exceed the budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be greater than a number or amount, or to go beyond the limit of something.
Vietnamese Meaning
Vượt quá một số lượng hoặc mức độ nào đó, hoặc đi quá giới hạn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project exceeded the budget by a significant amount."
"Dự án đã vượt quá ngân sách một khoản đáng kể."
-
"If we exceed the budget, we will need to find additional funding."
"Nếu chúng ta vượt quá ngân sách, chúng ta sẽ cần tìm thêm nguồn tài trợ."
-
"The company exceeded its budget for marketing this quarter."
"Công ty đã vượt quá ngân sách cho việc tiếp thị trong quý này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "exceed" mang nghĩa vượt quá một giới hạn hoặc mong đợi nào đó. Trong ngữ cảnh "exceed the budget", nó có nghĩa là chi tiêu nhiều hơn số tiền đã được phân bổ hoặc dự kiến. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng có sự vượt mức kiểm soát hoặc quản lý tài chính kém. Cần phân biệt với "surpass", có nghĩa là vượt trội hơn về mặt chất lượng hoặc thành tích, không nhất thiết liên quan đến giới hạn tài chính.
Prepositions
Khi sử dụng "by", nó chỉ ra mức độ vượt quá. Ví dụ: "We exceeded the budget by 10%."
Collocations (Từ đi kèm)
-
substantially exceed the budget (vượt quá ngân sách một cách đáng kể)
-
slightly exceed the budget (vượt quá ngân sách một chút)
-
significantly exceed the budget (vượt quá ngân sách một cách đáng kể)
-
threaten to exceed the budget (đe dọa vượt quá ngân sách)
-
risk exceeding the budget (có nguy cơ vượt quá ngân sách)
-
expect to exceed the budget (dự kiến sẽ vượt quá ngân sách)
Idioms
-
break the bank
tốn rất nhiều tiền, vượt quá khả năng chi trả
"This renovation will break the bank if we're not careful."
(Việc cải tạo này sẽ tốn rất nhiều tiền nếu chúng ta không cẩn thận.)
-
go overboard
làm quá, tiêu xài quá trớn
"They really went overboard with the decorations for the party."
(Họ đã trang trí quá trớn cho bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exceed the budget
Động từVượt quá một số lượng hoặc mức độ nào đó, hoặc đi quá giới hạn của một cái gì đó.
"The project exceeded the budget by a significant amount."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had planned the project better, we wouldn't have exceeded the budget. |
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch cho dự án tốt hơn, chúng ta đã không vượt quá ngân sách. |
| Phủ định | If the company hadn't exceeded the budget, they might have received more funding. |
Nếu công ty đã không vượt quá ngân sách, họ có lẽ đã nhận được nhiều vốn hơn. |
| Nghi vấn | Would the project have been successful if they hadn't exceeded the budget? |
Dự án có thành công không nếu họ đã không vượt quá ngân sách? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company exceeded the budget last year, didn't it? |
Công ty đã vượt quá ngân sách năm ngoái, phải không? |
| Phủ định | They didn't exceed the budget this quarter, did they? |
Họ đã không vượt quá ngân sách trong quý này, phải không? |
| Nghi vấn | The expenses exceed what we allocated, don't they? |
Các chi phí vượt quá những gì chúng ta đã phân bổ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceed the budget".
