(Top Banner Ad)
exceptionable
C1
adjective C1 Chung

exceptionable

UK: /ɪkˈsepʃənəbəl/ • US: /ɪkˈsepʃənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng chê trách không thể chấp nhận được đáng bị phản đối có thể bị cho là sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing disapproval or offense; objectionable.

Vietnamese Meaning

Đáng bị phản đối, gây khó chịu, không chấp nhận được; có thể bị cho là sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior at the party was exceptionable."

    "Hành vi của anh ta tại bữa tiệc là không thể chấp nhận được."

  • "The committee found the proposal exceptionable on several grounds."

    "Ủy ban nhận thấy đề xuất này là không thể chấp nhận được trên nhiều phương diện."

  • "The exceptionable language used in the document led to its rejection."

    "Ngôn ngữ khó chấp nhận được sử dụng trong tài liệu đã dẫn đến việc nó bị bác bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception Sự ngoại lệ, sự phản đối, trường hợp ngoại lệ
Verb except Ngoại trừ, trừ ra, không bao gồm
Adjective unexceptionable Không có gì đáng phản đối, hoàn hảo, không thể chê vào đâu được
Adverb exceptionably Một cách đáng phản đối, đáng chê trách

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
excipere
Latin
exceptio
Old French
exception
English
exception
English
exceptionable

Nguồn gốc từ "Sự Ngoại Lệ"

Từ "exceptionable" có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó được hình thành từ danh từ "exception" (sự ngoại lệ, sự phản đối) và hậu tố "-able" (có khả năng). Ban đầu, "exception" mang nghĩa là "việc loại bỏ" hoặc "việc đưa ra một lý do để không chấp nhận điều gì đó". Do đó, "exceptionable" có nghĩa đen là "có thể bị loại bỏ" hoặc "có thể bị phản đối", tức là không thể chấp nhận được hoặc đáng bị chê trách.

Không nhầm lẫn với "Exceptional"

Một điểm thú vị là "exceptionable" thường bị nhầm lẫn với "exceptional". Mặc dù cả hai đều xuất phát từ "exception", "exceptional" có nghĩa là "đặc biệt, phi thường" (thường theo hướng tích cực), còn "exceptionable" lại mang nghĩa tiêu cực, "đáng bị phản đối". Cần cẩn thận khi sử dụng để tránh hiểu lầm ý nghĩa.

Usage Note

Từ 'exceptionable' mang nghĩa một điều gì đó không thể chấp nhận được do có lỗi, sai sót hoặc gây khó chịu. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng và thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn. Khác với 'exceptional' (ngoại lệ, xuất sắc), 'exceptionable' mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exceptionable
  • highly highly exceptionable
    (rất đáng bị phản đối/chê trách)
  • morally morally exceptionable
    (đáng bị phản đối về mặt đạo đức)
  • ethically ethically exceptionable
    (đáng bị phản đối về mặt đạo đức/luân lý)
  • clearly clearly exceptionable
    (rõ ràng là đáng bị phản đối)
Exceptionable + Noun
  • conduct exceptionable conduct
    (hành vi đáng bị phản đối/chê trách)
  • behavior exceptionable behavior
    (thái độ/cách cư xử đáng bị chê trách)
  • remarks exceptionable remarks
    (những nhận xét đáng bị phản đối)
  • practices exceptionable practices
    (những thực hành/thói quen đáng bị chê trách)
Verb + exceptionable
  • find find (something) exceptionable
    (thấy (điều gì đó) đáng bị phản đối)
  • consider consider (something) exceptionable
    (coi (điều gì đó) là đáng bị phản đối)
  • regard as regard (something) as exceptionable
    (xem (điều gì đó) là đáng bị phản đối)

Idioms

  • nothing exceptionable

    không có gì đáng chê trách/phản đối

    "Her performance was good, with nothing exceptionable about it."

    (Màn trình diễn của cô ấy rất tốt, không có gì đáng chê trách.)

  • something highly exceptionable

    điều gì đó rất đáng bị phản đối/chê trách

    "The committee deemed his comments something highly exceptionable."

    (Ủy ban cho rằng những bình luận của anh ta là điều rất đáng bị phản đối.)

  • beyond exceptionable

    vượt quá mức chấp nhận, quá tệ

    "The conditions in the prison were described as beyond exceptionable."

    (Điều kiện trong nhà tù được mô tả là vượt quá mức chấp nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceptionable

adjective
Lật mặt

Đáng bị phản đối, gây khó chịu, không chấp nhận được; có thể bị cho là sai.

