(Top Banner Ad)
exceed the budget
B2
Động từ B2 Kinh tế

exceed the budget

UK: /ɪkˈsiːd/ • US: /ɪkˈsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá ngân sách thâm hụt ngân sách vượt dự toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be greater than a number or amount, or to go beyond the limit of something.

Vietnamese Meaning

Vượt quá một số lượng hoặc mức độ nào đó, hoặc đi quá giới hạn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project exceeded the budget by a significant amount."

    "Dự án đã vượt quá ngân sách một khoản đáng kể."

  • "If we exceed the budget, we will need to find additional funding."

    "Nếu chúng ta vượt quá ngân sách, chúng ta sẽ cần tìm thêm nguồn tài trợ."

  • "The company exceeded its budget for marketing this quarter."

    "Công ty đã vượt quá ngân sách cho việc tiếp thị trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exceed vượt quá
Noun excess sự vượt quá, sự dư thừa
Adjective excessive quá mức, thừa thãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excedere
English
exceed

Nguồn gốc của 'Exceed'

Từ 'exceed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excedere', có nghĩa là 'đi ra ngoài', 'vượt qua'. Hình ảnh là một dòng sông tràn bờ, vượt qua giới hạn bình thường của nó. Tương tự, 'exceed the budget' có nghĩa là chi tiêu nhiều hơn số tiền đã được dự trù.

Usage Note

Động từ "exceed" mang nghĩa vượt quá một giới hạn hoặc mong đợi nào đó. Trong ngữ cảnh "exceed the budget", nó có nghĩa là chi tiêu nhiều hơn số tiền đã được phân bổ hoặc dự kiến. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng có sự vượt mức kiểm soát hoặc quản lý tài chính kém. Cần phân biệt với "surpass", có nghĩa là vượt trội hơn về mặt chất lượng hoặc thành tích, không nhất thiết liên quan đến giới hạn tài chính.

Prepositions

by

Khi sử dụng "by", nó chỉ ra mức độ vượt quá. Ví dụ: "We exceeded the budget by 10%."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exceed the budget
  • substantially exceed the budget
    (vượt quá ngân sách một cách đáng kể)
  • slightly exceed the budget
    (vượt quá ngân sách một chút)
  • significantly exceed the budget
    (vượt quá ngân sách một cách đáng kể)
Verb + exceed the budget
  • threaten to exceed the budget
    (đe dọa vượt quá ngân sách)
  • risk exceeding the budget
    (có nguy cơ vượt quá ngân sách)
  • expect to exceed the budget
    (dự kiến sẽ vượt quá ngân sách)

Idioms

  • break the bank

    tốn rất nhiều tiền, vượt quá khả năng chi trả

    "This renovation will break the bank if we're not careful."

    (Việc cải tạo này sẽ tốn rất nhiều tiền nếu chúng ta không cẩn thận.)

  • go overboard

    làm quá, tiêu xài quá trớn

    "They really went overboard with the decorations for the party."

    (Họ đã trang trí quá trớn cho bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceed the budget

Động từ
Lật mặt

Vượt quá một số lượng hoặc mức độ nào đó, hoặc đi quá giới hạn của một cái gì đó.

"The project exceeded the budget by a significant amount."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had planned the project better, we wouldn't have exceeded the budget.
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch cho dự án tốt hơn, chúng ta đã không vượt quá ngân sách.
Phủ định
If the company hadn't exceeded the budget, they might have received more funding.
Nếu công ty đã không vượt quá ngân sách, họ có lẽ đã nhận được nhiều vốn hơn.
Nghi vấn
Would the project have been successful if they hadn't exceeded the budget?
Dự án có thành công không nếu họ đã không vượt quá ngân sách?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company exceeded the budget last year, didn't it?
Công ty đã vượt quá ngân sách năm ngoái, phải không?
Phủ định
They didn't exceed the budget this quarter, did they?
Họ đã không vượt quá ngân sách trong quý này, phải không?
Nghi vấn
The expenses exceed what we allocated, don't they?
Các chi phí vượt quá những gì chúng ta đã phân bổ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceed the budget".

Quản lý ngân sách trong kinh doanh

Trong kinh doanh, việc 'exceed the budget' thường được xem là một dấu hiệu tiêu cực, cho thấy kế hoạch tài chính không hiệu quả hoặc quản lý chi phí kém. Các công ty thường cố gắng hết sức để tuân thủ ngân sách đã đề ra để đảm bảo lợi nhuận và sự ổn định tài chính.

Văn hóa chi tiêu ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc lập ngân sách và tuân thủ ngân sách cá nhân hoặc gia đình là một thói quen phổ biến. Việc 'exceed the budget' có thể gây ra căng thẳng và lo lắng, đặc biệt là đối với những người có ý thức tiết kiệm.