ex-girlfriend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A former girlfriend; a female with whom one was previously in a romantic relationship.
Vietnamese Meaning
Bạn gái cũ; một người phụ nữ mà một người từng có mối quan hệ tình cảm trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He still keeps in touch with his ex-girlfriend."
"Anh ấy vẫn giữ liên lạc với bạn gái cũ của mình."
-
"My ex-girlfriend is getting married next month."
"Bạn gái cũ của tôi sẽ kết hôn vào tháng tới."
-
"I ran into my ex-girlfriend at the grocery store."
"Tôi tình cờ gặp bạn gái cũ ở cửa hàng tạp hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ex-boyfriend | Bạn trai cũ |
| Noun | ex-husband | Chồng cũ |
| Noun | ex-wife | Vợ cũ |
| Noun | ex-partner | Đối tác cũ (bất kể giới tính) |
| Noun | ex | Người yêu cũ (dùng để chỉ chung cho cả bạn trai/bạn gái cũ) |
| Noun | girlfriend | Bạn gái, người yêu (hiện tại) |
| Noun | boyfriend | Bạn trai, người yêu (hiện tại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người phụ nữ đã từng có mối quan hệ tình cảm với một người, nhưng mối quan hệ đó đã kết thúc. Nó khác với 'friend' (bạn) vì 'ex-girlfriend' ngụ ý một mối quan hệ lãng mạn đã qua. Nó khác với 'girlfriend' (bạn gái) vì mối quan hệ không còn tiếp diễn.
Prepositions
'Of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'She is an ex-girlfriend of his.'). 'With' có thể được sử dụng, mặc dù ít phổ biến hơn, để nhấn mạnh sự liên quan hoặc kinh nghiệm (ví dụ: 'He has experience with ex-girlfriends.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
jealous jealous ex-girlfriend (Bạn gái cũ ghen tuông)
-
bitter bitter ex-girlfriend (Bạn gái cũ cay nghiệt/đau khổ)
-
understanding understanding ex-girlfriend (Bạn gái cũ thấu hiểu)
-
talk about talk about an ex-girlfriend (Nói về bạn gái cũ)
-
get back with get back with an ex-girlfriend (Nối lại tình xưa với bạn gái cũ)
-
run into run into an ex-girlfriend (Tình cờ gặp bạn gái cũ)
-
calls My ex-girlfriend calls me (Bạn gái cũ của tôi gọi điện cho tôi)
-
stalks His ex-girlfriend stalks him (Bạn gái cũ của anh ấy theo dõi anh ấy)
-
appears His ex-girlfriend appears unexpectedly (Bạn gái cũ của anh ấy xuất hiện bất ngờ)
Idioms
-
to be friends with an ex-girlfriend
Giữ mối quan hệ bạn bè với bạn gái cũ
"It can be challenging to be friends with an ex-girlfriend, but some people manage it."
(Việc giữ mối quan hệ bạn bè với bạn gái cũ có thể khó khăn, nhưng một số người vẫn làm được.)
-
to get over an ex-girlfriend
Vượt qua nỗi buồn/quên đi bạn gái cũ
"He's still trying to get over his ex-girlfriend after their breakup."
(Anh ấy vẫn đang cố gắng quên đi bạn gái cũ sau khi họ chia tay.)
-
to still have feelings for an ex-girlfriend
Vẫn còn tình cảm với bạn gái cũ
"Even after years, he admitted that he still had feelings for his ex-girlfriend."
(Dù đã nhiều năm, anh ấy thừa nhận rằng mình vẫn còn tình cảm với bạn gái cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ex-girlfriend
danh từBạn gái cũ; một người phụ nữ mà một người từng có mối quan hệ tình cảm trước đây.
"He still keeps in touch with his ex-girlfriend."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, my ex-girlfriend just won an award! |
Ồ, bạn gái cũ của tôi vừa giành được một giải thưởng! |
| Phủ định | Oh no, I hope my ex-girlfriend doesn't see this picture of me. |
Ôi không, tôi hy vọng bạn gái cũ của tôi không nhìn thấy bức ảnh này của tôi. |
| Nghi vấn | Hey, has anyone seen my ex-girlfriend around? |
Này, có ai thấy bạn gái cũ của tôi quanh đây không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be with my ex-girlfriend now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã ở bên bạn gái cũ của mình rồi. |
| Phủ định | If she hadn't met her current boyfriend, she would have remained my ex-girlfriend. |
Nếu cô ấy không gặp bạn trai hiện tại của mình, cô ấy đã vẫn là bạn gái cũ của tôi. |
| Nghi vấn | If I hadn't moved away, would my ex-girlfriend and I still be together? |
Nếu tôi không chuyển đi, liệu tôi và bạn gái cũ của mình có còn ở bên nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ex-girlfriend".
