(Top Banner Ad)
exchange floor
C1
Danh từ C1 Kinh tế

exchange floor

UK: /ɪksˈtʃeɪndʒ flɔː/ • US: /ɪksˈtʃeɪndʒ flɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

sàn giao dịch sàn chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area where trading takes place, such as in a stock exchange.

Vietnamese Meaning

Khu vực diễn ra giao dịch, ví dụ như trong một sở giao dịch chứng khoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmosphere on the exchange floor was tense as the market reacted to the news."

    "Bầu không khí trên sàn giao dịch trở nên căng thẳng khi thị trường phản ứng với tin tức."

  • "Dealers were shouting orders on the exchange floor."

    "Các nhà môi giới đang hét lớn các lệnh trên sàn giao dịch."

  • "The new regulations aim to improve transparency on the exchange floor."

    "Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện tính minh bạch trên sàn giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exchange Sự trao đổi; sàn giao dịch (thường dùng trong bối cảnh tài chính như 'stock exchange')
Verb exchange Trao đổi, đổi chác
Adjective exchangeable Có thể trao đổi, có thể hoán đổi
Noun floor Sàn nhà; tầng (của tòa nhà); sàn giao dịch (trong ngữ cảnh tài chính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

La-tinh Vulgar
*excambiare
Pháp cổ
eschangier
Anh trung đại
eschaunge
Anh hiện đại
exchange

Nguồn gốc 'Exchange'

Từ 'exchange' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'eschangier', mang nghĩa 'trao đổi' hoặc 'đổi chác'. Xa hơn nữa, nó bắt nguồn từ tiếng Latinh Vulgar '*excambiare' (trong đó 'ex-' nghĩa là 'ra ngoài' và 'cambiare' nghĩa là 'đổi, đổi chác'). Nó mô tả hành động đưa một thứ ra và nhận lại một thứ khác.

Nguồn gốc 'Exchange Floor'

Cụm từ 'exchange floor' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Exchange' (trao đổi) chỉ hành động đổi chác, mua bán. 'Floor' (sàn, nền) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flor', chỉ mặt phẳng nơi hoạt động diễn ra. Khi ghép lại, 'exchange floor' mô tả chính xác sàn giao dịch chứng khoán hoặc hàng hóa – một không gian vật lý nơi các nhà môi giới và nhà giao dịch gặp gỡ trực tiếp để thực hiện các giao dịch, tạo nên một môi trường ồn ào và tấp nập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực cụ thể trong một sở giao dịch, nơi các nhà giao dịch gặp gỡ và thực hiện các giao dịch. Nó có thể đề cập đến một địa điểm vật lý hoặc một không gian ảo nơi các giao dịch được thực hiện.

Prepositions

on

"on the exchange floor" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hoạt động đang diễn ra tại khu vực giao dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exchange floor
  • work on work on the exchange floor
    (Làm việc trên sàn giao dịch)
  • leave leave the exchange floor
    (Rời sàn giao dịch)
  • dominate dominate the exchange floor
    (Chi phối sàn giao dịch)
Adjective + exchange floor
  • bustling a bustling exchange floor
    (Một sàn giao dịch nhộn nhịp)
  • noisy a noisy exchange floor
    (Một sàn giao dịch ồn ào)
  • historic the historic exchange floor
    (Sàn giao dịch lịch sử)
Noun + exchange floor (phrases)
  • traders on traders on the exchange floor
    (Các nhà giao dịch trên sàn giao dịch)
  • the atmosphere of the atmosphere of the exchange floor
    (Bầu không khí của sàn giao dịch)

Idioms

  • open outcry on the exchange floor

    Phương thức đấu giá công khai bằng lời nói và cử chỉ trên sàn giao dịch (phương pháp giao dịch truyền thống)

    "Before electronic trading, all transactions were done via open outcry on the exchange floor."

    (Trước khi có giao dịch điện tử, tất cả các giao dịch đều được thực hiện thông qua đấu giá công khai bằng lời nói và cử chỉ trên sàn giao dịch.)

  • the buzz of the exchange floor

    Sự ồn ào, nhộn nhịp đặc trưng của sàn giao dịch

    "She missed the daily buzz of the exchange floor after switching to remote work."

    (Cô ấy nhớ sự nhộn nhịp hàng ngày của sàn giao dịch sau khi chuyển sang làm việc từ xa.)

  • a veteran of the exchange floor

    Một người có kinh nghiệm lâu năm trên sàn giao dịch (một nhà giao dịch lão luyện)

    "As a veteran of the exchange floor, he could predict market movements with surprising accuracy."

    (Là một nhà giao dịch lão luyện trên sàn, ông ấy có thể dự đoán biến động thị trường với độ chính xác đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exchange floor

Danh từ
Lật mặt

Khu vực diễn ra giao dịch, ví dụ như trong một sở giao dịch chứng khoán.

"The atmosphere on the exchange floor was tense as the market reacted to the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exchange floor".

Sự suy tàn của các sàn giao dịch vật lý

Trong lịch sử, các sàn giao dịch vật lý là trung tâm của hoạt động tài chính, nơi các nhà môi giới và nhà giao dịch gặp gỡ trực tiếp để mua bán cổ phiếu, hàng hóa, v.v. Tuy nhiên, với sự phát triển vượt bậc của công nghệ và sự ra đời của giao dịch điện tử từ cuối thế kỷ 20, nhiều sàn giao dịch vật lý đã đóng cửa hoặc giảm quy mô đáng kể, thay thế bằng các hệ thống điện tử nhanh chóng và hiệu quả hơn. Điều này đã thay đổi bộ mặt của ngành tài chính toàn cầu.

Biểu tượng của Phố Wall

Sàn giao dịch từng là biểu tượng mạnh mẽ của Phố Wall và thị trường vốn. Nó gắn liền với hình ảnh những người giao dịch mặc áo khoác sặc sỡ, hò hét và ra hiệu để thực hiện các lệnh mua bán. Mặc dù vai trò vật lý đã giảm sút trong thời đại kỹ thuật số, hình ảnh và ý nghĩa lịch sử của 'exchange floor' vẫn còn tồn tại như một biểu tượng của sự năng động, cạnh tranh và bản chất con người trong thế giới tài chính.