(Top Banner Ad)
tunnel vision
C1
Danh từ C1 Y học, Tâm lý học, Kinh doanh

tunnel vision

UK: /ˈtʌnəl ˈvɪʒən/ • US: /ˈtʌnəl ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tầm nhìn hạn hẹp sự tập trung thiển cận chứng thu hẹp thị lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical condition in which a person can only see things in the center of their field of vision.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng y tế trong đó một người chỉ có thể nhìn thấy mọi thứ ở trung tâm tầm nhìn của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed him with tunnel vision."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng bệnh thu hẹp thị lực."

  • "Entrepreneurs sometimes develop tunnel vision and are unable to see potential problems."

    "Các doanh nhân đôi khi phát triển sự tập trung quá mức và không thể nhìn thấy các vấn đề tiềm ẩn."

  • "The politician's tunnel vision on the economy blinded him to social issues."

    "Sự tập trung quá mức của chính trị gia vào nền kinh tế đã làm ông ta mù quáng trước các vấn đề xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tunnel vision tầm nhìn đường hầm (nghĩa đen); sự hạn hẹp trong suy nghĩ, thiển cận (nghĩa bóng)
Adjective tunnel-visioned chỉ nhìn thấy một chiều, hạn hẹp trong suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
tunnel
English
vision
English
tunnel vision

Nguồn gốc y học của 'tunnel vision'

Cụm từ 'tunnel vision' xuất phát từ lĩnh vực y học, đặc biệt là nhãn khoa, để mô tả một tình trạng bệnh lý của mắt mà người bệnh chỉ có thể nhìn rõ các vật thể ở trung tâm và bị hạn chế khả năng nhìn thấy các vật thể ở ngoại vi, giống như nhìn qua một đường hầm. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để mô tả tình trạng tinh thần khi một người quá tập trung vào một khía cạnh hoặc mục tiêu mà bỏ qua các yếu tố quan trọng khác.

Usage Note

Trong y học, 'tunnel vision' mô tả sự mất thị lực ngoại vi, khiến trường nhìn bị thu hẹp như thể nhìn qua một đường hầm. Nguyên nhân có thể do bệnh tăng nhãn áp, viêm võng mạc sắc tố, hoặc các vấn đề về thần kinh.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'suffer from tunnel vision', 'a case of tunnel vision'. Ví dụ: 'He suffers from tunnel vision due to glaucoma.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tunnel vision
  • complete complete tunnel vision
    (hoàn toàn bị hạn chế tầm nhìn (nghĩa bóng))
  • narrow narrow tunnel vision
    (tầm nhìn hạn hẹp, thiển cận)
  • dangerous dangerous tunnel vision
    (sự thiển cận nguy hiểm)
Verb + tunnel vision
  • have have tunnel vision
    (có tầm nhìn hạn hẹp, chỉ nhìn thấy một chiều)
  • suffer from suffer from tunnel vision
    (mắc phải chứng thiển cận, bị hạn chế tầm nhìn)
  • develop develop tunnel vision
    (hình thành/phát triển sự thiển cận)
  • overcome overcome tunnel vision
    (vượt qua sự thiển cận)

Idioms

  • To have tunnel vision (about something)

    Chỉ tập trung vào một khía cạnh hoặc mục tiêu mà bỏ qua các yếu tố quan trọng khác; thiển cận

    "The new manager had tunnel vision about cost-cutting and ignored staff morale."

    (Người quản lý mới quá tập trung vào việc cắt giảm chi phí mà bỏ qua tinh thần làm việc của nhân viên.)

  • To suffer from tunnel vision

    Mắc phải chứng thiển cận, không thể nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện

    "Many companies suffer from tunnel vision, focusing only on short-term profits."

    (Nhiều công ty mắc phải chứng thiển cận, chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.)

  • To get tunnel vision

    Trở nên thiển cận, bị hạn chế tầm nhìn do tập trung quá mức hoặc do căng thẳng

    "It's easy to get tunnel vision when you're under a lot of pressure to meet a deadline."

    (Rất dễ bị hạn chế tầm nhìn khi bạn chịu nhiều áp lực để hoàn thành một thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tunnel vision

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng y tế trong đó một người chỉ có thể nhìn thấy mọi thứ ở trung tâm tầm nhìn của họ.

"The doctor diagnosed him with tunnel vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressure caused him to develop tunnel vision, and he missed the obvious solution.
Áp lực khiến anh ta bị thiển cận và bỏ lỡ giải pháp hiển nhiên.
Phủ định
She doesn't have tunnel vision; she considers all the options before making a decision.
Cô ấy không bị thiển cận; cô ấy xem xét tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Does his tunnel vision prevent him from seeing the bigger picture?
Liệu sự thiển cận của anh ấy có ngăn anh ấy nhìn nhận một bức tranh lớn hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His tunnel vision regarding the project prevented him from seeing potential problems.
Tầm nhìn hạn hẹp của anh ấy về dự án đã ngăn anh ấy nhìn thấy những vấn đề tiềm ẩn.
Phủ định
She doesn't have tunnel vision; she considers all aspects before making a decision.
Cô ấy không bị hạn chế tầm nhìn; cô ấy xem xét mọi khía cạnh trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Does their tunnel vision explain why they missed the warning signs?
Liệu tầm nhìn hạn hẹp của họ có giải thích tại sao họ bỏ lỡ những dấu hiệu cảnh báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tunnel vision".

Tầm nhìn đường hầm trong công việc và cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, 'tunnel vision' thường mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ việc một người quá tập trung vào một khía cạnh hoặc mục tiêu mà bỏ qua các yếu tố quan trọng khác, dẫn đến thiếu linh hoạt và khó khăn trong việc nhìn nhận vấn đề toàn diện. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng được nhìn nhận là một kiểu tập trung cao độ cần thiết để hoàn thành các nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp.

Ảnh hưởng đến ra quyết định

Khái niệm 'tunnel vision' cũng liên quan đến tâm lý học, nơi nó mô tả trạng thái nhận thức bị thu hẹp trong các tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định, khiến cá nhân bỏ qua các lựa chọn thay thế hoặc thông tin quan trọng. Trong kinh doanh, 'tunnel vision' thường bị chỉ trích vì có thể làm mất đi cơ hội đổi mới và thích nghi.