executive decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decision made by someone in a position of power within an organization, often without needing approval from others.
Vietnamese Meaning
Một quyết định được đưa ra bởi một người có vị trí quyền lực trong một tổ chức, thường không cần sự chấp thuận của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO made an executive decision to close the unprofitable branch."
"Giám đốc điều hành đã đưa ra một quyết định quản lý cấp cao là đóng cửa chi nhánh không sinh lời."
-
"The executive decision to invest in new technology proved to be a wise one."
"Quyết định quản lý cấp cao đầu tư vào công nghệ mới đã chứng tỏ là một quyết định sáng suốt."
-
"The company defended its executive decision to outsource jobs."
"Công ty đã bảo vệ quyết định quản lý cấp cao của mình về việc thuê ngoài công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | execute | thực hiện, thi hành |
| Noun | execution | sự thực hiện, sự thi hành |
| Verb | decide | quyết định |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
| Noun | indecision | sự do dự, sự thiếu quyết đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quyết định quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của công ty hoặc tổ chức. Nó ngụ ý rằng người đưa ra quyết định có đủ quyền hạn để làm như vậy. So sánh với 'managerial decision', quyết định quản lý, 'executive decision' thường có tầm ảnh hưởng lớn hơn và liên quan đến chiến lược cấp cao.
Prepositions
* **on:** Chỉ chủ đề của quyết định (ví dụ: 'an executive decision on budget cuts').
* **regarding:** Tương tự như 'on', chỉ chủ đề của quyết định (ví dụ: 'an executive decision regarding company restructuring').
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an executive decision (đưa ra một quyết định điều hành (có thẩm quyền, thường là nhanh chóng và dứt khoát))
-
take take an executive decision (thực hiện một quyết định điều hành)
-
tough a tough executive decision (một quyết định điều hành khó khăn)
-
final the final executive decision (quyết định điều hành cuối cùng)
-
bold a bold executive decision (một quyết định điều hành táo bạo)
Idioms
-
make an executive decision
đưa ra một quyết định điều hành (thường là nhanh chóng và dứt khoát, không cần tham vấn rộng rãi)
"The CEO had to make an executive decision to close the failing division."
(Giám đốc điều hành phải đưa ra một quyết định điều hành để đóng cửa bộ phận đang thua lỗ.)
-
It's an executive decision
Đó là một quyết định của cấp điều hành (ngụ ý rằng quyết định đó là cuối cùng và không thể tranh cãi)
"We can't debate it further; it's an executive decision."
(Chúng ta không thể tranh luận thêm nữa; đó là một quyết định của cấp điều hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
executive decision
Danh từMột quyết định được đưa ra bởi một người có vị trí quyền lực trong một tổ chức, thường không cần sự chấp thuận của người khác.
"The CEO made an executive decision to close the unprofitable branch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive decision".
