Everyone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mọi người; tất cả mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone enjoyed the party."
"Mọi người đều thích bữa tiệc."
-
"Everyone should have the opportunity to succeed."
"Mọi người nên có cơ hội để thành công."
-
"Is everyone ready to go?"
"Mọi người đã sẵn sàng để đi chưa?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner | every | mỗi, mọi |
| Pronoun | everybody | mọi người (tương tự 'everyone', thường dùng để nói về người cụ thể hơn trong một nhóm) |
| Pronoun | everything | mọi thứ |
| Adverb | everywhere | mọi nơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Everyone" đề cập đến tất cả các cá nhân trong một nhóm hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để đưa ra một tuyên bố chung hoặc áp dụng cho tất cả các thành viên. Lưu ý rằng mặc dù "everyone" có nghĩa là số nhiều, nhưng nó được coi là ngôi thứ ba số ít và thường đi với động từ số ít (ví dụ: Everyone is here). Nó khác với 'every one' (hai từ riêng biệt), cái mà ám chỉ từng cá nhân riêng biệt trong một nhóm. 'Every one' thường đi kèm với 'of' (ví dụ: Every one of us).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tell tell everyone (nói cho mọi người biết)
-
include include everyone (bao gồm mọi người, mời mọi người)
-
thank thank everyone (cảm ơn mọi người)
-
agrees everyone agrees (mọi người đều đồng ý)
-
welcome everyone is welcome (mọi người đều được chào đón)
Idioms
-
everyone and their mother
rất nhiều người, hầu hết mọi người (ám chỉ số lượng lớn và có thể bao gồm cả những người không liên quan, mang sắc thái phóng đại)
"When the new store opened, everyone and their mother showed up for the grand opening sale."
(Khi cửa hàng mới khai trương, rất đông người, bao gồm cả những người không liên quan, đã đổ xô đến để mua sắm trong đợt giảm giá lớn.)
-
a little something for everyone
một thứ gì đó phù hợp cho tất cả mọi người (ám chỉ sự đa dạng, đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng)
"The festival had a little something for everyone, from live music to food trucks and games."
(Lễ hội có một chút gì đó dành cho tất cả mọi người, từ nhạc sống đến xe tải đồ ăn và các trò chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Everyone
Đại từMọi người; tất cả mọi người.
"Everyone enjoyed the party."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone is invited to the party. |
Mọi người đều được mời đến bữa tiệc. |
| Phủ định | Not everyone likes to dance. |
Không phải ai cũng thích nhảy. |
| Nghi vấn | Does everyone have their tickets? |
Mọi người đã có vé của mình chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If everyone worked together, we would achieve our goals faster. |
Nếu mọi người cùng nhau làm việc, chúng ta sẽ đạt được mục tiêu nhanh hơn. |
| Phủ định | If everyone didn't panic, we wouldn't have such chaos. |
Nếu mọi người không hoảng loạn, chúng ta sẽ không có sự hỗn loạn như vậy. |
| Nghi vấn | Would everyone be happier if they had more free time? |
Liệu mọi người có hạnh phúc hơn nếu họ có nhiều thời gian rảnh hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone is ready for the exam. |
Mọi người đã sẵn sàng cho bài kiểm tra. |
| Phủ định | Isn't everyone coming to the party? |
Không phải mọi người đều đến bữa tiệc sao? |
| Nghi vấn | Is everyone happy with the results? |
Mọi người có hài lòng với kết quả không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone will have arrived by the time the meeting starts. |
Mọi người sẽ đến trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Phủ định | Everyone won't have finished the exam by 10 AM. |
Không phải ai cũng sẽ hoàn thành bài kiểm tra trước 10 giờ sáng. |
| Nghi vấn | Will everyone have received their certificates by next week? |
Liệu tất cả mọi người sẽ nhận được chứng chỉ của họ trước tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Everyone".
