(Top Banner Ad)
trombone
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

trombone

UK: /trɒmˈbəʊn/ • US: /trɑːmˈboʊn/

Nghĩa tiếng Việt

kèn trombone trôm-bon
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large brass wind instrument with a sliding tube that is used to vary the pitch.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ hơi bằng đồng lớn có một ống trượt được sử dụng để thay đổi cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plays the trombone in the school band."

    "Anh ấy chơi trombone trong ban nhạc của trường."

  • "The trombone section played a powerful melody."

    "Dàn trombone đã chơi một giai điệu mạnh mẽ."

  • "He practiced his trombone every day."

    "Anh ấy luyện tập trombone mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trombonist Người chơi trombone (nhạc công chơi trombone)
Adjective trombonic Thuộc về hoặc liên quan đến trombone

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
tromba
Italian
-one
English
trombone

Nguồn gốc của Trombone

Từ 'trombone' xuất phát từ tiếng Ý, kết hợp từ 'tromba' (ống thổi, kèn trumpet) và hậu tố '-one' (lớn). Vậy, 'trombone' có nghĩa là 'kèn trumpet lớn'. Ban đầu, nó được gọi là 'sackbut' trong tiếng Anh, nhưng tên gọi 'trombone' phổ biến hơn từ thế kỷ 18.

Usage Note

Trombone là một nhạc cụ thuộc họ kèn đồng, nổi bật với âm thanh mạnh mẽ và khả năng tạo ra hiệu ứng glissando đặc trưng nhờ ống trượt. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều thể loại âm nhạc, từ nhạc giao hưởng cổ điển đến nhạc jazz và ska.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trombone
  • slide slide trombone
    (Trombone cần kéo (loại trombone phổ biến sử dụng thanh trượt để thay đổi cao độ))
  • valve valve trombone
    (Trombone van (loại trombone sử dụng van thay vì thanh trượt))
  • tenor tenor trombone
    (Trombone tenor (loại trombone phổ biến nhất, có âm vực tenor))
Verb + trombone
  • play play the trombone
    (Chơi trombone)
  • blow blow the trombone
    (Thổi trombone)
  • tune tune the trombone
    (Lên dây trombone)

Idioms

  • Not have a trombone handy

    Không có sẵn một giải pháp dễ dàng hoặc một phương tiện để đạt được điều gì đó một cách nhanh chóng.

    "I'd love to help you move, but I don't have a trombone handy."

    (Tôi rất muốn giúp bạn chuyển nhà, nhưng tôi không có cách nào giúp nhanh chóng cả.)

  • Sounds like a trombone

    Nghe có vẻ hơi phóng đại hoặc cường điệu.

    "His explanation sounds like a trombone, I don't believe it."

    (Lời giải thích của anh ta nghe có vẻ cường điệu quá, tôi không tin đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trombone

Danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc cụ hơi bằng đồng lớn có một ống trượt được sử dụng để thay đổi cao độ.

"He plays the trombone in the school band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the trombone beautifully, doesn't he?
Anh ấy chơi trombone rất hay, phải không?
Phủ định
She doesn't own a trombone, does she?
Cô ấy không sở hữu một cây trombone nào, phải không?
Nghi vấn
They can't play the trombone very well, can they?
Họ không thể chơi trombone tốt lắm, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that trombone when it was on sale.
Tôi ước tôi đã mua cái trombone đó khi nó được giảm giá.
Phủ định
If only I hadn't sold my trombone; I miss playing it.
Giá mà tôi đã không bán cái trombone của mình; tôi nhớ chơi nó quá.
Nghi vấn
If only he would practice his trombone more often, wouldn't he?
Giá mà anh ấy chịu khó tập trombone thường xuyên hơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trombone".

Vai trò của Trombone trong âm nhạc

Trombone là một nhạc cụ quan trọng trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, bao gồm nhạc jazz, nhạc cổ điển, nhạc diễu hành và ska. Nó thường được sử dụng để tạo ra âm thanh mạnh mẽ và vang dội.

Trombone trong dàn nhạc giao hưởng

Trong dàn nhạc giao hưởng, trombone thường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra âm thanh đầy đặn và mạnh mẽ, đặc biệt là trong các đoạn cao trào. Nó thường được sử dụng để tăng cường sức mạnh cho các phần nhạc kịch tính.