(Top Banner Ad)
population transfer
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

population transfer

UK: /ˌpɒpjəˈleɪʃən trænsˈfɜː(r)/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən trænsˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

di dời dân cư thay đổi dân số tái định cư cưỡng bức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The forced or coerced movement of a large group of people from one region or country to another, often based on ethnicity, religion, or political affiliation.

Vietnamese Meaning

Sự di dời cưỡng bức hoặc ép buộc một nhóm lớn người từ một khu vực hoặc quốc gia này sang khu vực hoặc quốc gia khác, thường dựa trên sắc tộc, tôn giáo hoặc quan điểm chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population transfer resulted in significant displacement and human suffering."

    "Sự di dời dân cư đã gây ra tình trạng mất mát nhà cửa và đau khổ cho con người."

  • "The historical population transfer between the two countries led to long-lasting resentment."

    "Sự di dời dân cư trong lịch sử giữa hai quốc gia đã dẫn đến sự oán hận kéo dài."

  • "International law prohibits population transfer as a war crime."

    "Luật pháp quốc tế cấm di dời dân cư như một tội ác chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population Dân số, dân cư
Verb populate Định cư, cư trú, làm đầy (dân số)
Adjective populous Đông dân, nhiều dân
Verb transfer Chuyển, di chuyển, chuyển giao
Noun transference Sự chuyển giao, sự di chuyển
Adjective transferable Có thể chuyển nhượng, có thể di chuyển
Noun transferee Người được chuyển nhượng/nhận chuyển giao
Noun transferor Người chuyển nhượng/thực hiện chuyển giao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populatio (from populus 'people')
Old French
population
English
population
Latin
transferre (trans- 'across' + ferre 'to carry')
Old French
transferer
English
transfer
English (20th Century)
population transfer (compound term used in political science and international relations)

Sự Kết Hợp Của 'Dân Số' và 'Di Chuyển'

Cụm từ 'population transfer' (di chuyển dân cư) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La Tinh. Từ 'population' (dân số) bắt nguồn từ 'populus' trong tiếng La Tinh, có nghĩa là 'người dân'. Từ 'transfer' (di chuyển) xuất phát từ 'transferre', nghĩa là 'mang qua' hoặc 'chuyển đổi'. Khi ghép lại, 'population transfer' trở thành một thuật ngữ quan trọng trong lịch sử và chính trị học, thường dùng để chỉ việc di chuyển hàng loạt người từ vùng này sang vùng khác, đôi khi là cưỡng bức, nhằm mục đích chính trị hoặc dân tộc.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực do liên quan đến các hành vi vi phạm nhân quyền và thường đi kèm với bạo lực, đe dọa và mất mát tài sản. 'Population transfer' khác với 'migration' (di cư) ở chỗ nó mang tính cưỡng bức và thường do chính phủ hoặc các tổ chức quyền lực thực hiện.

Prepositions

of in

'- Population transfer of X (group of people)' chỉ sự di dời của nhóm người X. '- Population transfer in X (region)' chỉ sự di dời dân cư xảy ra ở khu vực X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population transfer
  • forced forced population transfer
    (sự di chuyển dân cư cưỡng bức)
  • involuntary involuntary population transfer
    (sự di chuyển dân cư không tự nguyện)
  • voluntary voluntary population transfer
    (sự di chuyển dân cư tự nguyện)
  • mass mass population transfer
    (sự di chuyển dân cư hàng loạt)
  • large-scale large-scale population transfer
    (sự di chuyển dân cư quy mô lớn)
Verb + population transfer
  • implement implement a population transfer
    (thực hiện một cuộc di chuyển dân cư)
  • carry out carry out a population transfer
    (tiến hành một cuộc di chuyển dân cư)
  • plan plan a population transfer
    (lập kế hoạch di chuyển dân cư)
  • involve involve population transfer
    (liên quan đến việc di chuyển dân cư)
Noun + of population transfer
  • policy policy of population transfer
    (chính sách di chuyển dân cư)
  • history history of population transfer
    (lịch sử di chuyển dân cư)
  • act act of population transfer
    (hành động di chuyển dân cư)

Idioms

  • forced population transfer

    Sự di chuyển dân cư cưỡng bức (hành động buộc một nhóm người phải rời khỏi khu vực sinh sống của họ)

    "The forced population transfer of ethnic minorities is often considered a crime against humanity."

    (Việc di chuyển dân cư cưỡng bức các nhóm thiểu số thường được coi là tội ác chống lại loài người.)

