(Top Banner Ad)
executive decision
C1
Danh từ C1 Kinh tế

executive decision

UK: /ɪɡˈzekjətɪv dɪˈsɪʒən/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định quản lý cấp cao quyết định hành chính quyết định của ban điều hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision made by someone in a position of power within an organization, often without needing approval from others.

Vietnamese Meaning

Một quyết định được đưa ra bởi một người có vị trí quyền lực trong một tổ chức, thường không cần sự chấp thuận của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO made an executive decision to close the unprofitable branch."

    "Giám đốc điều hành đã đưa ra một quyết định quản lý cấp cao là đóng cửa chi nhánh không sinh lời."

  • "The executive decision to invest in new technology proved to be a wise one."

    "Quyết định quản lý cấp cao đầu tư vào công nghệ mới đã chứng tỏ là một quyết định sáng suốt."

  • "The company defended its executive decision to outsource jobs."

    "Công ty đã bảo vệ quyết định quản lý cấp cao của mình về việc thuê ngoài công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực hiện, thi hành
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành
Verb decide quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Noun indecision sự do dự, sự thiếu quyết đoán

Synonyms

authoritative decision (quyết định có thẩm quyền)management decision (quyết định quản lý)

Antonyms

collaborative decision (quyết định hợp tác)democratic decision (quyết định dân chủ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi
Medieval Latin
executivus
Old French
executif
English
executive
Latin
decidere
Old French
decision
English
decision

Nguồn gốc của 'Executive Decision'

Cụm từ 'executive decision' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Executive' (điều hành) xuất phát từ động từ La-tinh 'exsequi' có nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành'. Còn 'decision' (quyết định) bắt nguồn từ 'decidere' mang nghĩa 'cắt bỏ, định đoạt'. Khi ghép lại, 'executive decision' mô tả một quyết định mang tính dứt khoát, được đưa ra bởi người có quyền hạn để thực thi, như thể 'cắt bỏ' mọi lựa chọn khác và 'thực hiện' một con đường duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quyết định quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của công ty hoặc tổ chức. Nó ngụ ý rằng người đưa ra quyết định có đủ quyền hạn để làm như vậy. So sánh với 'managerial decision', quyết định quản lý, 'executive decision' thường có tầm ảnh hưởng lớn hơn và liên quan đến chiến lược cấp cao.

Prepositions

on regarding

* **on:** Chỉ chủ đề của quyết định (ví dụ: 'an executive decision on budget cuts').
* **regarding:** Tương tự như 'on', chỉ chủ đề của quyết định (ví dụ: 'an executive decision regarding company restructuring').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + executive decision
  • make make an executive decision
    (đưa ra một quyết định điều hành (có thẩm quyền, thường là nhanh chóng và dứt khoát))
  • take take an executive decision
    (thực hiện một quyết định điều hành)
Adjective + executive decision
  • tough a tough executive decision
    (một quyết định điều hành khó khăn)
  • final the final executive decision
    (quyết định điều hành cuối cùng)
  • bold a bold executive decision
    (một quyết định điều hành táo bạo)

Idioms

  • make an executive decision

    đưa ra một quyết định điều hành (thường là nhanh chóng và dứt khoát, không cần tham vấn rộng rãi)

    "The CEO had to make an executive decision to close the failing division."

    (Giám đốc điều hành phải đưa ra một quyết định điều hành để đóng cửa bộ phận đang thua lỗ.)

  • It's an executive decision

    Đó là một quyết định của cấp điều hành (ngụ ý rằng quyết định đó là cuối cùng và không thể tranh cãi)

    "We can't debate it further; it's an executive decision."

    (Chúng ta không thể tranh luận thêm nữa; đó là một quyết định của cấp điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive decision

Danh từ
Lật mặt

Một quyết định được đưa ra bởi một người có vị trí quyền lực trong một tổ chức, thường không cần sự chấp thuận của người khác.

"The CEO made an executive decision to close the unprofitable branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive decision".

Quyền hạn và Trách nhiệm của Lãnh đạo

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, 'executive decision' nhấn mạnh quyền hạn và trách nhiệm của một người lãnh đạo hoặc một nhóm nhỏ có quyền lực tối cao. Khi đưa ra một quyết định điều hành, người đó không chỉ có quyền dứt khoát mà còn phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về hậu quả của nó.

Đối lập với Quyết định Đồng thuận

Cụm từ 'executive decision' thường được sử dụng để phân biệt với các quyết định được đưa ra thông qua bỏ phiếu, thảo luận dân chủ, hoặc sự đồng thuận của nhiều bên. Một 'executive decision' có thể bỏ qua quy trình tham vấn dài để đưa ra hành động nhanh chóng khi cần thiết, đôi khi vì lợi ích lớn hơn hoặc trong tình huống khẩn cấp.