(Top Banner Ad)
stock exchange
B2
danh từ B2 Kinh tế

stock exchange

UK: /ˈstɒk ɪksˌtʃeɪndʒ/ • US: /ˈstɑːk ɪksˌtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sở giao dịch chứng khoán thị trường chứng khoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market in which securities (stocks, bonds, and other financial instruments) are bought and sold.

Vietnamese Meaning

Một thị trường, nơi các chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác) được mua và bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are listed on the stock exchange."

    "Nhiều công ty được niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán."

  • "The stock exchange crashed in 1929."

    "Sở giao dịch chứng khoán đã sụp đổ vào năm 1929."

  • "Investing in the stock exchange can be risky."

    "Đầu tư vào sở giao dịch chứng khoán có thể rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stockbroker người môi giới chứng khoán
Noun stockholder cổ đông
Noun stock market thị trường chứng khoán
Verb exchange trao đổi, đổi chác
Noun exchange rate tỷ giá hối đoái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stocc
Old French
eschangier
Middle English
stock
Middle English
eschange
Modern English (compound)
stock exchange

Nguồn gốc Sàn giao dịch Chứng khoán

Cụm từ 'stock exchange' là sự kết hợp của 'stock' (chứng khoán, cổ phiếu) và 'exchange' (sự trao đổi, sàn giao dịch). Từ 'stock' ban đầu có nghĩa là thân cây hoặc gốc rễ, sau này phát triển để chỉ vốn liếng, tiền bạc và cuối cùng là cổ phiếu công ty. Từ 'exchange' có nguồn gốc từ tiếng Latin, chỉ hành động đổi chác, mua bán. Cùng với sự phát triển của thương mại và các công ty cổ phần, nhu cầu mua bán cổ phiếu một cách có tổ chức đã hình thành nên các 'sàn giao dịch chứng khoán' đầu tiên vào thế kỷ 17 ở Châu Âu, nơi các nhà đầu tư gặp gỡ để mua bán cổ phiếu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một địa điểm cụ thể (ví dụ: Sở Giao dịch Chứng khoán New York, Sở Giao dịch Chứng khoán London) hoặc một hệ thống nói chung nơi việc mua bán chứng khoán diễn ra. Nó thường liên quan đến các giao dịch lớn và có tổ chức.

Prepositions

on at of

‘on’ thường dùng để chỉ các hoạt động giao dịch diễn ra (ví dụ: “The stock was trading on the stock exchange”). ‘at’ dùng để chỉ địa điểm cụ thể của giao dịch (ví dụ: “He works at the stock exchange”). ‘of’ thường dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc thành viên (ví dụ: “a member of the stock exchange”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock exchange
  • major a major stock exchange
    (một sàn giao dịch chứng khoán lớn)
  • global a global stock exchange
    (một sàn giao dịch chứng khoán toàn cầu)
  • electronic an electronic stock exchange
    (một sàn giao dịch chứng khoán điện tử)
Verb + stock exchange
  • list to list shares on the stock exchange
    (niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán)
  • trade to trade on the stock exchange
    (giao dịch trên sàn chứng khoán)
  • open The stock exchange opened
    (Sàn chứng khoán mở cửa)
Noun as modifier + stock exchange
  • stock exchange stock exchange regulations
    (quy định của sàn giao dịch chứng khoán)
  • stock exchange stock exchange index
    (chỉ số sàn giao dịch chứng khoán)

Idioms

  • on the stock exchange

    trên sàn giao dịch chứng khoán

    "The company is listed on the stock exchange."

    (Công ty được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán.)

  • a seat on the stock exchange

    quyền thành viên/giao dịch trên sàn chứng khoán (thường đề cập đến quyền được giao dịch trực tiếp)

    "Becoming a broker often required buying a seat on the stock exchange."

    (Để trở thành nhà môi giới thường yêu cầu mua một ghế/quyền giao dịch trên sàn chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock exchange

danh từ
Lật mặt

Một thị trường, nơi các chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác) được mua và bán.

