exchange letters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate with someone by writing letters to each other.
Vietnamese Meaning
Liên lạc, trao đổi thông tin với ai đó bằng cách viết thư cho nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They used to exchange letters regularly when he was stationed overseas."
"Họ từng trao đổi thư từ thường xuyên khi anh ấy đóng quân ở nước ngoài."
-
"During the war, families exchanged letters to stay in touch."
"Trong thời chiến, các gia đình trao đổi thư từ để giữ liên lạc."
-
"The two friends began to exchange letters after one moved to a different country."
"Hai người bạn bắt đầu trao đổi thư từ sau khi một người chuyển đến một quốc gia khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exchange | sự trao đổi, sự giao lưu |
| Verb | correspond | trao đổi thư từ, tương ứng |
| Noun | correspondence | thư tín, sự trao đổi thư từ |
| Noun | correspondent | phóng viên, người trao đổi thư từ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'exchange letters' nhấn mạnh việc trao đổi thư qua lại, không chỉ là một chiều. Nó thường chỉ mối quan hệ thư từ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Nó mang tính trang trọng hơn so với việc nhắn tin (texting) hay email.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ người mà bạn trao đổi thư từ. Ví dụ: 'We exchange letters with our pen pals.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
regularly regularly exchange letters (thường xuyên trao đổi thư từ)
-
frequently frequently exchange letters (thường xuyên trao đổi thư từ)
-
secretly secretly exchange letters (bí mật trao đổi thư từ)
-
with exchange letters with someone (trao đổi thư từ với ai đó)
-
about exchange letters about something (trao đổi thư từ về điều gì đó)
-
start start to exchange letters (bắt đầu trao đổi thư từ)
-
continue continue to exchange letters (tiếp tục trao đổi thư từ)
-
agree agree to exchange letters (đồng ý trao đổi thư từ)
Idioms
-
exchange letters with someone
trao đổi thư từ với ai đó; giữ liên lạc qua thư
"They promised to exchange letters regularly after she moved abroad."
(Họ hứa sẽ thường xuyên trao đổi thư từ sau khi cô ấy chuyển ra nước ngoài.)
-
exchange love letters
trao đổi thư tình
"In their youth, they often exchanged love letters."
(Thời trẻ, họ thường xuyên trao đổi thư tình.)
-
exchange diplomatic letters
trao đổi công hàm ngoại giao; thư từ ngoại giao
"The two governments exchanged diplomatic letters to resolve the border dispute."
(Hai chính phủ đã trao đổi công hàm ngoại giao để giải quyết tranh chấp biên giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exchange letters
VerbLiên lạc, trao đổi thông tin với ai đó bằng cách viết thư cho nhau.
"They used to exchange letters regularly when he was stationed overseas."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Exchange letters with your pen pal every week. |
Hãy trao đổi thư với bạn qua thư mỗi tuần. |
| Phủ định | Don't exchange letters with strangers online. |
Đừng trao đổi thư với người lạ trên mạng. |
| Nghi vấn | Do exchange letters regularly to improve your writing skills! |
Hãy trao đổi thư thường xuyên để cải thiện kỹ năng viết của bạn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exchange letters".
