even number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số nguyên chia hết cho 2.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Four is an even number."
"Bốn là một số chẵn."
-
"The sum of two even numbers is always an even number."
"Tổng của hai số chẵn luôn là một số chẵn."
-
"Zero is considered an even number."
"Số không được coi là một số chẵn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | odd number | số lẻ |
| Noun | evenness | sự đồng đều, sự bằng phẳng |
| Adverb | evenly | một cách đồng đều, bằng phẳng |
| Verb | number | đánh số, đếm |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số chẵn là các số nguyên có thể chia đều cho 2 mà không có số dư. Ví dụ: 2, 4, 6, 8, 10,... Ngược lại, số lẻ (odd number) là các số nguyên không chia hết cho 2.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large even number (số chẵn lớn)
-
small small even number (số chẵn nhỏ)
-
consecutive consecutive even number (số chẵn liên tiếp)
-
be an is an even number (là một số chẵn)
-
choose an choose an even number (chọn một số chẵn)
-
divide by an divide by an even number (chia cho một số chẵn)
Idioms
-
an even number of (something)
một số chẵn (cái gì đó)
"We need an even number of players for the game to be fair."
(Chúng ta cần một số lượng người chơi chẵn để trận đấu công bằng.)
-
round to the nearest even number
làm tròn đến số chẵn gần nhất
"In some statistical analyses, you might need to round to the nearest even number."
(Trong một số phân tích thống kê, bạn có thể cần làm tròn đến số chẵn gần nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
even number
Danh từMột số nguyên chia hết cho 2.
"Four is an even number."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even number".
