(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ evening meal
A2

evening meal

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối bữa ăn tối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evening meal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bữa ăn được ăn vào buổi tối; bữa tối.

Definition (English Meaning)

The meal eaten in the evening; dinner or supper.

Ví dụ Thực tế với 'Evening meal'

  • "We usually have our evening meal around 7 pm."

    "Chúng tôi thường ăn tối vào khoảng 7 giờ tối."

  • "What time do you usually have your evening meal?"

    "Bạn thường ăn tối vào lúc mấy giờ?"

  • "The evening meal was delicious."

    "Bữa tối rất ngon."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Evening meal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: evening meal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

breakfast(bữa sáng)
lunch(bữa trưa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Sinh hoạt hằng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Evening meal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'evening meal' là một cách trang trọng hơn để nói 'dinner' hoặc 'supper'. 'Dinner' thường được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt ở Mỹ, trong khi 'supper' thường được sử dụng ở một số vùng của Anh và có thể mang sắc thái giản dị hơn. 'Evening meal' có thể nhấn mạnh thời điểm của bữa ăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Evening meal'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We always have our evening meal together as a family.
Chúng tôi luôn ăn tối cùng nhau như một gia đình.
Phủ định
They don't usually eat their evening meal until after 8 PM.
Họ thường không ăn tối cho đến sau 8 giờ tối.
Nghi vấn
What time do you typically have your evening meal?
Bạn thường ăn tối vào lúc mấy giờ?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We were having our evening meal when the phone rang.
Chúng tôi đang ăn tối thì điện thoại reo.
Phủ định
They weren't preparing the evening meal when I arrived.
Họ không chuẩn bị bữa tối khi tôi đến.
Nghi vấn
Were you enjoying your evening meal while watching TV?
Bạn có đang thưởng thức bữa tối khi xem TV không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)