mealtime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian mà một bữa ăn thường được dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children are always hungry around mealtime."
"Bọn trẻ luôn đói bụng vào khoảng giờ ăn."
-
"She always sets the table before mealtime."
"Cô ấy luôn dọn bàn trước giờ ăn."
-
"What time is mealtime in your house?"
"Mấy giờ là giờ ăn ở nhà bạn?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mealtime' nhấn mạnh đến khoảng thời gian cố định, thường xuyên diễn ra việc ăn uống, mang tính chất lặp đi lặp lại hằng ngày. Nó khác với 'lunchtime', 'dinnertime' vốn chỉ những bữa ăn cụ thể.
Prepositions
'- at mealtime' chỉ thời điểm diễn ra bữa ăn. '- around mealtime' chỉ khoảng thời gian gần với bữa ăn. '- during mealtime' chỉ trong suốt bữa ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular mealtime (giờ ăn cố định/đều đặn)
-
family family mealtime (giờ ăn gia đình)
-
fixed fixed mealtime (giờ ăn cố định)
-
at at mealtime (vào giờ ăn)
-
during during mealtime (trong giờ ăn)
-
around around mealtime (khoảng giờ ăn)
Idioms
-
at mealtime
vào giờ ăn
"It's important to wash your hands at mealtime."
(Điều quan trọng là phải rửa tay vào giờ ăn.)
-
during mealtime
trong giờ ăn
"We usually discuss our day during mealtime."
(Chúng tôi thường trò chuyện về một ngày của mình trong giờ ăn.)
-
family mealtime
giờ ăn gia đình (thời gian các thành viên trong gia đình cùng ăn)
"Family mealtime is a chance for everyone to reconnect."
(Giờ ăn gia đình là cơ hội để mọi người kết nối lại với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mealtime
nounThời gian mà một bữa ăn thường được dùng.
"The children are always hungry around mealtime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mealtime".
