(Top Banner Ad)
evening star
B1
Danh từ B1 Thiên văn học

evening star

UK: /ˈiːvnɪŋ stɑː/ • US: /ˈivnɪŋ stɑr/

Nghĩa tiếng Việt

Sao Hôm Sao Vọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planet, especially Venus, that is visible in the western sky after sunset.

Vietnamese Meaning

Một hành tinh, đặc biệt là Sao Kim, có thể nhìn thấy ở bầu trời phía tây sau khi mặt trời lặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evening star shone brightly in the twilight sky."

    "Sao Kim tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời lúc chạng vạng."

  • "Looking west, we could see the evening star."

    "Nhìn về phía tây, chúng ta có thể thấy Sao Kim."

  • "Ancient astronomers tracked the movements of the evening star."

    "Các nhà thiên văn học cổ đại đã theo dõi sự di chuyển của Sao Kim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star Ngôi sao; người nổi tiếng, minh tinh
Adjective starry Đầy sao, lấp lánh như sao
Verb stargaze Ngắm sao, chiêm ngưỡng các vì sao
Noun stargazer Người ngắm sao, nhà thiên văn nghiệp dư

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfnung
Middle English
evening
Old English
steorra
Middle English
sterre
Modern English
evening star

Nguồn gốc tên gọi 'evening star'

Từ 'evening star' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'evening' (buổi tối) và 'star' (ngôi sao). Nó được dùng để chỉ hành tinh Kim (Venus) khi hành tinh này xuất hiện rực rỡ trên bầu trời phía tây ngay sau khi mặt trời lặn, báo hiệu sự kết thúc của một ngày. Con người đã quan sát và đặt tên cho ngôi sao này từ rất lâu đời dựa trên thời điểm nó xuất hiện, phân biệt nó với 'morning star' (sao Mai) dù cả hai đều là cùng một hành tinh.

Usage Note

Cụm từ 'evening star' thường dùng để chỉ Sao Kim khi nó xuất hiện vào buổi tối. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng một cách lãng mạn hoặc thơ ca để chỉ một người hoặc vật tỏa sáng, nổi bật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evening star
  • bright bright evening star
    (sao Hôm sáng chói)
  • brilliant brilliant evening star
    (sao Hôm rực rỡ)
  • glowing glowing evening star
    (sao Hôm lấp lánh)
Verb + evening star
  • see see the evening star
    (nhìn thấy sao Hôm)
  • watch watch the evening star
    (ngắm sao Hôm)
  • appear the evening star appears
    (sao Hôm xuất hiện)
Noun + evening star
  • Venus Venus as the evening star
    (Sao Kim là sao Hôm)
  • sky evening star in the sky
    (sao Hôm trên bầu trời)

Idioms

  • Follow the evening star

    Theo dấu sao Hôm (tìm kiếm sự hướng dẫn, hy vọng hoặc mục tiêu)

    "She always told her children to follow the evening star, believing it would lead them to their dreams."

    (Cô ấy luôn bảo các con mình hãy theo dấu sao Hôm, tin rằng nó sẽ dẫn lối chúng đến những giấc mơ.)

  • As constant as the evening star

    Kiên định/không đổi như sao Hôm (biểu thị sự bền vững, đáng tin cậy)

    "His loyalty was as constant as the evening star, never wavering."

    (Lòng trung thành của anh ấy kiên định như sao Hôm, không bao giờ lay chuyển.)

  • The evening star of hope

    Ngôi sao hy vọng đêm tối (biểu tượng cho niềm hy vọng xuất hiện trong hoàn cảnh khó khăn)

    "After many struggles, a tiny spark of success appeared, like the evening star of hope."

    (Sau nhiều đấu tranh, một tia hy vọng nhỏ bé xuất hiện, tựa như ngôi sao hy vọng đêm tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evening star

Danh từ
Lật mặt

Một hành tinh, đặc biệt là Sao Kim, có thể nhìn thấy ở bầu trời phía tây sau khi mặt trời lặn.

"The evening star shone brightly in the twilight sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the evening star was shining brightly.
Cô ấy nói rằng sao Hôm đang chiếu sáng rực rỡ.
Phủ định
He said that the evening star was not visible that night.
Anh ấy nói rằng sao Hôm không thể nhìn thấy vào đêm đó.
Nghi vấn
She asked if I had ever seen the evening star.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy sao Hôm chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evening star".

Sao Kim: Sao Mai và Sao Hôm

Trong nhiều nền văn hóa, hành tinh Kim (Venus) được biết đến với hai tên gọi khác nhau tùy thuộc vào thời điểm nó xuất hiện: 'evening star' (sao Hôm) khi xuất hiện vào buổi tối, và 'morning star' (sao Mai) khi xuất hiện vào buổi sáng. Mãi đến thế kỷ 6 TCN, nhà triết học Pythagoras mới nhận ra chúng là cùng một hành tinh.

Biểu tượng trong văn hóa và thơ ca

Evening star thường được liên tưởng đến vẻ đẹp, sự lãng mạn, sự tĩnh lặng và là biểu tượng của hy vọng hoặc sự dẫn lối vào lúc hoàng hôn. Nó đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà thơ, họa sĩ và nhạc sĩ trong suốt lịch sử, thường xuất hiện như một dấu hiệu của sự kết thúc ban ngày và bắt đầu một buổi tối yên bình, mang đến cảm giác thanh thản và chiêm nghiệm.