(Top Banner Ad)
exceeding the speed limit
B1
Động từ B1 Luật giao thông

exceeding the speed limit

UK: /ɪkˈsiːd/ • US: /ɪkˈsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá tốc độ cho phép vi phạm tốc độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go beyond the limit of (something)

Vietnamese Meaning

Vượt quá giới hạn của (cái gì đó)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was fined for exceeding the speed limit."

    "Anh ta bị phạt vì vượt quá tốc độ cho phép."

  • "The driver was arrested for exceeding the speed limit in a school zone."

    "Người lái xe bị bắt vì vượt quá tốc độ cho phép trong khu vực trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exceed vượt quá, hơn
Noun excess sự vượt quá, phần dư
Adjective excessive quá mức, thái quá
Noun speed tốc độ
Verb speed đi nhanh, tăng tốc
Noun speeder người lái xe quá tốc độ
Noun limit giới hạn, hạn mức
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Noun limitation sự hạn chế, sự giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excedere
Old French
exceder
English
exceed

Nguồn gốc các từ tạo nên cụm từ

Cụm từ 'exceeding the speed limit' (vượt quá tốc độ cho phép) được ghép từ ba từ có nguồn gốc khác nhau. 'Exceed' (vượt quá) đến từ tiếng Latin 'excedere' ('ex-' nghĩa là 'ra khỏi', 'cedere' nghĩa là 'đi, nhường chỗ'). 'Speed' (tốc độ) có gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd', ban đầu mang nghĩa 'sự thịnh vượng, thành công, sự vội vàng'. Còn 'limit' (giới hạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'limes', chỉ một 'đường biên, ranh giới'. Ba từ này, mỗi từ mang một lịch sử riêng, đã kết hợp lại để tạo nên một khái niệm pháp lý phổ biến về việc vượt qua giới hạn tốc độ quy định.

Usage Note

Trong cụm từ này, 'exceeding' diễn tả hành động vượt quá mức tốc độ cho phép đã được quy định. Nó mang nghĩa vi phạm luật giao thông. Cần phân biệt với 'surpass' (vượt trội hơn về chất lượng hoặc thành tích) hoặc 'overcome' (vượt qua khó khăn).

Prepositions

in by

'exceed in' thường dùng để chỉ việc vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'He exceeds in intelligence'. 'exceed by' được dùng để chỉ mức độ vượt quá, ví dụ: 'The budget was exceeded by $1000'. Tuy nhiên trong cụm từ này thì không có giới từ nào đi sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exceeding the speed limit
  • caught caught exceeding the speed limit
    (bị bắt khi vượt quá tốc độ cho phép)
  • fined for fined for exceeding the speed limit
    (bị phạt tiền vì vượt quá tốc độ cho phép)
  • charged with charged with exceeding the speed limit
    (bị buộc tội vượt quá tốc độ cho phép)
  • warned for warned for exceeding the speed limit
    (bị cảnh cáo vì vượt quá tốc độ cho phép)
Adverb + exceeding the speed limit
  • dangerously dangerously exceeding the speed limit
    (vượt quá tốc độ một cách nguy hiểm)
  • slightly slightly exceeding the speed limit
    (vượt quá tốc độ một chút)
  • habitually habitually exceeding the speed limit
    (thường xuyên vượt quá tốc độ cho phép)
Noun + exceeding the speed limit
  • offence of offence of exceeding the speed limit
    (hành vi vượt quá tốc độ cho phép)
  • penalty for penalty for exceeding the speed limit
    (hình phạt cho việc vượt quá tốc độ cho phép)
  • fine for fine for exceeding the speed limit
    (tiền phạt vì vượt quá tốc độ cho phép)

Idioms

  • be caught exceeding the speed limit

    bị bắt khi vượt quá tốc độ cho phép

    "He was caught exceeding the speed limit on the highway last night."

    (Anh ấy đã bị bắt khi vượt quá tốc độ trên đường cao tốc tối qua.)

  • receive a ticket for exceeding the speed limit

    nhận giấy phạt vì vượt quá tốc độ

    "She received a ticket for exceeding the speed limit in a residential area."

    (Cô ấy đã nhận một giấy phạt vì vượt quá tốc độ ở khu dân cư.)

  • face penalties for exceeding the speed limit

    đối mặt với các hình phạt vì vượt quá tốc độ

    "Drivers who repeatedly face penalties for exceeding the speed limit may lose their license."

    (Những tài xế thường xuyên đối mặt với các hình phạt vì vượt quá tốc độ có thể bị tước bằng lái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceeding the speed limit

Động từ
Lật mặt

Vượt quá giới hạn của (cái gì đó)

"He was fined for exceeding the speed limit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is dangerous to exceed the speed limit on this road.
Việc vượt quá giới hạn tốc độ trên con đường này là nguy hiểm.
Phủ định
It is important not to exceed the speed limit in a school zone.
Điều quan trọng là không vượt quá giới hạn tốc độ trong khu vực trường học.
Nghi vấn
Is it necessary to exceed the speed limit to avoid an accident?
Có cần thiết phải vượt quá giới hạn tốc độ để tránh tai nạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver exceeded the speed limit on the highway.
Người lái xe đã vượt quá giới hạn tốc độ trên đường cao tốc.
Phủ định
The driver did not exceed the speed limit, maintaining a safe speed.
Người lái xe đã không vượt quá giới hạn tốc độ, duy trì một tốc độ an toàn.
Nghi vấn
Did the driver exceed the speed limit while approaching the school zone?
Người lái xe có vượt quá giới hạn tốc độ khi đến gần khu vực trường học không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to exceed the speed limit if he doesn't slow down.
Anh ấy sẽ vượt quá tốc độ giới hạn nếu anh ấy không giảm tốc độ.
Phủ định
They are not going to exceed the speed limit because they know there are speed cameras.
Họ sẽ không vượt quá tốc độ giới hạn vì họ biết có camera tốc độ.
Nghi vấn
Are you going to exceed the speed limit on this highway?
Bạn có định vượt quá tốc độ giới hạn trên đường cao tốc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceeding the speed limit".

Camera giám sát tốc độ (Speed Cameras)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, camera giám sát tốc độ (speed cameras) được đặt phổ biến trên đường để phát hiện và phạt người điều khiển phương tiện vượt quá tốc độ. Chúng thường là một chủ đề gây tranh cãi giữa những người ủng hộ an toàn giao thông và những người cảm thấy quyền riêng tư bị xâm phạm hoặc cho rằng chúng chỉ nhằm mục đích thu tiền phạt.

Hệ thống tính điểm (Point System)

Nhiều nước áp dụng hệ thống tính điểm cho giấy phép lái xe. Khi một tài xế bị phạt vì vượt quá tốc độ, một số điểm sẽ được ghi vào hồ sơ của họ. Nếu tổng số điểm vượt quá một ngưỡng nhất định trong một khoảng thời gian, tài xế có thể bị đình chỉ hoặc tước bằng lái, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật giao thông.