policy decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A choice made by a government, organization, or individual that affects the direction or nature of their activities.
Vietnamese Meaning
Một quyết định được đưa ra bởi chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân, ảnh hưởng đến hướng đi hoặc bản chất các hoạt động của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's policy decision to increase taxes sparked widespread debate."
"Quyết định chính sách của chính phủ về việc tăng thuế đã gây ra cuộc tranh luận rộng rãi."
-
"This policy decision will have a significant impact on the economy."
"Quyết định chính sách này sẽ có tác động đáng kể đến nền kinh tế."
-
"The company made a policy decision to invest in renewable energy."
"Công ty đã đưa ra một quyết định chính sách để đầu tư vào năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | policy | chính sách, đường lối |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Noun | decision | quyết định |
| Verb | decide | quyết định |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
| Adjective | undecided | chưa quyết định, do dự |
| Adverb | decisively | một cách dứt khoát, có tính quyết định |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quản lý. Nó nhấn mạnh rằng quyết định được đưa ra có tính chất chính sách, tức là nó mang tính chiến lược và có tác động lâu dài. Khác với các quyết định thông thường, 'policy decision' thường đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và có thể ảnh hưởng đến nhiều người hoặc bộ phận.
Prepositions
* **on:** Liên quan đến chủ đề chính sách. Ví dụ: a policy decision on climate change.
* **regarding/about:** Tương tự như 'on', nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: a policy decision regarding healthcare reform.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major policy decision (quyết định chính sách lớn)
-
crucial crucial policy decision (quyết định chính sách then chốt/quan trọng)
-
strategic strategic policy decision (quyết định chính sách chiến lược)
-
unpopular unpopular policy decision (quyết định chính sách không được lòng dân)
-
economic economic policy decision (quyết định chính sách kinh tế)
-
tough tough policy decision (quyết định chính sách khó khăn)
-
make make a policy decision (đưa ra một quyết định chính sách)
-
implement implement a policy decision (thực hiện/triển khai một quyết định chính sách)
-
reverse reverse a policy decision (đảo ngược một quyết định chính sách)
-
review review a policy decision (xem xét lại một quyết định chính sách)
-
influence influence a policy decision (gây ảnh hưởng đến một quyết định chính sách)
Idioms
-
make a policy decision
đưa ra một quyết định chính thức liên quan đến định hướng hoặc cách hành động của một tổ chức/chính phủ.
"The government needs to make a policy decision on climate change soon."
(Chính phủ cần đưa ra một quyết định chính sách về biến đổi khí hậu sớm.)
-
a matter of policy decision
một vấn đề thuộc về thẩm quyền hoặc cần một quyết định ở cấp độ chính sách.
"Whether to expand the program is a matter of policy decision for the board."
(Việc có mở rộng chương trình hay không là một vấn đề cần quyết định chính sách của hội đồng quản trị.)
-
impact of policy decisions
tác động, ảnh hưởng từ các quyết định chính sách.
"The impact of policy decisions on the economy can be profound."
(Tác động của các quyết định chính sách đối với nền kinh tế có thể rất sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
policy decision
Danh từMột quyết định được đưa ra bởi chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân, ảnh hưởng đến hướng đi hoặc bản chất các hoạt động của họ.
"The government's policy decision to increase taxes sparked widespread debate."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government made a difficult policy decision regarding healthcare reform. |
Chính phủ đã đưa ra một quyết định chính sách khó khăn liên quan đến cải cách chăm sóc sức khỏe. |
| Phủ định | The committee did not reach a policy decision on the matter. |
Ủy ban đã không đạt được một quyết định chính sách về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Was the recent trade agreement a sound policy decision? |
Liệu thỏa thuận thương mại gần đây có phải là một quyết định chính sách đúng đắn? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next month, the government will have announced the new policy decision. |
Đến tháng sau, chính phủ sẽ công bố quyết định chính sách mới. |
| Phủ định | The board won't have finalized the policy decision by the end of the week. |
Hội đồng quản trị sẽ không hoàn thành quyết định chính sách vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Will the company have implemented the policy decision before the next shareholder meeting? |
Liệu công ty đã thực hiện quyết định chính sách trước cuộc họp cổ đông tiếp theo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy decision".
