(Top Banner Ad)
meal
A1
Danh từ A1

meal

UK: /miːl/ • US: /miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn cơm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occasion when food is eaten, or the food that is eaten on such an occasion.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn; thời điểm ăn, hoặc thức ăn được ăn vào thời điểm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We eat three meals a day."

    "Chúng tôi ăn ba bữa một ngày."

  • "What time is your evening meal?"

    "Mấy giờ thì bạn ăn tối?"

  • "She prepared a delicious meal for us."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mealtime thời gian ăn uống (ví dụ: bữa sáng, bữa trưa, bữa tối)
Noun meal ticket nguồn thu nhập hoặc sự hỗ trợ tài chính cho ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meh₁-
Proto-Germanic
*mǣlaz
Old English
mǣl
Modern English
meal

Nguồn gốc của 'Meal'

Từ 'meal' (bữa ăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mǣl', có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'thời điểm được chỉ định'. Điều này cho thấy bữa ăn ban đầu được hiểu là một khoảng thời gian cụ thể trong ngày dành cho việc ăn uống, sau đó nghĩa dần chuyển sang chính hành động ăn hoặc thức ăn được dùng trong khoảng thời gian đó. Từ này có liên quan đến gốc Proto-Germanic *mǣlaz, và xa hơn nữa là gốc Proto-Indo-European *meh₁- có nghĩa là 'đo lường'.

Usage Note

Từ 'meal' dùng để chỉ một dịp cụ thể khi thức ăn được tiêu thụ để cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho cơ thể. Nó khác với 'snack' (bữa ăn nhẹ) vì 'meal' thường có quy mô lớn hơn và có cấu trúc hơn, với các món ăn khác nhau. 'Refreshment' (món ăn nhẹ) thường đề cập đến đồ ăn hoặc đồ uống nhẹ được phục vụ để làm tươi tỉnh hoặc giải khát.

Prepositions

at after between

'at' được dùng để chỉ thời điểm: 'at mealtime'. 'after' dùng để chỉ sau bữa ăn: 'after a meal'. 'between' dùng để chỉ giữa các bữa ăn: 'between meals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meal
  • hearty a hearty meal
    (bữa ăn thịnh soạn, no bụng)
  • light a light meal
    (bữa ăn nhẹ)
  • quick a quick meal
    (bữa ăn nhanh, vội vàng)
  • packed a packed meal
    (suất ăn đóng gói, bữa trưa mang đi)
Verb + meal
  • have to have a meal
    (ăn một bữa)
  • cook to cook a meal
    (nấu một bữa ăn)
  • skip to skip a meal
    (bỏ bữa)
  • share to share a meal
    (chia sẻ bữa ăn)

Idioms

  • make a meal of something

    làm quá lên, phức tạp hóa một việc đơn giản

    "He made a real meal of explaining the rules when they were quite simple."

    (Anh ta làm quá lên khi giải thích các quy tắc, trong khi chúng khá đơn giản.)

  • a square meal

    một bữa ăn no đủ, thịnh soạn

    "After hiking all day, we were ready for a square meal."

    (Sau khi đi bộ cả ngày, chúng tôi đã sẵn sàng cho một bữa ăn no đủ.)

  • meal ticket

    nguồn thu nhập hoặc người chu cấp (cho ai đó)

    "She saw her new job as her meal ticket to a better life."

    (Cô ấy coi công việc mới của mình là nguồn thu nhập để có một cuộc sống tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meal

Danh từ
Lật mặt

Bữa ăn; thời điểm ăn, hoặc thức ăn được ăn vào thời điểm đó.

"We eat three meals a day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meal".

Bữa ăn gia đình (Family Meal)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, bữa ăn gia đình, đặc biệt là bữa tối, là một truyền thống quan trọng. Đây không chỉ là thời gian để ăn uống mà còn là cơ hội để các thành viên trong gia đình gắn kết, trò chuyện và chia sẻ về một ngày của họ, củng cố tình cảm gia đình.

Bữa trưa Chủ Nhật truyền thống (The Traditional Sunday Roast)

Tại Vương quốc Anh, 'Sunday Roast' là một bữa ăn truyền thống rất được yêu thích, thường được dùng vào chiều Chủ Nhật. Bữa ăn này bao gồm thịt quay (như thịt bò, thịt gà, thịt cừu hoặc thịt lợn), khoai tây nướng hoặc nghiền, rau luộc và nước sốt Yorkshire pudding cùng gravy. Đây thường là một bữa ăn lớn, được gia đình tụ tập thưởng thức.