(Top Banner Ad)
exchange letters
B1
Verb B1 Giao tiếp, Quan hệ cá nhân

exchange letters

UK: /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈletəz/ • US: /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈletərz/

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi thư từ liên lạc bằng thư viết thư cho nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate with someone by writing letters to each other.

Vietnamese Meaning

Liên lạc, trao đổi thông tin với ai đó bằng cách viết thư cho nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They used to exchange letters regularly when he was stationed overseas."

    "Họ từng trao đổi thư từ thường xuyên khi anh ấy đóng quân ở nước ngoài."

  • "During the war, families exchanged letters to stay in touch."

    "Trong thời chiến, các gia đình trao đổi thư từ để giữ liên lạc."

  • "The two friends began to exchange letters after one moved to a different country."

    "Hai người bạn bắt đầu trao đổi thư từ sau khi một người chuyển đến một quốc gia khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exchange sự trao đổi, sự giao lưu
Verb correspond trao đổi thư từ, tương ứng
Noun correspondence thư tín, sự trao đổi thư từ
Noun correspondent phóng viên, người trao đổi thư từ

Synonyms

correspond (viết thư cho nhau, liên lạc)write to each other (viết thư cho nhau)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cambiare
Old French
eschangier
Middle English
eschaungen
English
exchange
Latin
littera
Old French
lettre
Middle English
lettre
English
letter

Sự Phát Triển Của Việc Trao Đổi Thư Từ

Cụm từ 'exchange letters' (trao đổi thư từ) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Exchange' (trao đổi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cambiare' (đổi chác) qua tiếng Pháp cổ 'eschangier'. 'Letter' (lá thư) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'littera' (chữ cái, văn bản). Trước kỷ nguyên điện thoại và internet, việc gửi và nhận thư là cách chính để mọi người giao tiếp qua khoảng cách xa. Cụm từ này mô tả hành động hai người hoặc nhiều người gửi thư cho nhau một cách có đi có lại, tạo nên một cuộc đối thoại bằng văn bản.

Usage Note

Cụm từ 'exchange letters' nhấn mạnh việc trao đổi thư qua lại, không chỉ là một chiều. Nó thường chỉ mối quan hệ thư từ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Nó mang tính trang trọng hơn so với việc nhắn tin (texting) hay email.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ người mà bạn trao đổi thư từ. Ví dụ: 'We exchange letters with our pen pals.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exchange letters
  • regularly regularly exchange letters
    (thường xuyên trao đổi thư từ)
  • frequently frequently exchange letters
    (thường xuyên trao đổi thư từ)
  • secretly secretly exchange letters
    (bí mật trao đổi thư từ)
exchange letters + Preposition
  • with exchange letters with someone
    (trao đổi thư từ với ai đó)
  • about exchange letters about something
    (trao đổi thư từ về điều gì đó)
Verb + (to) exchange letters
  • start start to exchange letters
    (bắt đầu trao đổi thư từ)
  • continue continue to exchange letters
    (tiếp tục trao đổi thư từ)
  • agree agree to exchange letters
    (đồng ý trao đổi thư từ)

Idioms

  • exchange letters with someone

    trao đổi thư từ với ai đó; giữ liên lạc qua thư

    "They promised to exchange letters regularly after she moved abroad."

    (Họ hứa sẽ thường xuyên trao đổi thư từ sau khi cô ấy chuyển ra nước ngoài.)

  • exchange love letters

    trao đổi thư tình

    "In their youth, they often exchanged love letters."

    (Thời trẻ, họ thường xuyên trao đổi thư tình.)

  • exchange diplomatic letters

    trao đổi công hàm ngoại giao; thư từ ngoại giao

    "The two governments exchanged diplomatic letters to resolve the border dispute."

    (Hai chính phủ đã trao đổi công hàm ngoại giao để giải quyết tranh chấp biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exchange letters

Verb
Lật mặt

Liên lạc, trao đổi thông tin với ai đó bằng cách viết thư cho nhau.

"They used to exchange letters regularly when he was stationed overseas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exchange letters with your pen pal every week.
Hãy trao đổi thư với bạn qua thư mỗi tuần.
Phủ định
Don't exchange letters with strangers online.
Đừng trao đổi thư với người lạ trên mạng.
Nghi vấn
Do exchange letters regularly to improve your writing skills!
Hãy trao đổi thư thường xuyên để cải thiện kỹ năng viết của bạn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exchange letters".

Tình bạn qua thư (Pen Pal)

Trong quá khứ và cả hiện tại, việc tìm kiếm 'bạn qua thư' (pen pal) là một cách phổ biến để mọi người kết nối với những người từ các nền văn hóa và quốc gia khác nhau. Việc 'exchange letters' với bạn qua thư không chỉ giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn mở rộng hiểu biết về thế giới và tạo dựng những tình bạn lâu dài.

Thư tình lãng mạn

Trước khi có tin nhắn điện thoại hay email, thư tình là một hình thức biểu đạt tình cảm lãng mạn vô cùng quan trọng. Việc 'exchange love letters' là một nghi thức yêu đương sâu sắc, nơi các cặp đôi bày tỏ những suy nghĩ, cảm xúc và lời hứa hẹn riêng tư nhất của mình qua nét bút, tạo nên những kỷ niệm và vật kỷ niệm đáng giá.