(Top Banner Ad)
minority group
B2
danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học

minority group

UK: /maɪˈnɒrəti ɡruːp/ • US: /məˈnɔːrəti ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm thiểu số cộng đồng thiểu số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people whose practices, race, religion, ethnicity, or other characteristics are fewer in number than the major groups of that population.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người mà các tập quán, chủng tộc, tôn giáo, dân tộc hoặc các đặc điểm khác ít hơn so với các nhóm chính của dân số đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has a responsibility to protect the rights of minority groups."

    "Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ quyền của các nhóm thiểu số."

  • "Many minority groups face systemic barriers to success."

    "Nhiều nhóm thiểu số phải đối mặt với các rào cản mang tính hệ thống để đạt được thành công."

  • "The organization advocates for the rights of minority groups in education."

    "Tổ chức này ủng hộ quyền của các nhóm thiểu số trong giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority thiểu số
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Verb minoritize biến thành thiểu số, đẩy vào vị thế thiểu số (về quyền lực, ảnh hưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
English
minority
English
group
English
minority group

Nguồn gốc của 'Minority Group'

Cụm từ 'minority group' xuất phát từ việc các nhóm người có số lượng ít hơn trong một xã hội. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là chỉ số lượng, nhưng sau đó mang ý nghĩa về quyền lợi và sự bảo vệ các nhóm này khỏi sự phân biệt đối xử. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong các nghiên cứu xã hội và chính trị vào thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ 'minority group' thường được sử dụng để chỉ những nhóm người bị thiệt thòi hơn so với nhóm đa số, có thể do phân biệt đối xử hoặc thiếu quyền lực chính trị. Cần lưu ý rằng 'minority' không nhất thiết chỉ về số lượng mà còn về vị thế xã hội.

Prepositions

in within

'in' thường được dùng để chỉ sự tồn tại của nhóm thiểu số trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'minority groups in the United States'). 'within' nhấn mạnh đến sự tồn tại bên trong một thực thể cụ thể (ví dụ: 'minority groups within a company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minority group
  • ethnic ethnic minority group
    (nhóm dân tộc thiểu số)
  • racial racial minority group
    (nhóm thiểu số chủng tộc)
  • religious religious minority group
    (nhóm thiểu số tôn giáo)
Verb + minority group
  • support support a minority group
    (ủng hộ một nhóm thiểu số)
  • protect protect a minority group
    (bảo vệ một nhóm thiểu số)
  • marginalize marginalize a minority group
    (biên ký hóa một nhóm thiểu số, đẩy một nhóm thiểu số ra rìa xã hội)

Idioms

  • Stand up for minority rights

    Đấu tranh cho quyền của các nhóm thiểu số

    "We should always stand up for minority rights."

    (Chúng ta nên luôn đấu tranh cho quyền của các nhóm thiểu số.)

  • Give a voice to minority groups

    Tạo điều kiện cho các nhóm thiểu số được lên tiếng

    "The organization aims to give a voice to minority groups."

    (Tổ chức này nhằm mục đích tạo điều kiện cho các nhóm thiểu số được lên tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minority group

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người mà các tập quán, chủng tộc, tôn giáo, dân tộc hoặc các đặc điểm khác ít hơn so với các nhóm chính của dân số đó.

"The government has a responsibility to protect the rights of minority groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government supports the minority group.
Chính phủ hỗ trợ nhóm thiểu số.
Phủ định
The new policy does not disadvantage any minority group.
Chính sách mới không gây bất lợi cho bất kỳ nhóm thiểu số nào.
Nghi vấn
Does the organization represent the interests of the minority group?
Tổ chức có đại diện cho quyền lợi của nhóm thiểu số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minority group".

Chính sách Ưu tiên

Nhiều quốc gia có chính sách ưu tiên (affirmative action) nhằm hỗ trợ các nhóm thiểu số trong giáo dục và việc làm, giúp giảm bất bình đẳng và tăng cơ hội cho những người thiệt thòi.

Sự Đa Dạng Văn Hóa

Sự tồn tại của các nhóm thiểu số đóng góp vào sự đa dạng văn hóa của một quốc gia. Việc bảo tồn và tôn trọng các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm đời sống xã hội và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.