(Top Banner Ad)
morning star
B2
Danh từ B2 Thiên văn học, Văn học

morning star

UK: /ˈmɔːnɪŋ stɑː(r)/ • US: /ˈmɔːrnɪŋ stɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

Sao Kim Sao Mai (trong ngữ cảnh văn học) Mô hình morning star (trong tài chính)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The planet Venus when it appears in the eastern sky before sunrise.

Vietnamese Meaning

Sao Kim khi nó xuất hiện trên bầu trời phía đông trước khi mặt trời mọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The morning star shone brightly in the pre-dawn sky."

    "Sao Kim tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời trước bình minh."

  • "She gazed at the morning star, dreaming of a brighter future."

    "Cô ấy ngắm nhìn sao Kim, mơ về một tương lai tươi sáng hơn."

  • "Traders look for the morning star pattern to signal the end of a bearish trend."

    "Các nhà giao dịch tìm kiếm mô hình morning star để báo hiệu sự kết thúc của một xu hướng giảm giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morning Buổi sáng
Adjective morning Thuộc buổi sáng
Noun star Ngôi sao
Adjective starry Đầy sao, lấp lánh như sao
Verb stargaze Ngắm sao
Noun stargazer Người ngắm sao, nhà thiên văn nghiệp dư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*murganaz
Old English
morgen
Middle English
morwen, morning
English
morning
Proto-Germanic
*sternō
Old English
steorra
Middle English
sterre
English
star
English
morning star (compound)

Sao Mai, Hành Tinh Rực Rỡ

Cụm từ 'morning star' (sao mai) được dùng để chỉ hành tinh Sao Kim (Venus) khi nó xuất hiện rực rỡ nhất trên bầu trời phía đông vào lúc bình minh, ngay trước khi Mặt Trời mọc. Nó là một trong những vật thể sáng nhất trên bầu trời đêm và thường được coi là dấu hiệu của một ngày mới.

Usage Note

Thường được dùng trong thiên văn học và văn học để chỉ sự xuất hiện rực rỡ của Sao Kim vào buổi sáng. Mang ý nghĩa biểu tượng về hy vọng, khởi đầu mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morning star
  • bright bright morning star
    (sao mai sáng chói)
  • brilliant brilliant morning star
    (sao mai rực rỡ)
  • shining shining morning star
    (sao mai tỏa sáng)
Verb + morning star
  • see see the morning star
    (nhìn thấy sao mai)
  • spot spot the morning star
    (phát hiện sao mai)
  • observe observe the morning star
    (quan sát sao mai)
morning star + Verb
  • rises the morning star rises
    (sao mai mọc lên)
  • shines the morning star shines
    (sao mai chiếu sáng)
  • appears the morning star appears
    (sao mai xuất hiện)

Idioms

  • the morning star of hope

    Biểu tượng của hy vọng mới, dấu hiệu cho một khởi đầu tốt đẹp

    "After a long night of despair, her smile was the morning star of hope for him."

    (Sau một đêm dài tuyệt vọng, nụ cười của cô ấy là sao mai hy vọng đối với anh.)

  • the morning star of [a movement/era]

    Người/điều khởi xướng, người/điều mang lại sự khai sáng cho một lĩnh vực, phong trào, hoặc thời đại cụ thể

    "John Wycliffe is known as the morning star of the Reformation."

    (John Wycliffe được biết đến là sao mai của cuộc Cải cách Tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morning star

Danh từ
Lật mặt

Sao Kim khi nó xuất hiện trên bầu trời phía đông trước khi mặt trời mọc.

"The morning star shone brightly in the pre-dawn sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morning star".

Sao Kim: Vừa Sao Mai, Vừa Sao Hôm

Sao Kim (Venus) là hành tinh duy nhất có thể là 'morning star' (sao mai) vào lúc bình minh và 'evening star' (sao hôm) vào lúc hoàng hôn, tùy thuộc vào vị trí của nó so với Trái Đất và Mặt Trời. Điều này đã làm cho nó trở thành một vật thể đặc biệt và có ý nghĩa trong nhiều nền văn hóa.

Biểu Tượng Tôn Giáo và Thần Thoại

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, 'morning star' mang ý nghĩa của sự khởi đầu mới, hy vọng, ánh sáng dẫn lối và vẻ đẹp. Trong Kinh Thánh (Khải Huyền 22:16), Chúa Giê-su được ví như 'Ngôi Sao Mai sáng chói'. Trong thần thoại La Mã, nó gắn liền với nữ thần tình yêu và sắc đẹp Venus.