(Top Banner Ad)
every time
A2
Liên từ (liên ngữ) A2 Tổng quát

every time

UK: /ˈevri taɪm/ • US: /ˈevri taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

mỗi khi mỗi lần bất cứ khi nào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

on each occasion; whenever

Vietnamese Meaning

mỗi khi, bất cứ khi nào

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every time I see him, he's wearing a different hat."

    "Mỗi khi tôi gặp anh ấy, anh ấy lại đội một chiếc mũ khác."

  • "Every time she sings, she captivates the audience."

    "Mỗi khi cô ấy hát, cô ấy lại chinh phục khán giả."

  • "Every time I go to that restaurant, I order the same dish."

    "Mỗi khi tôi đến nhà hàng đó, tôi đều gọi món ăn giống nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time Thời gian, khoảng thời gian, lần
Noun timer Đồng hồ hẹn giờ, người bấm giờ
Noun timing Sự canh thời gian, sự định thời gian
Verb time Định giờ, canh giờ, đo thời gian
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless Vô tận, bất diệt, không lỗi thời

Synonyms

whenever (bất cứ khi nào)each time (mỗi lần)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre ǣlc (every)
Middle English
everich (every)
Old English
tīma (time)
Modern English
every time

Nguồn gốc của 'every time'

Cụm từ 'every time' được ghép từ 'every' và 'time'. 'Every' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣfre ǣlc', có nghĩa là 'luôn luôn mỗi'. 'Time' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tīma', có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'giai đoạn'. Khi kết hợp lại, 'every time' mang ý nghĩa 'mỗi lần', 'bất cứ khi nào', diễn tả sự lặp lại, đều đặn trong một hành động hoặc sự kiện.

Usage Note

“Every time” diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra lặp đi lặp lại mỗi khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Nó nhấn mạnh sự thường xuyên và tính quy luật của sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + every time
  • happens happens every time
    (xảy ra mỗi lần)
  • wins wins every time
    (thắng mỗi lần, luôn thắng)
  • tries tries every time
    (cố gắng mỗi lần)
  • see see them every time
    (gặp họ mỗi lần)
Every time + Clause
  • Every time I see you Every time I see you, I feel happy.
    (Mỗi lần tôi gặp bạn, tôi đều cảm thấy vui.)
  • Every time it rains Every time it rains, the power goes out.
    (Mỗi lần trời mưa, điện lại mất.)
  • Every time he visits Every time he visits, he brings a gift.
    (Mỗi lần anh ấy đến thăm, anh ấy lại mang theo một món quà.)

Idioms

  • every time you turn around

    rất thường xuyên, liên tục (đến mức gây phiền nhiễu hoặc ngạc nhiên)

    "Prices are going up every time you turn around these days."

    (Giá cả dường như tăng lên liên tục dạo gần đây.)

  • it happens every time

    nó luôn xảy ra (thường hàm ý sự không thể tránh khỏi hoặc một quy luật)

    "Don't worry, if you press that button, it happens every time."

    (Đừng lo, nếu bạn nhấn nút đó, nó luôn xảy ra như vậy thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

every time

Liên từ (liên ngữ)
Lật mặt

mỗi khi, bất cứ khi nào

"Every time I see him, he's wearing a different hat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she smiles every time I see her makes me happy.
Việc cô ấy mỉm cười mỗi khi tôi thấy cô ấy khiến tôi hạnh phúc.
Phủ định
Whether he's late every time isn't something I can control.
Việc anh ấy luôn trễ không phải là điều tôi có thể kiểm soát.
Nghi vấn
Why he complains every time we eat out is a mystery to me.
Tại sao anh ấy phàn nàn mỗi khi chúng ta đi ăn ngoài là một bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every time".

Sức mạnh của thói quen và sự kiên định

Cụm từ 'every time' nhấn mạnh sự lặp lại, là yếu tố cốt lõi trong việc hình thành thói quen. Trong văn hóa phương Tây, 'consistency' (sự kiên định) và 'routine' (thói quen) được đánh giá cao như những yếu tố quan trọng để đạt được thành công, cải thiện bản thân và duy trì sức khỏe. Ví dụ, 'Practice makes perfect' (Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo) phản ánh niềm tin rằng việc thực hiện một hành động 'every time' (mỗi lần) sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn.

Sự đáng tin cậy và kỳ vọng

Trong các mối quan hệ xã hội, việc một người 'every time' (luôn luôn) thể hiện sự có mặt, hỗ trợ hoặc giữ lời hứa sẽ xây dựng nên lòng tin. Khi một điều gì đó xảy ra 'every time', nó tạo ra kỳ vọng. Ví dụ, nếu một người bạn 'is there for you every time you need them' (luôn có mặt khi bạn cần họ), điều đó củng cố mối quan hệ và niềm tin vào sự đáng tin cậy của họ.