(Top Banner Ad)
ex-girlfriend
B1
danh từ B1 Quan hệ cá nhân/Tình cảm

ex-girlfriend

UK: /ˌeks ˈɡɜːlfrend/ • US: /ˌeks ˈɡɜːrlfrend/

Nghĩa tiếng Việt

bạn gái cũ người yêu cũ (nữ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A former girlfriend; a female with whom one was previously in a romantic relationship.

Vietnamese Meaning

Bạn gái cũ; một người phụ nữ mà một người từng có mối quan hệ tình cảm trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He still keeps in touch with his ex-girlfriend."

    "Anh ấy vẫn giữ liên lạc với bạn gái cũ của mình."

  • "My ex-girlfriend is getting married next month."

    "Bạn gái cũ của tôi sẽ kết hôn vào tháng tới."

  • "I ran into my ex-girlfriend at the grocery store."

    "Tôi tình cờ gặp bạn gái cũ ở cửa hàng tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ex-boyfriend Bạn trai cũ
Noun ex-husband Chồng cũ
Noun ex-wife Vợ cũ
Noun ex-partner Đối tác cũ (bất kể giới tính)
Noun ex Người yêu cũ (dùng để chỉ chung cho cả bạn trai/bạn gái cũ)
Noun girlfriend Bạn gái, người yêu (hiện tại)
Noun boyfriend Bạn trai, người yêu (hiện tại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân/Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex
English
ex-
Old English
gurle
Old English
frēond
English
girlfriend
English
ex-girlfriend

Nguồn gốc của 'ex-girlfriend'

Từ 'ex-girlfriend' được ghép từ tiền tố 'ex-' và danh từ 'girlfriend'. Tiền tố 'ex-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ex', ban đầu có nghĩa là 'từ, ra khỏi'. Theo thời gian, trong tiếng Anh, 'ex-' đã phát triển thành tiền tố mang ý nghĩa 'người đã từng là', chỉ một mối quan hệ trong quá khứ. 'Girlfriend' là một từ ghép của 'girl' (cô gái) và 'friend' (người bạn), dùng để chỉ bạn gái hoặc người yêu. Khi kết hợp lại, 'ex-girlfriend' chỉ 'bạn gái cũ' hoặc 'người yêu cũ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người phụ nữ đã từng có mối quan hệ tình cảm với một người, nhưng mối quan hệ đó đã kết thúc. Nó khác với 'friend' (bạn) vì 'ex-girlfriend' ngụ ý một mối quan hệ lãng mạn đã qua. Nó khác với 'girlfriend' (bạn gái) vì mối quan hệ không còn tiếp diễn.

Prepositions

of with

'Of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'She is an ex-girlfriend of his.'). 'With' có thể được sử dụng, mặc dù ít phổ biến hơn, để nhấn mạnh sự liên quan hoặc kinh nghiệm (ví dụ: 'He has experience with ex-girlfriends.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ex-girlfriend
  • jealous jealous ex-girlfriend
    (Bạn gái cũ ghen tuông)
  • bitter bitter ex-girlfriend
    (Bạn gái cũ cay nghiệt/đau khổ)
  • understanding understanding ex-girlfriend
    (Bạn gái cũ thấu hiểu)
Verb + ex-girlfriend
  • talk about talk about an ex-girlfriend
    (Nói về bạn gái cũ)
  • get back with get back with an ex-girlfriend
    (Nối lại tình xưa với bạn gái cũ)
  • run into run into an ex-girlfriend
    (Tình cờ gặp bạn gái cũ)
ex-girlfriend + Verb
  • calls My ex-girlfriend calls me
    (Bạn gái cũ của tôi gọi điện cho tôi)
  • stalks His ex-girlfriend stalks him
    (Bạn gái cũ của anh ấy theo dõi anh ấy)
  • appears His ex-girlfriend appears unexpectedly
    (Bạn gái cũ của anh ấy xuất hiện bất ngờ)

Idioms

  • to be friends with an ex-girlfriend

    Giữ mối quan hệ bạn bè với bạn gái cũ

    "It can be challenging to be friends with an ex-girlfriend, but some people manage it."

    (Việc giữ mối quan hệ bạn bè với bạn gái cũ có thể khó khăn, nhưng một số người vẫn làm được.)

  • to get over an ex-girlfriend

    Vượt qua nỗi buồn/quên đi bạn gái cũ

    "He's still trying to get over his ex-girlfriend after their breakup."

    (Anh ấy vẫn đang cố gắng quên đi bạn gái cũ sau khi họ chia tay.)

  • to still have feelings for an ex-girlfriend

    Vẫn còn tình cảm với bạn gái cũ

    "Even after years, he admitted that he still had feelings for his ex-girlfriend."

    (Dù đã nhiều năm, anh ấy thừa nhận rằng mình vẫn còn tình cảm với bạn gái cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ex-girlfriend

danh từ
Lật mặt

Bạn gái cũ; một người phụ nữ mà một người từng có mối quan hệ tình cảm trước đây.

"He still keeps in touch with his ex-girlfriend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, my ex-girlfriend just won an award!
Ồ, bạn gái cũ của tôi vừa giành được một giải thưởng!
Phủ định
Oh no, I hope my ex-girlfriend doesn't see this picture of me.
Ôi không, tôi hy vọng bạn gái cũ của tôi không nhìn thấy bức ảnh này của tôi.
Nghi vấn
Hey, has anyone seen my ex-girlfriend around?
Này, có ai thấy bạn gái cũ của tôi quanh đây không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be with my ex-girlfriend now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã ở bên bạn gái cũ của mình rồi.
Phủ định
If she hadn't met her current boyfriend, she would have remained my ex-girlfriend.
Nếu cô ấy không gặp bạn trai hiện tại của mình, cô ấy đã vẫn là bạn gái cũ của tôi.
Nghi vấn
If I hadn't moved away, would my ex-girlfriend and I still be together?
Nếu tôi không chuyển đi, liệu tôi và bạn gái cũ của mình có còn ở bên nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ex-girlfriend".

Mối quan hệ với người yêu cũ

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ mối quan hệ bạn bè với người yêu cũ ('ex-girlfriend' hoặc 'ex-boyfriend') là một khái niệm khá phổ biến nhưng cũng gây tranh cãi. Một số người tin rằng điều này có thể thực hiện được một cách lành mạnh, trong khi những người khác lại thấy nó phức tạp và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ mới.

Ảnh hưởng đến mối quan hệ hiện tại

Người yêu cũ (ex-girlfriend) thường là một chủ đề nhạy cảm trong các mối quan hệ mới. Việc nhắc đến hay tương tác với người yêu cũ có thể gây ra cảm giác ghen tuông hoặc bất an cho đối tác hiện tại. Các cặp đôi thường cần có sự tin tưởng và giao tiếp rõ ràng để quản lý những tình huống liên quan đến người yêu cũ.