evening meal
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evening meal'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bữa ăn được ăn vào buổi tối; bữa tối.
Definition (English Meaning)
The meal eaten in the evening; dinner or supper.
Ví dụ Thực tế với 'Evening meal'
-
"We usually have our evening meal around 7 pm."
"Chúng tôi thường ăn tối vào khoảng 7 giờ tối."
-
"What time do you usually have your evening meal?"
"Bạn thường ăn tối vào lúc mấy giờ?"
-
"The evening meal was delicious."
"Bữa tối rất ngon."
Từ loại & Từ liên quan của 'Evening meal'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: evening meal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Evening meal'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'evening meal' là một cách trang trọng hơn để nói 'dinner' hoặc 'supper'. 'Dinner' thường được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt ở Mỹ, trong khi 'supper' thường được sử dụng ở một số vùng của Anh và có thể mang sắc thái giản dị hơn. 'Evening meal' có thể nhấn mạnh thời điểm của bữa ăn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Evening meal'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We always have our evening meal together as a family.
|
Chúng tôi luôn ăn tối cùng nhau như một gia đình. |
| Phủ định |
They don't usually eat their evening meal until after 8 PM.
|
Họ thường không ăn tối cho đến sau 8 giờ tối. |
| Nghi vấn |
What time do you typically have your evening meal?
|
Bạn thường ăn tối vào lúc mấy giờ? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We were having our evening meal when the phone rang.
|
Chúng tôi đang ăn tối thì điện thoại reo. |
| Phủ định |
They weren't preparing the evening meal when I arrived.
|
Họ không chuẩn bị bữa tối khi tôi đến. |
| Nghi vấn |
Were you enjoying your evening meal while watching TV?
|
Bạn có đang thưởng thức bữa tối khi xem TV không? |