euphonium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A valved brass instrument that looks like a small tuba and has a rich mellow sound.
Vietnamese Meaning
Một nhạc cụ bằng đồng có van, trông giống như một cây tuba nhỏ và có âm thanh êm dịu, phong phú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He played the euphonium in the school band."
"Anh ấy chơi euphonium trong ban nhạc của trường."
-
"The euphonium section of the band was particularly strong."
"Bộ phận euphonium của ban nhạc đặc biệt mạnh."
-
"The soloist played a beautiful melody on the euphonium."
"Người độc tấu đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên euphonium."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Euphonium là một nhạc cụ thuộc họ kèn đồng, thường được sử dụng trong các dàn nhạc kèn đồng, ban nhạc diễu hành và các tác phẩm solo. Nó có âm vực thấp hơn trumpet và trombone, nhưng cao hơn tuba. Âm thanh của euphonium được mô tả là ấm áp, tròn trịa và du dương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brass brass euphonium (kèn euphonium bằng đồng)
-
solo solo euphonium (kèn euphonium độc tấu)
-
beautiful beautiful euphonium (kèn euphonium đẹp)
-
play play the euphonium (chơi kèn euphonium)
-
tune tune a euphonium (lên dây kèn euphonium)
-
learn learn the euphonium (học chơi kèn euphonium)
-
player euphonium player (người chơi kèn euphonium)
-
music euphonium music (nhạc dành cho kèn euphonium)
-
section euphonium section (bè kèn euphonium (trong ban nhạc))
Idioms
-
play the euphonium
chơi kèn euphonium
"She has been learning to play the euphonium for five years."
(Cô ấy đã học chơi kèn euphonium được năm năm rồi.)
-
the mellow sound of the euphonium
âm thanh êm dịu của kèn euphonium
"The audience was captivated by the mellow sound of the euphonium."
(Khán giả bị mê hoặc bởi âm thanh êm dịu của kèn euphonium.)
-
a euphonium solo
một đoạn độc tấu kèn euphonium
"The concert featured a breathtaking euphonium solo."
(Buổi hòa nhạc có một đoạn độc tấu kèn euphonium ngoạn mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
euphonium
Danh từMột nhạc cụ bằng đồng có van, trông giống như một cây tuba nhỏ và có âm thanh êm dịu, phong phú.
"He played the euphonium in the school band."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He plays the euphonium beautifully in the orchestra. |
Anh ấy chơi kèn euphonium rất hay trong dàn nhạc. |
| Phủ định | She doesn't own a euphonium, but she plays the trombone. |
Cô ấy không sở hữu một cây kèn euphonium, nhưng cô ấy chơi trombone. |
| Nghi vấn | Is that a euphonium or a baritone horn? |
Đó là kèn euphonium hay kèn baritone? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school band has acquired a new euphonium this year. |
Ban nhạc của trường đã có được một euphonium mới trong năm nay. |
| Phủ định | I haven't heard her play the euphonium yet. |
Tôi vẫn chưa nghe cô ấy chơi euphonium. |
| Nghi vấn | Has he ever played the euphonium in a concert? |
Anh ấy đã từng chơi euphonium trong buổi hòa nhạc chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been practicing the euphonium for hours. |
Cô ấy đã luyện tập kèn euphonium hàng giờ rồi. |
| Phủ định | They haven't been playing the euphonium very well lately. |
Gần đây họ chơi kèn euphonium không được tốt lắm. |
| Nghi vấn | Has he been polishing his euphonium all morning? |
Có phải anh ấy đã đánh bóng kèn euphonium cả buổi sáng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought a euphonium when they were on sale. |
Tôi ước tôi đã mua một cái euphonium khi chúng được giảm giá. |
| Phủ định | If only I hadn't dented my euphonium; it would be worth more now. |
Ước gì tôi đã không làm móp cái euphonium của mình; nó sẽ có giá trị hơn bây giờ. |
| Nghi vấn | Do you wish you could play the euphonium as well as he does? |
Bạn có ước bạn có thể chơi euphonium giỏi như anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euphonium".
