(Top Banner Ad)
odd number
A2
Danh từ A2 Toán học

odd number

UK: /ˈɒd ˈnʌmbər/ • US: /ˈɑːd ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An integer that is not exactly divisible by 2.

Vietnamese Meaning

Một số nguyên không chia hết cho 2.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The numbers 1, 3, 5, 7, and 9 are all odd numbers."

    "Các số 1, 3, 5, 7 và 9 đều là số lẻ."

  • "Can you give me an example of an odd number?"

    "Bạn có thể cho tôi một ví dụ về số lẻ không?"

  • "The sum of two odd numbers is always an even number."

    "Tổng của hai số lẻ luôn là một số chẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oddity sự kỳ quặc, vật kỳ cục
Adverb oddly một cách kỳ lạ, bất thường
Noun odds tỷ lệ cược, khả năng xảy ra
Adjective numerical thuộc về số, bằng số
Verb enumerate liệt kê, đếm

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddr
Middle English
odde
Modern English
odd
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
nombre
Modern English
number

Câu chuyện về 'số lẻ'

Từ 'odd' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'oddr', mang nhiều nghĩa như 'điểm nhọn', 'cái giáo', hoặc 'một vật lẻ không có cặp'. Hãy hình dung bạn có một đôi tất và thêm một chiếc nữa – chiếc thứ ba đó chính là 'oddr', thứ không tìm được đôi. Ý nghĩa này đã phát triển thành 'lẻ', 'không chẵn'. Khi kết hợp với 'number' (từ tiếng Latin 'numerus' nghĩa là số lượng), 'odd number' ra đời để chỉ những con số không thể chia hết cho hai, tượng trưng cho sự không cân bằng hoặc một vật còn sót lại.

Usage Note

Số lẻ là các số nguyên mà khi chia cho 2 sẽ có số dư là 1. Chúng trái ngược với số chẵn, là các số chia hết cho 2.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odd number
  • large large odd number
    (số lẻ lớn)
  • small small odd number
    (số lẻ nhỏ)
  • prime prime odd number
    (số lẻ nguyên tố (tất cả các số nguyên tố trừ 2 đều là số lẻ))
  • consecutive consecutive odd numbers
    (các số lẻ liên tiếp)
Verb + odd number
  • choose choose an odd number
    (chọn một số lẻ)
  • generate generate an odd number
    (tạo ra một số lẻ)
  • add add an odd number
    (cộng thêm một số lẻ)
  • select select an odd number
    (chọn một số lẻ)

Idioms

  • an odd number of (something)

    một số lượng lẻ (của cái gì đó)

    "There was an odd number of chairs, so someone had to stand."

    (Có một số lượng ghế lẻ, nên có người phải đứng.)

  • always pick an odd number

    luôn chọn một số lẻ

    "For some reason, she always picks an odd number in lotteries."

    (Vì lý do nào đó, cô ấy luôn chọn một số lẻ khi chơi xổ số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odd number

Danh từ
Lật mặt

Một số nguyên không chia hết cho 2.

"The numbers 1, 3, 5, 7, and 9 are all odd numbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odd number".

Số lẻ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một số số lẻ có ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ, số 3 và 7 thường được coi là số may mắn, xuất hiện nhiều trong truyện cổ tích, truyền thuyết và các câu thành ngữ. Ngược lại, số 13 lại bị coi là số không may mắn, gắn liền với mê tín dị đoan như thứ Sáu ngày 13.

Số lẻ và sự cân bằng trong Phong Thủy

Trong Phong Thủy (một hệ thống triết lý cổ xưa của phương Đông), các số lẻ được coi là số Dương, tượng trưng cho sự phát triển, năng lượng và sự khởi đầu. Chúng thường được ưu tiên trong những trường hợp muốn thúc đẩy sự vận động và may mắn. Ngược lại, số chẵn (Âm) tượng trưng cho sự ổn định và cân bằng.