meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bữa ăn; thời điểm ăn, hoặc thức ăn được ăn vào thời điểm đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We eat three meals a day."
"Chúng tôi ăn ba bữa một ngày."
-
"What time is your evening meal?"
"Mấy giờ thì bạn ăn tối?"
-
"She prepared a delicious meal for us."
"Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mealtime | thời gian ăn uống (ví dụ: bữa sáng, bữa trưa, bữa tối) |
| Noun | meal ticket | nguồn thu nhập hoặc sự hỗ trợ tài chính cho ai đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'meal' dùng để chỉ một dịp cụ thể khi thức ăn được tiêu thụ để cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho cơ thể. Nó khác với 'snack' (bữa ăn nhẹ) vì 'meal' thường có quy mô lớn hơn và có cấu trúc hơn, với các món ăn khác nhau. 'Refreshment' (món ăn nhẹ) thường đề cập đến đồ ăn hoặc đồ uống nhẹ được phục vụ để làm tươi tỉnh hoặc giải khát.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ thời điểm: 'at mealtime'. 'after' dùng để chỉ sau bữa ăn: 'after a meal'. 'between' dùng để chỉ giữa các bữa ăn: 'between meals'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hearty a hearty meal (bữa ăn thịnh soạn, no bụng)
-
light a light meal (bữa ăn nhẹ)
-
quick a quick meal (bữa ăn nhanh, vội vàng)
-
packed a packed meal (suất ăn đóng gói, bữa trưa mang đi)
-
have to have a meal (ăn một bữa)
-
cook to cook a meal (nấu một bữa ăn)
-
skip to skip a meal (bỏ bữa)
-
share to share a meal (chia sẻ bữa ăn)
Idioms
-
make a meal of something
làm quá lên, phức tạp hóa một việc đơn giản
"He made a real meal of explaining the rules when they were quite simple."
(Anh ta làm quá lên khi giải thích các quy tắc, trong khi chúng khá đơn giản.)
-
a square meal
một bữa ăn no đủ, thịnh soạn
"After hiking all day, we were ready for a square meal."
(Sau khi đi bộ cả ngày, chúng tôi đã sẵn sàng cho một bữa ăn no đủ.)
-
meal ticket
nguồn thu nhập hoặc người chu cấp (cho ai đó)
"She saw her new job as her meal ticket to a better life."
(Cô ấy coi công việc mới của mình là nguồn thu nhập để có một cuộc sống tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meal
Danh từBữa ăn; thời điểm ăn, hoặc thức ăn được ăn vào thời điểm đó.
"We eat three meals a day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meal".
