every four months
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Recurring at intervals of four months.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc lặp lại sau mỗi bốn tháng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is updated every four months."
"Phần mềm được cập nhật sau mỗi bốn tháng."
-
"We have a meeting every four months."
"Chúng tôi có một cuộc họp sau mỗi bốn tháng."
-
"The report is submitted every four months."
"Báo cáo được nộp sau mỗi bốn tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | monthly | hàng tháng, mỗi tháng một lần |
| Adjective/Adverb | quarterly | hàng quý, ba tháng một lần |
| Adjective | biannual | nửa năm một lần, sáu tháng một lần |
| Adjective | triannual | ba lần một năm, cứ bốn tháng một lần (tương đương every four months) |
| Adverb | annually | hàng năm, mỗi năm một lần |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để diễn tả một sự kiện hoặc hành động lặp lại định kỳ sau một khoảng thời gian bốn tháng. Nó nhấn mạnh tính đều đặn của sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit every four months (ghé thăm cứ bốn tháng một lần)
-
review review every four months (xem xét lại cứ bốn tháng một lần)
-
renew renew every four months (gia hạn cứ bốn tháng một lần)
-
check check every four months (kiểm tra cứ bốn tháng một lần)
-
pay pay every four months (thanh toán cứ bốn tháng một lần)
-
report submit a report every four months (nộp báo cáo cứ bốn tháng một lần)
-
meeting hold a meeting every four months (tổ chức một cuộc họp cứ bốn tháng một lần)
-
update receive an update every four months (nhận bản cập nhật cứ bốn tháng một lần)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
every four months
Cụm từ chỉ tần suấtXảy ra hoặc lặp lại sau mỗi bốn tháng.
"The software is updated every four months."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Every four months, the committee meets to discuss progress, and they then report to the board. |
Cứ bốn tháng một lần, ủy ban họp để thảo luận về tiến độ, và sau đó họ báo cáo với hội đồng quản trị. |
| Phủ định | Not every four months, but only twice a year, does the company conduct a full financial audit. |
Không phải cứ bốn tháng một lần, mà chỉ hai lần một năm, công ty mới tiến hành kiểm toán tài chính đầy đủ. |
| Nghi vấn | Every four months, doesn't the software require a mandatory update, which ensures optimal performance? |
Cứ bốn tháng một lần, chẳng phải phần mềm yêu cầu cập nhật bắt buộc sao, điều này đảm bảo hiệu suất tối ưu? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magazine is published every four months. |
Tạp chí được xuất bản cứ bốn tháng một lần. |
| Phủ định | They don't hold a board meeting every four months; it's only twice a year. |
Họ không tổ chức cuộc họp hội đồng quản trị cứ bốn tháng một lần; nó chỉ diễn ra hai lần một năm. |
| Nghi vấn | How often do you need to check the equipment? Every four months? |
Bạn cần kiểm tra thiết bị bao lâu một lần? Cứ bốn tháng một lần à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every four months".
