boyfriend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bạn trai; người bạn nam có quan hệ tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She introduced her boyfriend to her parents."
"Cô ấy giới thiệu bạn trai của mình với bố mẹ cô ấy."
-
"I'm going to the movies with my boyfriend tonight."
"Tôi sẽ đi xem phim với bạn trai của tôi tối nay."
-
"He's been her boyfriend for two years."
"Anh ấy đã là bạn trai của cô ấy được hai năm rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | girlfriend | bạn gái |
| Noun | friendship | tình bạn |
| Noun | ex-boyfriend | bạn trai cũ |
| Adjective | friendly | thân thiện |
| Verb | befriend | kết bạn, làm bạn với ai đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'boyfriend' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ tình cảm đang diễn ra, không nhất thiết phải là mối quan hệ nghiêm túc hoặc lâu dài. Mức độ nghiêm túc của mối quan hệ có thể khác nhau. So với 'friend', 'boyfriend' nhấn mạnh khía cạnh lãng mạn và thân mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new boyfriend (bạn trai mới)
-
serious boyfriend (bạn trai nghiêm túc)
-
long-term boyfriend (bạn trai lâu năm)
-
jealous boyfriend (bạn trai hay ghen)
-
have a boyfriend (có bạn trai)
-
get a new boyfriend (có bạn trai mới)
-
break up with your boyfriend (chia tay bạn trai)
-
cheat on your boyfriend (lừa dối/phản bội bạn trai)
-
introduce your boyfriend to your parents (giới thiệu bạn trai với bố mẹ)
-
boyfriend material (người có tố chất làm bạn trai tốt)
-
boyfriend jeans (quần jeans dáng rộng (như mượn đồ của bạn trai))
Idioms
-
to be an item
Là một cặp, đang hẹn hò nghiêm túc.
"I didn't know they were an item! They look so happy together."
(Tôi không biết họ là một cặp đấy! Trông họ thật hạnh phúc bên nhau.)
-
significant other
Cách gọi trang trọng và trung lập chỉ người thương (bạn trai, bạn gái, vợ, chồng).
"You are welcome to bring your significant other to the party."
(Bạn có thể dẫn theo người thương của mình đến bữa tiệc.)
-
the old ball and chain
Cách gọi đùa người yêu hoặc vợ/chồng, ám chỉ sự ràng buộc (thường dịch là 'cục nợ').
"I'd love to go, but I have to check with the old ball and chain first."
(Tôi rất muốn đi, nhưng phải hỏi ý 'cục nợ' ở nhà đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boyfriend
nounBạn trai; người bạn nam có quan hệ tình cảm.
"She introduced her boyfriend to her parents."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am happy because my boyfriend always supports me. |
Tôi hạnh phúc vì bạn trai tôi luôn ủng hộ tôi. |
| Phủ định | Although she has a boyfriend, she doesn't spend much time with him. |
Mặc dù cô ấy có bạn trai, cô ấy không dành nhiều thời gian cho anh ấy. |
| Nghi vấn | If you have a boyfriend, will you introduce him to your family? |
Nếu bạn có bạn trai, bạn sẽ giới thiệu anh ấy với gia đình chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't met him, I wouldn't have a boyfriend now. |
Nếu tôi đã không gặp anh ấy, tôi sẽ không có bạn trai bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so shy, she would have had a boyfriend by now. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã có bạn trai rồi. |
| Nghi vấn | If you had told him you liked him, would you have a boyfriend now? |
Nếu bạn đã nói với anh ấy rằng bạn thích anh ấy, bạn có bạn trai bây giờ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were single, I would ask my boyfriend to marry me. |
Nếu tôi độc thân, tôi sẽ cầu hôn bạn trai của mình. |
| Phủ định | If I didn't have a boyfriend, I wouldn't be so happy. |
Nếu tôi không có bạn trai, tôi sẽ không hạnh phúc đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you had a boyfriend? |
Bạn có hạnh phúc hơn nếu bạn có bạn trai không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is happy because she has a wonderful boyfriend. |
Cô ấy hạnh phúc vì cô ấy có một người bạn trai tuyệt vời. |
| Phủ định | He doesn't have a boyfriend, he's focusing on his studies. |
Anh ấy không có bạn trai, anh ấy đang tập trung vào việc học. |
| Nghi vấn | Who is her boyfriend? |
Bạn trai của cô ấy là ai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boyfriend".
