evening star
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planet, especially Venus, that is visible in the western sky after sunset.
Vietnamese Meaning
Một hành tinh, đặc biệt là Sao Kim, có thể nhìn thấy ở bầu trời phía tây sau khi mặt trời lặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evening star shone brightly in the twilight sky."
"Sao Kim tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời lúc chạng vạng."
-
"Looking west, we could see the evening star."
"Nhìn về phía tây, chúng ta có thể thấy Sao Kim."
-
"Ancient astronomers tracked the movements of the evening star."
"Các nhà thiên văn học cổ đại đã theo dõi sự di chuyển của Sao Kim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | star | Ngôi sao; người nổi tiếng, minh tinh |
| Adjective | starry | Đầy sao, lấp lánh như sao |
| Verb | stargaze | Ngắm sao, chiêm ngưỡng các vì sao |
| Noun | stargazer | Người ngắm sao, nhà thiên văn nghiệp dư |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'evening star' thường dùng để chỉ Sao Kim khi nó xuất hiện vào buổi tối. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng một cách lãng mạn hoặc thơ ca để chỉ một người hoặc vật tỏa sáng, nổi bật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright evening star (sao Hôm sáng chói)
-
brilliant brilliant evening star (sao Hôm rực rỡ)
-
glowing glowing evening star (sao Hôm lấp lánh)
-
see see the evening star (nhìn thấy sao Hôm)
-
watch watch the evening star (ngắm sao Hôm)
-
appear the evening star appears (sao Hôm xuất hiện)
-
Venus Venus as the evening star (Sao Kim là sao Hôm)
-
sky evening star in the sky (sao Hôm trên bầu trời)
Idioms
-
Follow the evening star
Theo dấu sao Hôm (tìm kiếm sự hướng dẫn, hy vọng hoặc mục tiêu)
"She always told her children to follow the evening star, believing it would lead them to their dreams."
(Cô ấy luôn bảo các con mình hãy theo dấu sao Hôm, tin rằng nó sẽ dẫn lối chúng đến những giấc mơ.)
-
As constant as the evening star
Kiên định/không đổi như sao Hôm (biểu thị sự bền vững, đáng tin cậy)
"His loyalty was as constant as the evening star, never wavering."
(Lòng trung thành của anh ấy kiên định như sao Hôm, không bao giờ lay chuyển.)
-
The evening star of hope
Ngôi sao hy vọng đêm tối (biểu tượng cho niềm hy vọng xuất hiện trong hoàn cảnh khó khăn)
"After many struggles, a tiny spark of success appeared, like the evening star of hope."
(Sau nhiều đấu tranh, một tia hy vọng nhỏ bé xuất hiện, tựa như ngôi sao hy vọng đêm tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evening star
Danh từMột hành tinh, đặc biệt là Sao Kim, có thể nhìn thấy ở bầu trời phía tây sau khi mặt trời lặn.
"The evening star shone brightly in the twilight sky."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the evening star was shining brightly. |
Cô ấy nói rằng sao Hôm đang chiếu sáng rực rỡ. |
| Phủ định | He said that the evening star was not visible that night. |
Anh ấy nói rằng sao Hôm không thể nhìn thấy vào đêm đó. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever seen the evening star. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy sao Hôm chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evening star".
