(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ meal
A1

meal

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn cơm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Meal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bữa ăn; thời điểm ăn, hoặc thức ăn được ăn vào thời điểm đó.

Definition (English Meaning)

An occasion when food is eaten, or the food that is eaten on such an occasion.

Ví dụ Thực tế với 'Meal'

  • "We eat three meals a day."

    "Chúng tôi ăn ba bữa một ngày."

  • "What time is your evening meal?"

    "Mấy giờ thì bạn ăn tối?"

  • "She prepared a delicious meal for us."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho chúng tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Meal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Meal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'meal' dùng để chỉ một dịp cụ thể khi thức ăn được tiêu thụ để cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho cơ thể. Nó khác với 'snack' (bữa ăn nhẹ) vì 'meal' thường có quy mô lớn hơn và có cấu trúc hơn, với các món ăn khác nhau. 'Refreshment' (món ăn nhẹ) thường đề cập đến đồ ăn hoặc đồ uống nhẹ được phục vụ để làm tươi tỉnh hoặc giải khát.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at after between

'at' được dùng để chỉ thời điểm: 'at mealtime'. 'after' dùng để chỉ sau bữa ăn: 'after a meal'. 'between' dùng để chỉ giữa các bữa ăn: 'between meals'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Meal'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)