(Top Banner Ad)
evince
C1
Động từ C1 Chung

evince

UK: /ɪˈvɪns/ • US: /ɪˈvɪns/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện chứng tỏ biểu lộ cho thấy rõ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show clearly; prove.

Vietnamese Meaning

Thể hiện rõ ràng; chứng tỏ; biểu lộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He evinced a profound understanding of the subject."

    "Anh ấy đã thể hiện một sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này."

  • "The company's success evinces the effectiveness of its marketing strategy."

    "Sự thành công của công ty thể hiện rõ hiệu quả của chiến lược marketing."

  • "The data evinces a clear correlation between smoking and lung cancer."

    "Dữ liệu chứng tỏ một mối tương quan rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evince chứng tỏ, bộc lộ, biểu lộ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evincere
English
evince

Nguồn gốc từ 'chinh phục' và 'chứng minh'

Từ 'evince' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evincere', được tạo thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài, phô bày') và động từ 'vincere' (có nghĩa là 'chinh phục' hoặc 'vượt qua'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'chinh phục' hoặc 'chứng minh một cách chiến thắng'. Dần dần, nghĩa của từ đã phát triển thành 'chứng tỏ một cách rõ ràng' hoặc 'bộc lộ một cách công khai', như thể vượt qua mọi nghi ngờ để cho thấy sự thật.

Usage Note

Từ 'evince' thường được dùng để chỉ việc thể hiện một phẩm chất, cảm xúc, hoặc sự thật nào đó một cách rõ ràng và dễ nhận thấy, thông qua hành động, lời nói, hoặc dấu hiệu. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn. So với các từ đồng nghĩa như 'show', 'demonstrate', 'indicate', 'evince' mang ý nghĩa mạnh mẽ và thuyết phục hơn về bằng chứng hoặc sự thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Bộc lộ / Chứng tỏ + Danh từ)
  • interest evince interest
    (bộc lộ sự quan tâm)
  • pleasure evince pleasure
    (biểu lộ sự hài lòng)
  • surprise evince surprise
    (tỏ ra ngạc nhiên)
  • desire evince a desire
    (bộc lộ một ước muốn)
  • reluctance evince reluctance
    (tỏ ra miễn cưỡng)
  • confidence evince confidence
    (thể hiện sự tự tin)
  • enthusiasm evince enthusiasm
    (bộc lộ sự nhiệt tình)
  • understanding evince a clear understanding
    (chứng tỏ sự hiểu biết rõ ràng)
  • character evince one's true character
    (bộc lộ bản chất thật của ai đó)

Idioms

  • evince a quality/feeling

    Bộc lộ một phẩm chất/cảm xúc (Cách dùng chung để diễn tả sự thể hiện)

    "His calm demeanor evinced a deep sense of confidence."

    (Dáng vẻ điềm tĩnh của anh ấy bộc lộ sự tự tin sâu sắc.)

  • evince no emotion/surprise

    Không biểu lộ cảm xúc/sự ngạc nhiên nào

    "She evinced no surprise at the news, having heard it before."

    (Cô ấy không hề tỏ ra ngạc nhiên trước tin tức, vì đã nghe nó từ trước.)

  • evince a lack of something

    Cho thấy sự thiếu sót (của điều gì đó)

    "His latest proposal evinced a surprising lack of foresight."

    (Đề xuất mới nhất của anh ấy cho thấy một sự thiếu sót đáng ngạc nhiên về tầm nhìn xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evince

Động từ
Lật mặt

Thể hiện rõ ràng; chứng tỏ; biểu lộ.

"He evinced a profound understanding of the subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She evinced a talent for music at a young age.
Cô ấy đã thể hiện tài năng âm nhạc từ khi còn nhỏ.
Phủ định
He did not evince any interest in the project.
Anh ấy không hề tỏ ra hứng thú với dự án.
Nghi vấn
Did she evince any surprise at the news?
Cô ấy có tỏ ra ngạc nhiên trước tin tức không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would evince a better understanding of the subject now.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, cô ấy giờ đã thể hiện sự hiểu biết tốt hơn về môn học.
Phủ định
If he weren't so stubborn, he would have evinced more flexibility in the negotiations.
Nếu anh ấy không quá cứng đầu, anh ấy đã thể hiện sự linh hoạt hơn trong các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
If they had been honest about their finances, would they evince such distrust from the investors?
Nếu họ đã trung thực về tài chính của mình, họ có lẽ sẽ không thể hiện sự nghi ngờ như vậy từ các nhà đầu tư phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he had evinced a strong interest in the project.
Cô ấy nói rằng anh ấy đã thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ đến dự án.
Phủ định
He told me that she had not evinced any fear during the ordeal.
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không biểu lộ bất kỳ sự sợ hãi nào trong suốt thử thách.
Nghi vấn
She asked if he had evinced any remorse for his actions.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có biểu lộ bất kỳ sự hối hận nào về hành động của mình không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He didn't evince any interest in the proposal.
Anh ấy không hề tỏ ra quan tâm đến đề xuất.
Phủ định
Why didn't she evince more concern for the victims?
Tại sao cô ấy không tỏ ra lo lắng hơn cho các nạn nhân?
Nghi vấn
What did the evidence evince about the defendant's involvement?
Bằng chứng cho thấy điều gì về sự liên quan của bị cáo?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will evince a great interest in the project.
Cô ấy sẽ thể hiện sự quan tâm lớn đến dự án.
Phủ định
They are not going to evince any sympathy for his situation.
Họ sẽ không thể hiện bất kỳ sự thông cảm nào cho hoàn cảnh của anh ấy.
Nghi vấn
Will he evince any surprise when he hears the news?
Liệu anh ấy có tỏ ra ngạc nhiên khi nghe tin không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She evinces a strong interest in environmental issues.
Cô ấy thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường.
Phủ định
He does not evince any fear, even in dangerous situations.
Anh ấy không biểu lộ bất kỳ sự sợ hãi nào, ngay cả trong những tình huống nguy hiểm.
Nghi vấn
Does he evince any regret for his actions?
Anh ấy có thể hiện sự hối hận nào về hành động của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he had evinced more enthusiasm for the project; then maybe it would have succeeded.
Tôi ước anh ấy đã thể hiện nhiều nhiệt huyết hơn cho dự án; có lẽ lúc đó nó đã thành công.
Phủ định
If only she hadn't evinced such a lack of interest, she might have been selected for the team.
Giá mà cô ấy không thể hiện sự thiếu quan tâm như vậy, có lẽ cô ấy đã được chọn vào đội.
Nghi vấn
Do you wish they would evince some respect for their elders?
Bạn có ước họ sẽ thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evince".

Sự tinh tế trong việc bộc lộ cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các môi trường trang trọng, người ta thường dùng từ 'evince' để chỉ việc biểu lộ cảm xúc hoặc phẩm chất một cách rõ ràng nhưng có thể tinh tế, không quá phô trương. Nó ngụ ý một sự thể hiện có chủ ý hoặc một dấu hiệu không thể nhầm lẫn về điều gì đó bên trong.

Ngữ cảnh trang trọng và học thuật

'Evince' là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết học thuật, pháp lý hoặc các bài phát biểu chính thức. Việc sử dụng từ này thay vì các từ đơn giản hơn như 'show' hay 'display' có thể làm tăng tính trang trọng và độ chính xác của ngôn ngữ, nhấn mạnh rằng điều được thể hiện là không thể chối cãi hoặc rất rõ ràng.