  • involuntary population transfer

    Sự di chuyển dân cư không tự nguyện (tương tự như cưỡng bức, nhưng có thể bao gồm cả các tình huống như thiên tai hoặc xung đột khiến người dân không còn lựa chọn nào khác ngoài việc di chuyển)

    "Involuntary population transfer can result from conflict, natural disaster, or state policies."

    (Sự di chuyển dân cư không tự nguyện có thể là kết quả của xung đột, thiên tai hoặc các chính sách của nhà nước.)

  • voluntary population transfer

    Sự di chuyển dân cư tự nguyện (sự di chuyển mà người dân tự nguyện lựa chọn, thường được hỗ trợ bởi các chính sách hoặc thỏa thuận giữa các quốc gia)

    "Some regions have seen voluntary population transfer agreements to resolve border disputes."

    (Một số khu vực đã chứng kiến các thỏa thuận di chuyển dân cư tự nguyện để giải quyết tranh chấp biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population transfer

noun
Lật mặt

Sự di dời cưỡng bức hoặc ép buộc một nhóm lớn người từ một khu vực hoặc quốc gia này sang khu vực hoặc quốc gia khác, thường dựa trên sắc tộc, tôn giáo hoặc quan điểm chính trị.

"The population transfer resulted in significant displacement and human suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, historians will have documented the devastating effects of the population transfer.
Đến năm 2030, các nhà sử học sẽ ghi lại những tác động tàn khốc của việc di chuyển dân số.
Phủ định
The international community won't have forgotten the atrocities associated with the population transfer by the time the next generation comes of age.
Cộng đồng quốc tế sẽ không quên những hành động tàn bạo liên quan đến việc di chuyển dân số vào thời điểm thế hệ tiếp theo trưởng thành.
Nghi vấn
Will the government have implemented measures to prevent future population transfer by the end of the decade?
Liệu chính phủ có thực hiện các biện pháp để ngăn chặn việc di chuyển dân số trong tương lai vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement a population transfer program next year.
Chính phủ sẽ thực hiện một chương trình di dân vào năm tới.
Phủ định
The international community is not going to allow any forced population transfer in the region.
Cộng đồng quốc tế sẽ không cho phép bất kỳ cuộc di dân cưỡng bức nào trong khu vực.
Nghi vấn
Will the population transfer affect the economic stability of the country?
Liệu việc di dân có ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế của đất nước không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's population transfer policy resulted in immense suffering.
Chính sách chuyển giao dân số của chính phủ đã gây ra những đau khổ to lớn.
Phủ định
The United Nations's stance did not prevent the population transfer from occurring.
Lập trường của Liên Hợp Quốc đã không ngăn cản việc chuyển giao dân số xảy ra.
Nghi vấn
Was that country's population transfer a violation of human rights?
Việc chuyển giao dân số của quốc gia đó có phải là một sự vi phạm nhân quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population transfer".

Lịch Sử và Pháp Lý Quốc Tế

Thuật ngữ 'population transfer' (di chuyển dân cư) mang một ý nghĩa lịch sử nặng nề, thường gắn liền với các cuộc xung đột vũ trang, chiến tranh và sự thay đổi biên giới quốc gia. Nhiều trường hợp di chuyển dân cư cưỡng bức trong thế kỷ 20, như việc trao đổi dân số giữa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ, hay sự chia cắt Ấn Độ và Pakistan, đã dẫn đến những thảm kịch nhân đạo lớn. Trong luật pháp quốc tế hiện đại, việc di chuyển dân cư cưỡng bức thường được xem là một tội ác chiến tranh hoặc tội ác chống lại loài người, đặc biệt khi nó liên quan đến 'thanh lọc sắc tộc'.

Ảnh Hưởng Xã Hội và Nhân Đạo

Di chuyển dân cư, dù tự nguyện hay cưỡng bức, đều có những tác động sâu sắc đến văn hóa, xã hội và kinh tế của cả cộng đồng di chuyển lẫn cộng đồng tiếp nhận. Nó có thể dẫn đến mất mát bản sắc, phá vỡ cấu trúc gia đình và cộng đồng, và gây ra những vấn đề hòa nhập phức tạp. Do đó, các tổ chức quốc tế và chính phủ thường tìm cách giảm thiểu hoặc quản lý quá trình này một cách cẩn trọng để bảo vệ quyền con người và sự ổn định xã hội.