(Top Banner Ad)
former boyfriend
B1
Danh từ ghép B1 Quan hệ cá nhân

former boyfriend

UK: /ˈfɔːmə ˈbɔɪfrend/ • US: /ˈfɔːrmər ˈbɔɪfrend/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu cũ bạn trai cũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male with whom one had a romantic relationship in the past.

Vietnamese Meaning

Bạn trai cũ, người mà ai đó đã từng có mối quan hệ tình cảm trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ran into her former boyfriend at the grocery store."

    "Cô ấy tình cờ gặp lại bạn trai cũ ở cửa hàng tạp hóa."

  • "My former boyfriend and I are still good friends."

    "Tôi và bạn trai cũ vẫn là bạn tốt."

  • "She doesn't like to talk about her former boyfriends."

    "Cô ấy không thích nói về những người bạn trai cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective former Cũ, trước đây, đã từng
Adverb formerly Trước kia, xưa kia
Noun boyhood Thời thơ ấu, thời niên thiếu (của con trai)
Noun friendship Tình bạn
Adjective friendly Thân thiện, thân ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forma
Old English
bōia
Old English
frēond
Middle English
formere
Modern English
former
Modern English
boyfriend
Modern English
former boyfriend

Nguồn gốc của 'former'

Tính từ 'former' (cũ, trước đây) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forma', nghĩa là 'đầu tiên, sớm nhất'. Nó là dạng so sánh hơn của 'fore', giống như 'first' là dạng so sánh hơn của 'for' (trước). Từ này chỉ ra một điều gì đó đã tồn tại hoặc xảy ra trước một điều khác.

Sự ra đời của 'boyfriend'

Từ ghép 'boyfriend' (bạn trai) là sự kết hợp của 'boy' (cậu bé, chàng trai) và 'friend' (bạn bè). Cả hai từ này đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ('bōia' và 'frēond'). 'Boyfriend' bắt đầu được sử dụng phổ biến vào cuối thế kỷ 19 để chỉ người bạn trai trong một mối quan hệ lãng mạn.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ đã kết thúc. Nó trung tính và được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Khác với 'ex-boyfriend' đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + former boyfriend
  • old old former boyfriend
    (bạn trai cũ đã quen lâu, bạn trai cũ lâu rồi)
  • long-term long-term former boyfriend
    (bạn trai cũ đã có mối quan hệ lâu dài)
  • recent recent former boyfriend
    (bạn trai cũ vừa chia tay gần đây)
  • estranged estranged former boyfriend
    (bạn trai cũ đã từng xa cách, không còn liên lạc)
Verb + former boyfriend
  • talk about talk about a former boyfriend
    (nói về bạn trai cũ)
  • run into run into a former boyfriend
    (tình cờ gặp bạn trai cũ)
  • dump dump a former boyfriend
    (bỏ rơi/đá bạn trai cũ)
  • get back together with get back together with a former boyfriend
    (quay lại với bạn trai cũ)
Noun + former boyfriend
  • memory of memory of a former boyfriend
    (ký ức về bạn trai cũ)
  • picture of picture of a former boyfriend
    (bức ảnh của bạn trai cũ)
  • encounter with an encounter with a former boyfriend
    (cuộc gặp gỡ tình cờ với bạn trai cũ)

Idioms

  • to run into a former boyfriend

    tình cờ gặp bạn trai cũ

    "I always get nervous when I might run into a former boyfriend."

    (Tôi luôn cảm thấy lo lắng khi có thể tình cờ gặp bạn trai cũ.)

  • to get over a former boyfriend

    vượt qua/quên đi bạn trai cũ (về mặt cảm xúc)

    "It took her a long time to get over her former boyfriend."

    (Cô ấy phải mất một thời gian dài để vượt qua được bạn trai cũ của mình.)

  • to rekindle a relationship with a former boyfriend

    hàn gắn lại mối quan hệ với bạn trai cũ (tái hợp)

    "They decided to rekindle their relationship with a former boyfriend after years apart."

    (Họ quyết định hàn gắn lại mối quan hệ với bạn trai cũ sau nhiều năm xa cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

former boyfriend

Danh từ ghép
Lật mặt

Bạn trai cũ, người mà ai đó đã từng có mối quan hệ tình cảm trong quá khứ.

"She ran into her former boyfriend at the grocery store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She saw her former boyfriend at the party.
Cô ấy đã thấy bạn trai cũ của mình ở bữa tiệc.
Phủ định
I didn't recognize my former boyfriend with his new haircut.
Tôi đã không nhận ra bạn trai cũ của mình với kiểu tóc mới.
Nghi vấn
Did you invite your former boyfriend to the wedding?
Bạn có mời bạn trai cũ của bạn đến đám cưới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My former boyfriend was a talented musician.
Bạn trai cũ của tôi là một nhạc sĩ tài năng.
Phủ định
She said she didn't see her former boyfriend at the party.
Cô ấy nói cô ấy không thấy bạn trai cũ của mình ở bữa tiệc.
Nghi vấn
Was your former boyfriend upset about the breakup?
Bạn trai cũ của bạn có buồn về việc chia tay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I get married, I will have forgotten all about my former boyfriend.
Đến lúc tôi kết hôn, tôi sẽ quên hết mọi chuyện về người yêu cũ của mình.
Phủ định
She won't have dated anyone else by then, so she will still have thought about her former boyfriend.
Cô ấy sẽ không hẹn hò với ai khác vào lúc đó, vì vậy cô ấy vẫn sẽ nghĩ về người yêu cũ của mình.
Nghi vấn
Will you have moved on from your former boyfriend by your birthday?
Liệu bạn có vượt qua được người yêu cũ của mình trước ngày sinh nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "former boyfriend".

Khái niệm 'Ex' và mối quan hệ hậu chia tay

Trong văn hóa phương Tây, 'former boyfriend' thường được rút gọn thành 'ex-boyfriend' hoặc đơn giản là 'ex'. Mối quan hệ với 'ex' có thể rất đa dạng, từ việc vẫn giữ tình bạn, hoàn toàn cắt đứt liên lạc cho đến những tình huống phức tạp hơn. Xã hội thường có những kỳ vọng và chuẩn mực ngầm về cách cư xử với người yêu cũ.

Ảnh hưởng đến mối quan hệ hiện tại

Việc nhắc đến hoặc duy trì mối quan hệ với 'former boyfriend' có thể là một vấn đề nhạy cảm trong các mối quan hệ hiện tại. Điều quan trọng là phải có sự trung thực, tin tưởng và đặt ra ranh giới rõ ràng để tránh gây hiểu lầm hoặc cảm giác bất an cho đối tác mới.