exceptionable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing disapproval or offense; objectionable.
Vietnamese Meaning
Đáng bị phản đối, gây khó chịu, không chấp nhận được; có thể bị cho là sai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His behavior at the party was exceptionable."
"Hành vi của anh ta tại bữa tiệc là không thể chấp nhận được."
-
"The committee found the proposal exceptionable on several grounds."
"Ủy ban nhận thấy đề xuất này là không thể chấp nhận được trên nhiều phương diện."
-
"The exceptionable language used in the document led to its rejection."
"Ngôn ngữ khó chấp nhận được sử dụng trong tài liệu đã dẫn đến việc nó bị bác bỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exception | Sự ngoại lệ, sự phản đối, trường hợp ngoại lệ |
| Verb | except | Ngoại trừ, trừ ra, không bao gồm |
| Adjective | unexceptionable | Không có gì đáng phản đối, hoàn hảo, không thể chê vào đâu được |
| Adverb | exceptionably | Một cách đáng phản đối, đáng chê trách |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exceptionable' mang nghĩa một điều gì đó không thể chấp nhận được do có lỗi, sai sót hoặc gây khó chịu. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng và thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn. Khác với 'exceptional' (ngoại lệ, xuất sắc), 'exceptionable' mang ý nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly exceptionable (rất đáng bị phản đối/chê trách)
-
morally morally exceptionable (đáng bị phản đối về mặt đạo đức)
-
ethically ethically exceptionable (đáng bị phản đối về mặt đạo đức/luân lý)
-
clearly clearly exceptionable (rõ ràng là đáng bị phản đối)
-
conduct exceptionable conduct (hành vi đáng bị phản đối/chê trách)
-
behavior exceptionable behavior (thái độ/cách cư xử đáng bị chê trách)
-
remarks exceptionable remarks (những nhận xét đáng bị phản đối)
-
practices exceptionable practices (những thực hành/thói quen đáng bị chê trách)
-
find find (something) exceptionable (thấy (điều gì đó) đáng bị phản đối)
-
consider consider (something) exceptionable (coi (điều gì đó) là đáng bị phản đối)
-
regard as regard (something) as exceptionable (xem (điều gì đó) là đáng bị phản đối)
Idioms
-
nothing exceptionable
không có gì đáng chê trách/phản đối
"Her performance was good, with nothing exceptionable about it."
(Màn trình diễn của cô ấy rất tốt, không có gì đáng chê trách.)
-
something highly exceptionable
điều gì đó rất đáng bị phản đối/chê trách
"The committee deemed his comments something highly exceptionable."
(Ủy ban cho rằng những bình luận của anh ta là điều rất đáng bị phản đối.)
-
beyond exceptionable
vượt quá mức chấp nhận, quá tệ
"The conditions in the prison were described as beyond exceptionable."
(Điều kiện trong nhà tù được mô tả là vượt quá mức chấp nhận được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exceptionable
adjectiveĐáng bị phản đối, gây khó chịu, không chấp nhận được; có thể bị cho là sai.
"His behavior at the party was exceptionable."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the new policy seemed exceptionable at first, after further review, everyone realized its necessity. |
Mặc dù chính sách mới có vẻ đáng phản đối lúc đầu, nhưng sau khi xem xét kỹ hơn, mọi người đều nhận ra sự cần thiết của nó. |
| Phủ định | Unless the proposed changes are exceptionable in any major way, we should approve them to keep the project moving forward. |
Trừ khi những thay đổi được đề xuất là đáng phản đối theo bất kỳ cách quan trọng nào, chúng ta nên phê duyệt chúng để dự án tiếp tục tiến triển. |
| Nghi vấn | Since his behavior was exceptionable, were disciplinary actions taken to ensure it wouldn't happen again? |
Vì hành vi của anh ấy là đáng trách, liệu các hành động kỷ luật có được thực hiện để đảm bảo rằng điều đó sẽ không xảy ra nữa không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His remarks, exceptionable as they were, did not deter the crowd. |
Những nhận xét của anh ấy, dù đáng chê trách đến đâu, cũng không ngăn cản được đám đông. |
| Phủ định | Her behavior was not, in any way, exceptionable, and therefore, no disciplinary action was taken. |
Hành vi của cô ấy không có gì đáng chê trách, và do đó, không có hành động kỷ luật nào được thực hiện. |
| Nghi vấn | Is his argument, considered in light of the new evidence, still exceptionable? |
Lập luận của anh ấy, khi xem xét dưới ánh sáng của bằng chứng mới, có còn đáng chê trách không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If his behavior weren't so exceptionable, I would invite him to the party. |
Nếu hành vi của anh ấy không quá đáng trách, tôi sẽ mời anh ấy đến bữa tiệc. |
| Phủ định | If the food weren't exceptionable, I wouldn't complain about the restaurant. |
Nếu thức ăn không tệ đến mức không chấp nhận được, tôi sẽ không phàn nàn về nhà hàng. |
| Nghi vấn | Would people be so upset if his remarks weren't exceptionable? |
Mọi người có buồn bã đến vậy không nếu những lời nhận xét của anh ta không đáng trách? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employee's behavior was considered exceptionable by the management. |
Hành vi của nhân viên bị ban quản lý coi là đáng chê trách. |
| Phủ định | Her comments were not considered exceptionable in the context of the debate. |
Những bình luận của cô ấy không bị coi là đáng chê trách trong bối cảnh cuộc tranh luận. |
| Nghi vấn | Was the decision considered exceptionable by the board of directors? |
Quyết định đó có bị hội đồng quản trị coi là đáng chê trách không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the painting was exceptionable because of its poor technique. |
Cô ấy nói rằng bức tranh đó đáng bị phản đối vì kỹ thuật kém. |
| Phủ định | He told me that his behavior wasn't exceptionable under the circumstances. |
Anh ấy nói với tôi rằng hành vi của anh ấy không đáng bị phản đối trong hoàn cảnh đó. |
| Nghi vấn | They asked if his remarks were exceptionable to the audience. |
Họ hỏi liệu những nhận xét của anh ấy có đáng bị khán giả phản đối không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will consider the candidate's skills exceptionable for the project. |
Công ty sẽ xem xét các kỹ năng của ứng viên là đáng chú ý cho dự án. |
| Phủ định | I am not going to find his behavior exceptionable, considering the circumstances. |
Tôi sẽ không cho rằng hành vi của anh ta là đáng trách, xét đến hoàn cảnh. |
| Nghi vấn | Will you find their proposal exceptionable enough to reject it? |
Bạn có thấy đề xuất của họ đủ đáng trách để từ chối nó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's exceptionable behavior led to a significant loss of customer trust. |
Hành vi đáng chê trách của công ty đã dẫn đến sự mất mát đáng kể lòng tin của khách hàng. |
| Phủ định | The politician's speech wasn't filled with exceptionable claims, surprisingly. |
Đáng ngạc nhiên là bài phát biểu của chính trị gia không chứa đựng những tuyên bố đáng chê trách. |
| Nghi vấn | Was the museum's display of artifacts exceptionable in its accuracy and detail? |
Việc trưng bày các hiện vật của bảo tàng có gì đáng chê trách về độ chính xác và chi tiết của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceptionable".
