(Top Banner Ad)
evening meal
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Sinh hoạt hằng ngày

evening meal

UK: /ˈiːvnɪŋ miːl/ • US: /ˈiːvnɪŋ miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối bữa ăn tối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The meal eaten in the evening; dinner or supper.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn được ăn vào buổi tối; bữa tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We usually have our evening meal around 7 pm."

    "Chúng tôi thường ăn tối vào khoảng 7 giờ tối."

  • "What time do you usually have your evening meal?"

    "Bạn thường ăn tối vào lúc mấy giờ?"

  • "The evening meal was delicious."

    "Bữa tối rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evening buổi tối
Noun meal bữa ăn
Noun mealtime giờ ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh hoạt hằng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ēbanþs
Old English
æfen
Modern English
evening
Proto-Germanic
*mēlą
Old English
mǣl
Modern English
meal

Nguồn gốc của "evening meal"

Cụm từ "evening meal" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. "Evening" (buổi tối) xuất phát từ tiếng Anh cổ "æfen", chỉ thời điểm cuối ngày khi mặt trời lặn. "Meal" (bữa ăn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "mǣl", ban đầu có nghĩa là một "thời điểm đã định" hoặc "khoảnh khắc", sau đó phát triển để chỉ "bữa ăn" diễn ra vào thời điểm đó. Khi ghép lại, "evening meal" mô tả chính xác bữa ăn được dùng vào buổi tối, thường là bữa ăn cuối cùng trong ngày.

Usage Note

Cụm từ 'evening meal' là một cách trang trọng hơn để nói 'dinner' hoặc 'supper'. 'Dinner' thường được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt ở Mỹ, trong khi 'supper' thường được sử dụng ở một số vùng của Anh và có thể mang sắc thái giản dị hơn. 'Evening meal' có thể nhấn mạnh thời điểm của bữa ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evening meal
  • light a light evening meal
    (một bữa tối nhẹ nhàng)
  • heavy a heavy evening meal
    (một bữa tối thịnh soạn/nhiều đồ ăn)
  • delicious a delicious evening meal
    (một bữa tối ngon miệng)
  • early an early evening meal
    (một bữa tối sớm)
Verb + evening meal
  • have to have an evening meal
    (ăn bữa tối)
  • prepare to prepare the evening meal
    (chuẩn bị bữa tối)
  • cook to cook the evening meal
    (nấu bữa tối)
  • skip to skip the evening meal
    (bỏ bữa tối)
Evening meal + Prepositional Phrase
  • with family an evening meal with family
    (một bữa tối với gia đình)
  • at home an evening meal at home
    (một bữa tối tại nhà)
  • together have an evening meal together
    (ăn tối cùng nhau)

Idioms

  • What's for the evening meal?

    Bữa tối hôm nay có gì?

    "What's for the evening meal tonight? I'm starving!"

    (Bữa tối nay có gì vậy? Tôi đói quá!)

  • to have one's evening meal

    ăn bữa tối của mình

    "We usually have our evening meal around 7 PM."

    (Chúng tôi thường ăn bữa tối vào khoảng 7 giờ tối.)

  • to skip the evening meal

    bỏ bữa tối

    "She sometimes skips the evening meal when she's too busy."

    (Cô ấy đôi khi bỏ bữa tối khi quá bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evening meal

Danh từ
Lật mặt

Bữa ăn được ăn vào buổi tối; bữa tối.

"We usually have our evening meal around 7 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We always have our evening meal together as a family.
Chúng tôi luôn ăn tối cùng nhau như một gia đình.
Phủ định
They don't usually eat their evening meal until after 8 PM.
Họ thường không ăn tối cho đến sau 8 giờ tối.
Nghi vấn
What time do you typically have your evening meal?
Bạn thường ăn tối vào lúc mấy giờ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We were having our evening meal when the phone rang.
Chúng tôi đang ăn tối thì điện thoại reo.
Phủ định
They weren't preparing the evening meal when I arrived.
Họ không chuẩn bị bữa tối khi tôi đến.
Nghi vấn
Were you enjoying your evening meal while watching TV?
Bạn có đang thưởng thức bữa tối khi xem TV không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evening meal".

Bữa ăn chính và thời gian

Ở nhiều nước phương Tây, bữa tối (evening meal) thường là bữa ăn chính trong ngày và là thời điểm quan trọng để các thành viên trong gia đình cùng nhau quây quần. Nó thường được dùng từ khoảng 6 giờ tối đến 8 giờ tối. Thuật ngữ 'dinner' có thể dùng để chỉ bữa ăn tối chính, trong khi 'supper' thường ám chỉ một bữa ăn nhẹ hơn vào cuối buổi tối.

Tầm quan trọng của bữa tối gia đình

Bữa tối thường không chỉ đơn thuần là việc nạp năng lượng mà còn là một hoạt động xã hội quan trọng. Đây là dịp để gia đình, bạn bè tụ họp, chia sẻ những câu chuyện trong ngày, và duy trì gắn kết. Trong nhiều nền văn hóa, bữa tối là một truyền thống lâu đời thể hiện sự đoàn viên và tình cảm.