dã man và vô nhân đạo)
-
barbaric barbaric inhumane treatment (sự đối xử man rợ, vô nhân đạo)
-
severe severe inhumane treatment (sự đối xử vô nhân đạo nghiêm trọng)
-
appalling appalling inhumane treatment (sự đối xử vô nhân đạo kinh hoàng)
-
condemn condemn inhumane treatment (lên án sự đối xử vô nhân đạo)
-
denounce denounce inhumane treatment (tố cáo, chỉ trích sự đối xử vô nhân đạo)
-
protest against protest against inhumane treatment (phản đối sự đối xử vô nhân đạo)
-
subject to subject someone to inhumane treatment (buộc ai đó phải chịu đựng sự đối xử vô nhân đạo)
-
suffer from suffer from inhumane treatment (chịu đựng sự đối xử vô nhân đạo)
-
acts of acts of inhumane treatment (các hành vi đối xử vô nhân đạo)
-
victims of victims of inhumane treatment (các nạn nhân của sự đối xử vô nhân đạo)
-
allegations of allegations of inhumane treatment (các cáo buộc về sự đối xử vô nhân đạo)
Idioms
-
cruel, inhuman, or degrading treatment
sự đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ nhục
"The Convention Against Torture prohibits cruel, inhuman, or degrading treatment."
(Công ước Chống tra tấn cấm mọi hình thức đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ nhục.)
-
prohibition of inhumane treatment
nghiêm cấm sự đối xử vô nhân đạo
"The prohibition of inhumane treatment is a fundamental principle of international law."
(Nghiêm cấm sự đối xử vô nhân đạo là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhumane treatment
Tính từ + Danh từSự đối xử vô nhân đạo, tàn bạo; sự đối xử thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự quan tâm đến người khác.
"The report detailed the inhumane treatment of political prisoners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhumane treatment".
