(Top Banner Ad)
boyfriend
A2
noun A2 Các mối quan hệ cá nhân

boyfriend

UK: /ˈbɔɪˌfrɛnd/ • US: /ˈbɔɪˌfrɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

bạn trai người yêu (nam)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male romantic partner.

Vietnamese Meaning

Bạn trai; người bạn nam có quan hệ tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She introduced her boyfriend to her parents."

    "Cô ấy giới thiệu bạn trai của mình với bố mẹ cô ấy."

  • "I'm going to the movies with my boyfriend tonight."

    "Tôi sẽ đi xem phim với bạn trai của tôi tối nay."

  • "He's been her boyfriend for two years."

    "Anh ấy đã là bạn trai của cô ấy được hai năm rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun girlfriend bạn gái
Noun friendship tình bạn
Noun ex-boyfriend bạn trai cũ
Adjective friendly thân thiện
Verb befriend kết bạn, làm bạn với ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijōndz (lover, friend)
Old English
frēond (friend)
Middle English
boi (boy, servant)
Modern English (c. 1889)
boyfriend (boy + friend)

Từ 'Bạn Nam' đến 'Bạn Trai'

Boyfriend là từ ghép của 'boy' (cậu bé) và 'friend' (bạn). Ban đầu, vào cuối thế kỷ 19, từ này chỉ đơn giản có nghĩa là một người bạn là nam giới. Phải đến đầu thế kỷ 20, khi văn hóa hẹn hò ở phương Tây phát triển, 'boyfriend' mới mang ý nghĩa lãng mạn phổ biến như ngày nay, chỉ một người nam trong một mối quan hệ tình cảm.

Usage Note

Từ 'boyfriend' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ tình cảm đang diễn ra, không nhất thiết phải là mối quan hệ nghiêm túc hoặc lâu dài. Mức độ nghiêm túc của mối quan hệ có thể khác nhau. So với 'friend', 'boyfriend' nhấn mạnh khía cạnh lãng mạn và thân mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boyfriend
  • new boyfriend
    (bạn trai mới)
  • serious boyfriend
    (bạn trai nghiêm túc)
  • long-term boyfriend
    (bạn trai lâu năm)
  • jealous boyfriend
    (bạn trai hay ghen)
Verb + boyfriend
  • have a boyfriend
    (có bạn trai)
  • get a new boyfriend
    (có bạn trai mới)
  • break up with your boyfriend
    (chia tay bạn trai)
  • cheat on your boyfriend
    (lừa dối/phản bội bạn trai)
  • introduce your boyfriend to your parents
    (giới thiệu bạn trai với bố mẹ)
Boyfriend + Noun
  • boyfriend material
    (người có tố chất làm bạn trai tốt)
  • boyfriend jeans
    (quần jeans dáng rộng (như mượn đồ của bạn trai))

Idioms

  • to be an item

    Là một cặp, đang hẹn hò nghiêm túc.

    "I didn't know they were an item! They look so happy together."

    (Tôi không biết họ là một cặp đấy! Trông họ thật hạnh phúc bên nhau.)

  • significant other

    Cách gọi trang trọng và trung lập chỉ người thương (bạn trai, bạn gái, vợ, chồng).

    "You are welcome to bring your significant other to the party."

    (Bạn có thể dẫn theo người thương của mình đến bữa tiệc.)

  • the old ball and chain

    Cách gọi đùa người yêu hoặc vợ/chồng, ám chỉ sự ràng buộc (thường dịch là 'cục nợ').

    "I'd love to go, but I have to check with the old ball and chain first."

    (Tôi rất muốn đi, nhưng phải hỏi ý 'cục nợ' ở nhà đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boyfriend

noun
Lật mặt

Bạn trai; người bạn nam có quan hệ tình cảm.

"She introduced her boyfriend to her parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am happy because my boyfriend always supports me.
Tôi hạnh phúc vì bạn trai tôi luôn ủng hộ tôi.
Phủ định
Although she has a boyfriend, she doesn't spend much time with him.
Mặc dù cô ấy có bạn trai, cô ấy không dành nhiều thời gian cho anh ấy.
Nghi vấn
If you have a boyfriend, will you introduce him to your family?
Nếu bạn có bạn trai, bạn sẽ giới thiệu anh ấy với gia đình chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't met him, I wouldn't have a boyfriend now.
Nếu tôi đã không gặp anh ấy, tôi sẽ không có bạn trai bây giờ.
Phủ định
If she weren't so shy, she would have had a boyfriend by now.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã có bạn trai rồi.
Nghi vấn
If you had told him you liked him, would you have a boyfriend now?
Nếu bạn đã nói với anh ấy rằng bạn thích anh ấy, bạn có bạn trai bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were single, I would ask my boyfriend to marry me.
Nếu tôi độc thân, tôi sẽ cầu hôn bạn trai của mình.
Phủ định
If I didn't have a boyfriend, I wouldn't be so happy.
Nếu tôi không có bạn trai, tôi sẽ không hạnh phúc đến vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if you had a boyfriend?
Bạn có hạnh phúc hơn nếu bạn có bạn trai không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is happy because she has a wonderful boyfriend.
Cô ấy hạnh phúc vì cô ấy có một người bạn trai tuyệt vời.
Phủ định
He doesn't have a boyfriend, he's focusing on his studies.
Anh ấy không có bạn trai, anh ấy đang tập trung vào việc học.
Nghi vấn
Who is her boyfriend?
Bạn trai của cô ấy là ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boyfriend".

Các Giai Đoạn Hẹn Hò

Trong văn hóa phương Tây, 'dating' (hẹn hò) có thể chỉ là giai đoạn tìm hiểu không ràng buộc. Khi hai người đồng ý trở thành 'boyfriend' và 'girlfriend', điều đó có nghĩa là họ đã bước vào một mối quan hệ độc quyền, nghiêm túc (exclusive relationship). Đây là một bước quan trọng trước khi tính đến chuyện đính hôn hay kết hôn.

Cột Mốc 'Ra Mắt Gia Đình'

Việc giới thiệu bạn trai với gia đình ('meeting the parents') là một cột mốc rất quan trọng trong các mối quan hệ ở phương Tây. Nó cho thấy mối quan hệ đang trở nên rất nghiêm túc và có thể hướng tới một cam kết lâu dài. Đây thường là một sự kiện vừa háo hức vừa lo lắng cho các cặp đôi.