(Top Banner Ad)
strategic decision
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị

strategic decision

UK: /strəˈtiːdʒɪk dɪˈsɪʒən/ • US: /strəˈtiːdʒɪk dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định chiến lược quyết sách chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision that is important for the future success of a company or organization.

Vietnamese Meaning

Một quyết định quan trọng cho sự thành công trong tương lai của một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made a strategic decision to invest in renewable energy."

    "Công ty đã đưa ra một quyết định chiến lược là đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "The CEO's strategic decision to diversify the product line proved to be successful."

    "Quyết định chiến lược của CEO để đa dạng hóa dòng sản phẩm đã chứng tỏ là thành công."

  • "A strategic decision regarding market entry is crucial for the company's growth."

    "Một quyết định chiến lược liên quan đến việc thâm nhập thị trường là rất quan trọng cho sự tăng trưởng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Verb strategize lập chiến lược, lên kế hoạch chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược
Noun decision quyết định
Verb decide quyết định
Adjective decisive mang tính quyết định, dứt khoát
Noun indecision sự thiếu quyết đoán, sự do dự
Adjective undecided chưa quyết định, chưa được giải quyết

Synonyms

key decision (quyết định then chốt)critical decision (quyết định quan trọng)

Antonyms

tactical decision (quyết định chiến thuật)operational decision (quyết định tác nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
strategos
French
stratégie
English
strategy
English
strategic
Latin
decidere
Old French
décision
English
decision

Nguồn gốc của 'Strategic'

Từ 'strategic' (chiến lược) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'người chỉ huy quân đội'. Ban đầu, nó liên quan đến nghệ thuật và kỹ năng chỉ huy quân sự để giành chiến thắng. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra các lĩnh vực phi quân sự như kinh doanh và chính trị, để chỉ những kế hoạch và hành động quan trọng, có tầm nhìn dài hạn nhằm đạt được mục tiêu lớn.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' (quyết định) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'giải quyết'. Điều này thể hiện ý nghĩa của việc cắt bỏ các lựa chọn khác và đưa ra một sự lựa chọn cuối cùng, dứt khoát. Khái niệm này nhấn mạnh hành động chấm dứt sự lưỡng lự và cam kết với một đường hướng hành động cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng và ảnh hưởng lâu dài của quyết định. 'Strategic' chỉ ra rằng quyết định này liên quan đến một kế hoạch tổng thể và có tính toán kỹ lưỡng để đạt được mục tiêu dài hạn. Khác với những quyết định mang tính tác nghiệp (operational decisions) thường tập trung vào các vấn đề ngắn hạn, quyết định chiến lược định hình hướng đi của tổ chức. Nó thường liên quan đến việc phân bổ nguồn lực, xác định thị trường mục tiêu, và phát triển lợi thế cạnh tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strategic decision
  • make make a strategic decision
    (đưa ra một quyết định chiến lược)
  • take take a strategic decision
    (đưa ra/thực hiện một quyết định chiến lược)
  • implement implement a strategic decision
    (thực hiện/triển khai một quyết định chiến lược)
  • face face a strategic decision
    (đối mặt với một quyết định chiến lược)
  • review review a strategic decision
    (xem xét lại một quyết định chiến lược)
Adjective + strategic decision
  • key a key strategic decision
    (một quyết định chiến lược then chốt)
  • crucial a crucial strategic decision
    (một quyết định chiến lược cốt yếu)
  • difficult a difficult strategic decision
    (một quyết định chiến lược khó khăn)
  • major a major strategic decision
    (một quyết định chiến lược lớn)
  • pivotal a pivotal strategic decision
    (một quyết định chiến lược mang tính xoay chuyển cục diện)

Idioms

  • make a strategic decision

    Đưa ra một quyết định quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn đến tương lai hoặc mục tiêu dài hạn của một tổ chức, cá nhân.

    "The board had to make a strategic decision on expanding into new international markets."

    (Hội đồng quản trị phải đưa ra một quyết định chiến lược về việc mở rộng sang các thị trường quốc tế mới.)

  • a game-changing strategic decision

    Một quyết định chiến lược có khả năng thay đổi hoàn toàn cục diện, tạo ra sự khác biệt lớn và mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể.

    "Their investment in sustainable technology proved to be a game-changing strategic decision."

    (Khoản đầu tư của họ vào công nghệ bền vững đã chứng tỏ là một quyết định chiến lược thay đổi cuộc chơi.)

  • face a strategic decision

    Đối mặt với một lựa chọn hoặc tình huống đòi hỏi phải đưa ra một quyết định chiến lược quan trọng, thường là trong bối cảnh thách thức hoặc cơ hội lớn.

    "The company now faces a strategic decision regarding its long-term product development."

    (Công ty hiện đang đối mặt với một quyết định chiến lược liên quan đến phát triển sản phẩm dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic decision

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quyết định quan trọng cho sự thành công trong tương lai của một công ty hoặc tổ chức.

"The company made a strategic decision to invest in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic decision".

Tư duy Chiến lược và Kế hoạch Dài hạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và chính trị, khả năng đưa ra 'strategic decision' (quyết định chiến lược) được đánh giá rất cao. Nó phản ánh tư duy nhìn xa trông rộng, lập kế hoạch chi tiết và phân tích sâu sắc để đạt được các mục tiêu bền vững trong dài hạn, thường ưu tiên lợi ích lâu dài hơn là các thành công ngắn hạn. Điều này là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và quốc gia.

Nghệ thuật Chiến lược: Từ Quân sự đến Cạnh tranh Thị trường

Khái niệm 'chiến lược' và 'quyết định chiến lược' có nguồn gốc sâu sắc từ nghệ thuật quân sự và các trò chơi chiến thuật như cờ vua. Trong các lĩnh vực này, chiến lược đòi hỏi khả năng dự đoán động thái của đối thủ, lập kế hoạch đa bước và sẵn sàng thích nghi với các tình huống thay đổi. Ngày nay, tư duy chiến lược này được áp dụng rộng rãi trong thế giới doanh nghiệp để dẫn dắt các công ty vượt qua sự cạnh tranh, tối ưu hóa nguồn lực và giành lợi thế trên thị trường toàn cầu.