every time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
mỗi khi, bất cứ khi nào
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every time I see him, he's wearing a different hat."
"Mỗi khi tôi gặp anh ấy, anh ấy lại đội một chiếc mũ khác."
-
"Every time she sings, she captivates the audience."
"Mỗi khi cô ấy hát, cô ấy lại chinh phục khán giả."
-
"Every time I go to that restaurant, I order the same dish."
"Mỗi khi tôi đến nhà hàng đó, tôi đều gọi món ăn giống nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Every time” diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra lặp đi lặp lại mỗi khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Nó nhấn mạnh sự thường xuyên và tính quy luật của sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happens happens every time (xảy ra mỗi lần)
-
wins wins every time (thắng mỗi lần, luôn thắng)
-
tries tries every time (cố gắng mỗi lần)
-
see see them every time (gặp họ mỗi lần)
-
Every time I see you Every time I see you, I feel happy. (Mỗi lần tôi gặp bạn, tôi đều cảm thấy vui.)
-
Every time it rains Every time it rains, the power goes out. (Mỗi lần trời mưa, điện lại mất.)
-
Every time he visits Every time he visits, he brings a gift. (Mỗi lần anh ấy đến thăm, anh ấy lại mang theo một món quà.)
Idioms
-
every time you turn around
rất thường xuyên, liên tục (đến mức gây phiền nhiễu hoặc ngạc nhiên)
"Prices are going up every time you turn around these days."
(Giá cả dường như tăng lên liên tục dạo gần đây.)
-
it happens every time
nó luôn xảy ra (thường hàm ý sự không thể tránh khỏi hoặc một quy luật)
"Don't worry, if you press that button, it happens every time."
(Đừng lo, nếu bạn nhấn nút đó, nó luôn xảy ra như vậy thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
every time
Liên từ (liên ngữ)mỗi khi, bất cứ khi nào
"Every time I see him, he's wearing a different hat."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she smiles every time I see her makes me happy. |
Việc cô ấy mỉm cười mỗi khi tôi thấy cô ấy khiến tôi hạnh phúc. |
| Phủ định | Whether he's late every time isn't something I can control. |
Việc anh ấy luôn trễ không phải là điều tôi có thể kiểm soát. |
| Nghi vấn | Why he complains every time we eat out is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy phàn nàn mỗi khi chúng ta đi ăn ngoài là một bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every time".
