(Top Banner Ad)
euphonium
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

euphonium

UK: /juːˈfəʊniəm/ • US: /juːˈfoʊniəm/

Nghĩa tiếng Việt

kèn euphonium
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valved brass instrument that looks like a small tuba and has a rich mellow sound.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ bằng đồng có van, trông giống như một cây tuba nhỏ và có âm thanh êm dịu, phong phú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played the euphonium in the school band."

    "Anh ấy chơi euphonium trong ban nhạc của trường."

  • "The euphonium section of the band was particularly strong."

    "Bộ phận euphonium của ban nhạc đặc biệt mạnh."

  • "The soloist played a beautiful melody on the euphonium."

    "Người độc tấu đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên euphonium."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun euphonium kèn euphonium (nhạc cụ đồng thau)
Noun euphony sự hài hòa âm thanh, âm thanh êm tai, du dương
Adjective euphonic êm tai, du dương, có âm thanh hay
Adverb euphonically một cách êm tai, du dương

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εὔφωνος (euphonos)
New Latin
euphonium
English
euphonium

Nguồn gốc 'âm thanh hay'

Từ 'euphonium' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'eu-' (có nghĩa là 'tốt, hay' hoặc 'đẹp') và 'phōnē' (có nghĩa là 'âm thanh, giọng nói'). Vì vậy, về cơ bản, tên gọi của nhạc cụ này có nghĩa là 'có âm thanh hay' hoặc 'âm thanh dễ chịu', rất phù hợp với đặc tính âm thanh ấm áp và êm dịu của nó.

Usage Note

Euphonium là một nhạc cụ thuộc họ kèn đồng, thường được sử dụng trong các dàn nhạc kèn đồng, ban nhạc diễu hành và các tác phẩm solo. Nó có âm vực thấp hơn trumpet và trombone, nhưng cao hơn tuba. Âm thanh của euphonium được mô tả là ấm áp, tròn trịa và du dương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + euphonium
  • brass brass euphonium
    (kèn euphonium bằng đồng)
  • solo solo euphonium
    (kèn euphonium độc tấu)
  • beautiful beautiful euphonium
    (kèn euphonium đẹp)
Verb + euphonium
  • play play the euphonium
    (chơi kèn euphonium)
  • tune tune a euphonium
    (lên dây kèn euphonium)
  • learn learn the euphonium
    (học chơi kèn euphonium)
Euphonium + Noun
  • player euphonium player
    (người chơi kèn euphonium)
  • music euphonium music
    (nhạc dành cho kèn euphonium)
  • section euphonium section
    (bè kèn euphonium (trong ban nhạc))

Idioms

  • play the euphonium

    chơi kèn euphonium

    "She has been learning to play the euphonium for five years."

    (Cô ấy đã học chơi kèn euphonium được năm năm rồi.)

  • the mellow sound of the euphonium

    âm thanh êm dịu của kèn euphonium

    "The audience was captivated by the mellow sound of the euphonium."

    (Khán giả bị mê hoặc bởi âm thanh êm dịu của kèn euphonium.)

  • a euphonium solo

    một đoạn độc tấu kèn euphonium

    "The concert featured a breathtaking euphonium solo."

    (Buổi hòa nhạc có một đoạn độc tấu kèn euphonium ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

euphonium

Danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ bằng đồng có van, trông giống như một cây tuba nhỏ và có âm thanh êm dịu, phong phú.

"He played the euphonium in the school band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the euphonium beautifully in the orchestra.
Anh ấy chơi kèn euphonium rất hay trong dàn nhạc.
Phủ định
She doesn't own a euphonium, but she plays the trombone.
Cô ấy không sở hữu một cây kèn euphonium, nhưng cô ấy chơi trombone.
Nghi vấn
Is that a euphonium or a baritone horn?
Đó là kèn euphonium hay kèn baritone?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school band has acquired a new euphonium this year.
Ban nhạc của trường đã có được một euphonium mới trong năm nay.
Phủ định
I haven't heard her play the euphonium yet.
Tôi vẫn chưa nghe cô ấy chơi euphonium.
Nghi vấn
Has he ever played the euphonium in a concert?
Anh ấy đã từng chơi euphonium trong buổi hòa nhạc chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been practicing the euphonium for hours.
Cô ấy đã luyện tập kèn euphonium hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been playing the euphonium very well lately.
Gần đây họ chơi kèn euphonium không được tốt lắm.
Nghi vấn
Has he been polishing his euphonium all morning?
Có phải anh ấy đã đánh bóng kèn euphonium cả buổi sáng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a euphonium when they were on sale.
Tôi ước tôi đã mua một cái euphonium khi chúng được giảm giá.
Phủ định
If only I hadn't dented my euphonium; it would be worth more now.
Ước gì tôi đã không làm móp cái euphonium của mình; nó sẽ có giá trị hơn bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish you could play the euphonium as well as he does?
Bạn có ước bạn có thể chơi euphonium giỏi như anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euphonium".

Vai trò trong các ban nhạc

Kèn euphonium là một nhạc cụ đồng thau quan trọng, thường được sử dụng trong các ban nhạc quân đội, ban nhạc hòa tấu và đôi khi cả trong các dàn nhạc giao hưởng. Nó nổi tiếng với âm thanh ấm áp, mượt mà, có khả năng thể hiện cả giai điệu du dương và những đoạn bè hùng tráng, giúp bổ sung độ sâu và phong phú cho tổng thể âm thanh.

Đặc trưng âm thanh

Âm thanh của euphonium thường được mô tả là 'giọng nam trung' của dàn nhạc kèn đồng. Nó có dải âm rộng, vang và đầy đặn, có thể chơi các nốt thấp mạnh mẽ như kèn tuba nhỏ hoặc các nốt cao du dương như kèn trombone. Sự linh hoạt này giúp euphonium được yêu thích trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.