"Many companies are listed on the stock exchange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say the stock exchange is experiencing a bull market.
Họ nói rằng thị trường chứng khoán đang trải qua một đợt tăng trưởng mạnh.
Phủ định
It isn't wise to invest all of your savings in the stock exchange.
Không khôn ngoan khi đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của bạn vào thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
Does anyone know if this is a good time to invest in the stock exchange?
Có ai biết đây có phải là thời điểm tốt để đầu tư vào thị trường chứng khoán không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in the stock exchange last year, I would be rich now.
Nếu tôi đã đầu tư vào sở giao dịch chứng khoán năm ngoái, giờ tôi đã giàu có rồi.
Phủ định
If she hadn't been so afraid of risk, she would have invested in the stock exchange and made a profit by now.
Nếu cô ấy không quá sợ rủi ro, cô ấy đã đầu tư vào sở giao dịch chứng khoán và kiếm được lợi nhuận vào thời điểm này rồi.
Nghi vấn
If the company had followed my advice, would it be listed on the stock exchange today?
Nếu công ty nghe theo lời khuyên của tôi, liệu nó có được niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán ngày hôm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in the stock exchange last year, I would have made a significant profit.
Nếu tôi đã đầu tư vào sở giao dịch chứng khoán năm ngoái, tôi đã có thể kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
If the government hadn't intervened in the stock exchange, the market would not have recovered so quickly.
Nếu chính phủ không can thiệp vào sở giao dịch chứng khoán, thị trường đã không thể phục hồi nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the company have avoided bankruptcy if it had listened to experts about the stock exchange?
Liệu công ty có tránh được phá sản nếu họ đã lắng nghe các chuyên gia về sở giao dịch chứng khoán?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock exchange closed early today, didn't it?
Sở giao dịch chứng khoán đóng cửa sớm hôm nay, đúng không?
Phủ định
The stock exchange isn't open on weekends, is it?
Sở giao dịch chứng khoán không mở cửa vào cuối tuần, phải không?
Nghi vấn
The stock exchange is heavily regulated, isn't it?
Sở giao dịch chứng khoán được quản lý chặt chẽ, đúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock exchange will open at 9 AM tomorrow.
Sở giao dịch chứng khoán sẽ mở cửa lúc 9 giờ sáng ngày mai.
Phủ định
The government is not going to close the stock exchange next year.
Chính phủ sẽ không đóng cửa sở giao dịch chứng khoán vào năm tới.
Nghi vấn
Will the stock exchange be affected by the new policy?
Sở giao dịch chứng khoán có bị ảnh hưởng bởi chính sách mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock exchange has attracted many new investors this year.
Sàn giao dịch chứng khoán đã thu hút nhiều nhà đầu tư mới trong năm nay.
Phủ định
The company hasn't listed on the stock exchange yet.
Công ty vẫn chưa niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán.
Nghi vấn
Has the government intervened in the stock exchange recently?
Chính phủ đã can thiệp vào sàn giao dịch chứng khoán gần đây chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock exchange is a complex system.
Sở giao dịch chứng khoán là một hệ thống phức tạp.
Phủ định
She does not understand how the stock exchange works.
Cô ấy không hiểu cách thức hoạt động của sở giao dịch chứng khoán.
Nghi vấn
Does the stock exchange open at 9 AM?
Sở giao dịch chứng khoán có mở cửa lúc 9 giờ sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock exchange".

Biểu tượng Sàn giao dịch New York (NYSE)

Sàn giao dịch Chứng khoán New York (NYSE), tọa lạc tại Phố Wall, Manhattan, là một trong những biểu tượng quyền lực kinh tế toàn cầu. Việc rung chuông mở và đóng cửa phiên giao dịch hàng ngày tại NYSE là một truyền thống lâu đời và mang tính biểu tượng, thường được các nhân vật nổi tiếng hoặc lãnh đạo doanh nghiệp thực hiện.

Vai trò trong nền kinh tế

Sàn giao dịch chứng khoán đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế thị trường, giúp các công ty huy động vốn từ công chúng và cung cấp một nền tảng để nhà đầu tư mua bán cổ phiếu, trái phiếu. Sự lên xuống của thị trường chứng khoán thường được coi là một chỉ báo quan trọng về 'sức khỏe' của nền kinh tế.