(Top Banner Ad)
even number
A2
Danh từ A2 Toán học

even number

UK: /ˈiːvən ˈnʌmbər/ • US: /ˈiːvən ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số chẵn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An integer that is exactly divisible by 2.

Vietnamese Meaning

Một số nguyên chia hết cho 2.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Four is an even number."

    "Bốn là một số chẵn."

  • "The sum of two even numbers is always an even number."

    "Tổng của hai số chẵn luôn là một số chẵn."

  • "Zero is considered an even number."

    "Số không được coi là một số chẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase odd number số lẻ
Noun evenness sự đồng đều, sự bằng phẳng
Adverb evenly một cách đồng đều, bằng phẳng
Verb number đánh số, đếm

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
efen
Old French
nombre
Modern English
even number

Nguồn gốc của 'số chẵn'

'Even number' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ tiếng Anh cổ. Từ 'even' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'efen', có nghĩa là 'bằng phẳng, ngang bằng, hoặc chia đều được'. Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus' qua tiếng Pháp cổ 'nombre', có nghĩa là 'số lượng'. Khi kết hợp lại, 'even number' mô tả một số lượng có thể chia đều thành hai phần bằng nhau mà không có số dư. Khái niệm về số chẵn và số lẻ đã có từ thời Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là trong các nghiên cứu của Pythagoras, người đã phân loại các con số dựa trên tính chất này.

Usage Note

Số chẵn là các số nguyên có thể chia đều cho 2 mà không có số dư. Ví dụ: 2, 4, 6, 8, 10,... Ngược lại, số lẻ (odd number) là các số nguyên không chia hết cho 2.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + even number
  • large large even number
    (số chẵn lớn)
  • small small even number
    (số chẵn nhỏ)
  • consecutive consecutive even number
    (số chẵn liên tiếp)
Verb + even number
  • be an is an even number
    (là một số chẵn)
  • choose an choose an even number
    (chọn một số chẵn)
  • divide by an divide by an even number
    (chia cho một số chẵn)

Idioms

  • an even number of (something)

    một số chẵn (cái gì đó)

    "We need an even number of players for the game to be fair."

    (Chúng ta cần một số lượng người chơi chẵn để trận đấu công bằng.)

  • round to the nearest even number

    làm tròn đến số chẵn gần nhất

    "In some statistical analyses, you might need to round to the nearest even number."

    (Trong một số phân tích thống kê, bạn có thể cần làm tròn đến số chẵn gần nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

even number

Danh từ
Lật mặt

Một số nguyên chia hết cho 2.

"Four is an even number."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even number".

Ý nghĩa trong toán học và triết học

Khái niệm số chẵn và số lẻ đã tồn tại từ thời cổ đại. Trong toán học, số chẵn là số chia hết cho 2. Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại như Pythagoras còn gán ý nghĩa sâu sắc hơn: số chẵn thường được liên kết với sự cân bằng, sự hoàn thiện hoặc thậm chí là giới hạn, trong khi số lẻ liên quan đến sự vô hạn và sự chưa hoàn chỉnh.

Trong văn hóa và xã hội

Mặc dù không mang nhiều ý nghĩa mê tín như số lẻ trong một số văn hóa, số chẵn thường được ưu tiên trong một số ngữ cảnh để biểu thị sự cân bằng hoặc sự đối xứng. Ví dụ, trong nhiều trò chơi hoặc hoạt động nhóm, việc có 'một số chẵn' người tham gia thường giúp duy trì sự công bằng và cấu trúc. Ở một số nền văn hóa, việc tặng quà theo cặp (số chẵn) có thể mang ý nghĩa tốt lành, tượng trưng cho sự gắn kết và đối xứng.