supper
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Supper'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bữa ăn tối, đặc biệt là một bữa ăn nhẹ hoặc không trang trọng.
Definition (English Meaning)
A meal eaten in the evening, especially a light or informal one.
Ví dụ Thực tế với 'Supper'
-
"We had a light supper of soup and bread."
"Chúng tôi đã có một bữa ăn tối nhẹ với súp và bánh mì."
-
"What time do you usually have supper?"
"Bạn thường ăn tối lúc mấy giờ?"
-
"We invited them to supper."
"Chúng tôi đã mời họ đến ăn tối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Supper'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Supper'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'supper' thường được sử dụng để chỉ một bữa ăn tối nhẹ hơn hoặc muộn hơn so với 'dinner'. Trong một số vùng, đặc biệt là ở Anh và một số vùng của Hoa Kỳ, 'supper' có thể thay thế cho 'dinner' như bữa ăn chính vào buổi tối. Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng và thời gian dùng bữa. 'Supper' có thể là một bữa ăn giản dị tại nhà, trong khi 'dinner' có thể ám chỉ một bữa ăn chính thức hơn, có thể ở nhà hàng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Supper for': ám chỉ mục đích của việc chuẩn bị hoặc có một bữa ăn. Ví dụ: 'I'm making supper for my family.' 'At supper': ám chỉ thời điểm diễn ra một hành động. Ví dụ: 'We discussed the day at supper.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Supper'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.