evaluation criteria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Standards or benchmarks used to assess the quality, value, or merit of something.
Vietnamese Meaning
Các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được sử dụng để đánh giá chất lượng, giá trị hoặc công trạng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evaluation criteria for this project include feasibility, cost-effectiveness, and impact."
"Các tiêu chí đánh giá cho dự án này bao gồm tính khả thi, hiệu quả chi phí và tác động."
-
"The company uses strict evaluation criteria to select the best candidates."
"Công ty sử dụng các tiêu chí đánh giá nghiêm ngặt để lựa chọn những ứng viên tốt nhất."
-
"The evaluation criteria are available on the university website."
"Các tiêu chí đánh giá có sẵn trên trang web của trường đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evaluate | đánh giá, thẩm định một cách có hệ thống |
| Noun | evaluation | sự đánh giá, quá trình thẩm định |
| Noun | evaluator | người đánh giá, chuyên gia thẩm định |
| Adjective | evaluative | thuộc về đánh giá, mang tính đánh giá |
| Noun | criterion (singular of criteria) | tiêu chí, tiêu chuẩn (dạng số ít của 'criteria') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Evaluation criteria" là một cụm danh từ chỉ tập hợp các tiêu chí được sử dụng để đánh giá. 'Criteria' là số nhiều của 'criterion'. Nó nhấn mạnh tính khách quan và minh bạch trong quá trình đánh giá. Nên sử dụng khi muốn thể hiện một danh sách các yếu tố đánh giá rõ ràng.
Prepositions
The evaluation criteria *on* which the decision was based were clearly stated. The evaluation criteria *for* selecting candidates were comprehensive.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear evaluation criteria (các tiêu chí đánh giá rõ ràng)
-
strict strict evaluation criteria (các tiêu chí đánh giá nghiêm ngặt)
-
objective objective evaluation criteria (các tiêu chí đánh giá khách quan)
-
measurable measurable evaluation criteria (các tiêu chí đánh giá có thể đo lường được)
-
predefined predefined evaluation criteria (các tiêu chí đánh giá được định trước)
-
establish establish evaluation criteria (thiết lập các tiêu chí đánh giá)
-
develop develop evaluation criteria (phát triển các tiêu chí đánh giá)
-
apply apply evaluation criteria (áp dụng các tiêu chí đánh giá)
-
meet meet the evaluation criteria (đáp ứng/đạt được các tiêu chí đánh giá)
-
review review the evaluation criteria (xem xét lại các tiêu chí đánh giá)
Idioms
-
set the evaluation criteria
thiết lập/đặt ra các tiêu chí đánh giá
"The committee will set the evaluation criteria for all project proposals."
(Hội đồng sẽ thiết lập các tiêu chí đánh giá cho tất cả các đề xuất dự án.)
-
meet the evaluation criteria
đáp ứng/đạt được các tiêu chí đánh giá
"Your application must meet all the evaluation criteria to be considered."
(Hồ sơ của bạn phải đáp ứng tất cả các tiêu chí đánh giá mới được xem xét.)
-
fall short of the evaluation criteria
không đạt/thiếu sót so với các tiêu chí đánh giá
"Unfortunately, their performance fell short of the evaluation criteria."
(Thật không may, hiệu suất của họ không đạt được các tiêu chí đánh giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evaluation criteria
Danh từCác tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được sử dụng để đánh giá chất lượng, giá trị hoặc công trạng của một cái gì đó.
"The evaluation criteria for this project include feasibility, cost-effectiveness, and impact."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluation criteria".