"His behavior at the party was exceptionable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the new policy seemed exceptionable at first, after further review, everyone realized its necessity.
Mặc dù chính sách mới có vẻ đáng phản đối lúc đầu, nhưng sau khi xem xét kỹ hơn, mọi người đều nhận ra sự cần thiết của nó.
Phủ định
Unless the proposed changes are exceptionable in any major way, we should approve them to keep the project moving forward.
Trừ khi những thay đổi được đề xuất là đáng phản đối theo bất kỳ cách quan trọng nào, chúng ta nên phê duyệt chúng để dự án tiếp tục tiến triển.
Nghi vấn
Since his behavior was exceptionable, were disciplinary actions taken to ensure it wouldn't happen again?
Vì hành vi của anh ấy là đáng trách, liệu các hành động kỷ luật có được thực hiện để đảm bảo rằng điều đó sẽ không xảy ra nữa không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His remarks, exceptionable as they were, did not deter the crowd.
Những nhận xét của anh ấy, dù đáng chê trách đến đâu, cũng không ngăn cản được đám đông.
Phủ định
Her behavior was not, in any way, exceptionable, and therefore, no disciplinary action was taken.
Hành vi của cô ấy không có gì đáng chê trách, và do đó, không có hành động kỷ luật nào được thực hiện.
Nghi vấn
Is his argument, considered in light of the new evidence, still exceptionable?
Lập luận của anh ấy, khi xem xét dưới ánh sáng của bằng chứng mới, có còn đáng chê trách không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If his behavior weren't so exceptionable, I would invite him to the party.
Nếu hành vi của anh ấy không quá đáng trách, tôi sẽ mời anh ấy đến bữa tiệc.
Phủ định
If the food weren't exceptionable, I wouldn't complain about the restaurant.
Nếu thức ăn không tệ đến mức không chấp nhận được, tôi sẽ không phàn nàn về nhà hàng.
Nghi vấn
Would people be so upset if his remarks weren't exceptionable?
Mọi người có buồn bã đến vậy không nếu những lời nhận xét của anh ta không đáng trách?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee's behavior was considered exceptionable by the management.
Hành vi của nhân viên bị ban quản lý coi là đáng chê trách.
Phủ định
Her comments were not considered exceptionable in the context of the debate.
Những bình luận của cô ấy không bị coi là đáng chê trách trong bối cảnh cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Was the decision considered exceptionable by the board of directors?
Quyết định đó có bị hội đồng quản trị coi là đáng chê trách không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the painting was exceptionable because of its poor technique.
Cô ấy nói rằng bức tranh đó đáng bị phản đối vì kỹ thuật kém.
Phủ định
He told me that his behavior wasn't exceptionable under the circumstances.
Anh ấy nói với tôi rằng hành vi của anh ấy không đáng bị phản đối trong hoàn cảnh đó.
Nghi vấn
They asked if his remarks were exceptionable to the audience.
Họ hỏi liệu những nhận xét của anh ấy có đáng bị khán giả phản đối không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will consider the candidate's skills exceptionable for the project.
Công ty sẽ xem xét các kỹ năng của ứng viên là đáng chú ý cho dự án.
Phủ định
I am not going to find his behavior exceptionable, considering the circumstances.
Tôi sẽ không cho rằng hành vi của anh ta là đáng trách, xét đến hoàn cảnh.
Nghi vấn
Will you find their proposal exceptionable enough to reject it?
Bạn có thấy đề xuất của họ đủ đáng trách để từ chối nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's exceptionable behavior led to a significant loss of customer trust.
Hành vi đáng chê trách của công ty đã dẫn đến sự mất mát đáng kể lòng tin của khách hàng.
Phủ định
The politician's speech wasn't filled with exceptionable claims, surprisingly.
Đáng ngạc nhiên là bài phát biểu của chính trị gia không chứa đựng những tuyên bố đáng chê trách.
Nghi vấn
Was the museum's display of artifacts exceptionable in its accuracy and detail?
Việc trưng bày các hiện vật của bảo tàng có gì đáng chê trách về độ chính xác và chi tiết của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceptionable".

Tiêu chuẩn xã hội và sự chấp nhận

Từ "exceptionable" thường được dùng để chỉ những hành vi, quan điểm hoặc điều kiện không đáp ứng được các tiêu chuẩn xã hội, đạo đức hoặc chuyên nghiệp. Những gì được coi là "exceptionable" có thể khác nhau tùy theo từng nền văn hóa và bối cảnh. Ví dụ, một hành động có thể được chấp nhận ở một nơi nhưng lại bị coi là đáng phản đối ở nơi khác, nhấn mạnh tính tương đối của các giá trị và chuẩn mực xã hội.

Quan trọng trong các cuộc tranh luận và đánh giá

Trong các cuộc thảo luận học thuật, pháp lý hoặc chuyên nghiệp, việc xác định liệu một lập luận, bằng chứng, hoặc hành vi có "exceptionable" hay không là rất quan trọng. Nó đòi hỏi khả năng phân tích và đánh giá dựa trên các tiêu chí rõ ràng, giúp duy trì tính khách quan và công bằng trong các phán xét, hoặc để bảo vệ các nguyên tắc đạo đức và pháp luật.