(Top Banner Ad)
supper
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

supper

UK: /ˈsʌpə(r)/ • US: /ˈsʌpər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối bữa ăn tối nhẹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal eaten in the evening, especially a light or informal one.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn tối, đặc biệt là một bữa ăn nhẹ hoặc không trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a light supper of soup and bread."

    "Chúng tôi đã có một bữa ăn tối nhẹ với súp và bánh mì."

  • "What time do you usually have supper?"

    "Bạn thường ăn tối lúc mấy giờ?"

  • "We invited them to supper."

    "Chúng tôi đã mời họ đến ăn tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sup ăn hoặc uống một lượng nhỏ (thường là chất lỏng)
Noun sup một ngụm nhỏ, một miếng nhỏ (thức ăn lỏng)
Noun suppertime giờ ăn bữa tối (bữa ăn nhẹ buổi tối)
Adjective supperless không có bữa tối, nhịn bữa tối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
soupe
Old French
souper
English
supper

Nguồn Gốc Bữa Tối Nhẹ

Từ 'supper' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'souper', nghĩa là 'ăn bữa tối' hoặc 'dùng súp'. Từ này lại xuất phát từ 'soupe' (nghĩa là 'súp'). Điều này gợi ý rằng 'supper' ban đầu thường là một bữa ăn tối nhẹ nhàng, thường có các món lỏng như súp, khác với 'dinner' thường là bữa ăn chính trong ngày.

Usage Note

Từ 'supper' thường được sử dụng để chỉ một bữa ăn tối nhẹ hơn hoặc muộn hơn so với 'dinner'. Trong một số vùng, đặc biệt là ở Anh và một số vùng của Hoa Kỳ, 'supper' có thể thay thế cho 'dinner' như bữa ăn chính vào buổi tối. Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng và thời gian dùng bữa. 'Supper' có thể là một bữa ăn giản dị tại nhà, trong khi 'dinner' có thể ám chỉ một bữa ăn chính thức hơn, có thể ở nhà hàng.

Prepositions

for at

'Supper for': ám chỉ mục đích của việc chuẩn bị hoặc có một bữa ăn. Ví dụ: 'I'm making supper for my family.' 'At supper': ám chỉ thời điểm diễn ra một hành động. Ví dụ: 'We discussed the day at supper.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supper
  • light light supper
    (bữa tối nhẹ)
  • hearty hearty supper
    (bữa tối thịnh soạn, đầy đặn)
  • early early supper
    (bữa tối sớm)
  • late late supper
    (bữa tối muộn)
  • simple simple supper
    (bữa tối đơn giản)
Verb + supper
  • have have supper
    (ăn bữa tối)
  • eat eat supper
    (ăn bữa tối)
  • make make supper
    (làm bữa tối)
  • cook cook supper
    (nấu bữa tối)
  • enjoy enjoy supper
    (thưởng thức bữa tối)
Prepositional Phrase
  • for for supper
    (dùng cho bữa tối, vào bữa tối)
  • at at supper
    (vào bữa tối, trong lúc ăn tối)
  • before before supper
    (trước bữa tối)
  • after after supper
    (sau bữa tối)

Idioms

  • The Last Supper

    Bữa Tiệc Ly (bữa ăn cuối cùng của Chúa Jesus với các môn đồ; dùng để chỉ một bữa ăn cuối cùng có tính chất chia ly hoặc đáng nhớ trước một sự kiện quan trọng)

    "They had their last supper together before leaving for university."

    (Họ đã có bữa ăn cuối cùng cùng nhau trước khi rời đi học đại học.)

  • potluck supper

    bữa tối góp món (mỗi người tham dự mang một món ăn đến để chia sẻ chung)

    "We're having a potluck supper this Saturday, so bring your favorite dish!"

    (Chúng tôi sẽ có một bữa tối góp món vào thứ Bảy này, vậy hãy mang món ăn yêu thích của bạn đến nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supper

Danh từ
Lật mặt

Bữa ăn tối, đặc biệt là một bữa ăn nhẹ hoặc không trang trọng.

"We had a light supper of soup and bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supper".

Sự Khác Biệt Giữa 'Supper' và 'Dinner'

Theo truyền thống, 'dinner' là bữa ăn chính trong ngày, thường là vào buổi trưa hoặc đầu buổi tối. 'Supper' là bữa ăn nhẹ hơn, ăn muộn hơn vào buổi tối. Tuy nhiên, ngày nay, đặc biệt ở Mỹ, 'dinner' thường dùng để chỉ bữa ăn chính vào buổi tối, trong khi 'supper' ít phổ biến hơn và thường dùng để chỉ bữa ăn tối nhẹ nhàng, không trang trọng, hoặc bữa tối đặc biệt vào Chủ Nhật ở một số vùng.

Bữa Tối Chủ Nhật (Sunday Supper)

Ở nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'Sunday Supper' (bữa tối Chủ Nhật) là một truyền thống ấm cúng. Đây thường là bữa ăn cuối tuần quây quần, thư giãn với gia đình và bạn bè, thường bao gồm các món ăn truyền thống như thịt nướng, gà quay, hoặc các món ăn 'comfort food' khác, trước khi bắt đầu tuần làm việc mới.