(Top Banner Ad)
policy decision
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Quản lý

policy decision

UK: /ˈpɒləsi dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈpɑːləsi dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định chính sách quyết sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choice made by a government, organization, or individual that affects the direction or nature of their activities.

Vietnamese Meaning

Một quyết định được đưa ra bởi chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân, ảnh hưởng đến hướng đi hoặc bản chất các hoạt động của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policy decision to increase taxes sparked widespread debate."

    "Quyết định chính sách của chính phủ về việc tăng thuế đã gây ra cuộc tranh luận rộng rãi."

  • "This policy decision will have a significant impact on the economy."

    "Quyết định chính sách này sẽ có tác động đáng kể đến nền kinh tế."

  • "The company made a policy decision to invest in renewable energy."

    "Công ty đã đưa ra một quyết định chính sách để đầu tư vào năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun policy chính sách, đường lối
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Noun decision quyết định
Verb decide quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adjective undecided chưa quyết định, do dự
Adverb decisively một cách dứt khoát, có tính quyết định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολιτεία (politeia)
Latin
politia
Old French
policie
Middle English
policie
English
policy

Nguồn gốc của "Policy Decision"

Cụm từ "policy decision" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "policy" (chính sách) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ "politeia" (liên quan đến công dân, chính phủ), qua tiếng Latin "politia" rồi tiếng Pháp cổ "policie", mang ý nghĩa về cách điều hành hoặc quản lý. Từ "decision" (quyết định) lại đến từ tiếng Latin "decidere" (có nghĩa là "cắt bỏ", "xác định"), qua tiếng Pháp cổ "decision". Khi kết hợp lại, "policy decision" mô tả một quyết định quan trọng được đưa ra trong khuôn khổ một chính sách hoặc nhằm thiết lập một định hướng hành động cụ thể cho một tổ chức hay chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quản lý. Nó nhấn mạnh rằng quyết định được đưa ra có tính chất chính sách, tức là nó mang tính chiến lược và có tác động lâu dài. Khác với các quyết định thông thường, 'policy decision' thường đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và có thể ảnh hưởng đến nhiều người hoặc bộ phận.

Prepositions

on regarding about

* **on:** Liên quan đến chủ đề chính sách. Ví dụ: a policy decision on climate change.
* **regarding/about:** Tương tự như 'on', nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: a policy decision regarding healthcare reform.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + policy decision
  • major major policy decision
    (quyết định chính sách lớn)
  • crucial crucial policy decision
    (quyết định chính sách then chốt/quan trọng)
  • strategic strategic policy decision
    (quyết định chính sách chiến lược)
  • unpopular unpopular policy decision
    (quyết định chính sách không được lòng dân)
  • economic economic policy decision
    (quyết định chính sách kinh tế)
  • tough tough policy decision
    (quyết định chính sách khó khăn)
Verb + policy decision
  • make make a policy decision
    (đưa ra một quyết định chính sách)
  • implement implement a policy decision
    (thực hiện/triển khai một quyết định chính sách)
  • reverse reverse a policy decision
    (đảo ngược một quyết định chính sách)
  • review review a policy decision
    (xem xét lại một quyết định chính sách)
  • influence influence a policy decision
    (gây ảnh hưởng đến một quyết định chính sách)

Idioms

  • make a policy decision

    đưa ra một quyết định chính thức liên quan đến định hướng hoặc cách hành động của một tổ chức/chính phủ.

    "The government needs to make a policy decision on climate change soon."

    (Chính phủ cần đưa ra một quyết định chính sách về biến đổi khí hậu sớm.)

  • a matter of policy decision

    một vấn đề thuộc về thẩm quyền hoặc cần một quyết định ở cấp độ chính sách.

    "Whether to expand the program is a matter of policy decision for the board."

    (Việc có mở rộng chương trình hay không là một vấn đề cần quyết định chính sách của hội đồng quản trị.)

  • impact of policy decisions

    tác động, ảnh hưởng từ các quyết định chính sách.

    "The impact of policy decisions on the economy can be profound."

    (Tác động của các quyết định chính sách đối với nền kinh tế có thể rất sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policy decision

Danh từ
Lật mặt

Một quyết định được đưa ra bởi chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân, ảnh hưởng đến hướng đi hoặc bản chất các hoạt động của họ.

"The government's policy decision to increase taxes sparked widespread debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government made a difficult policy decision regarding healthcare reform.
Chính phủ đã đưa ra một quyết định chính sách khó khăn liên quan đến cải cách chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
The committee did not reach a policy decision on the matter.
Ủy ban đã không đạt được một quyết định chính sách về vấn đề này.
Nghi vấn
Was the recent trade agreement a sound policy decision?
Liệu thỏa thuận thương mại gần đây có phải là một quyết định chính sách đúng đắn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the government will have announced the new policy decision.
Đến tháng sau, chính phủ sẽ công bố quyết định chính sách mới.
Phủ định
The board won't have finalized the policy decision by the end of the week.
Hội đồng quản trị sẽ không hoàn thành quyết định chính sách vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will the company have implemented the policy decision before the next shareholder meeting?
Liệu công ty đã thực hiện quyết định chính sách trước cuộc họp cổ đông tiếp theo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy decision".

Vai trò của công chúng

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, các quyết định chính sách thường được đưa ra sau khi cân nhắc ý kiến của công chúng, các nhóm lợi ích và chuyên gia. Quá trình này có thể bao gồm các cuộc tranh luận công khai, lấy ý kiến cử tri, và vận động hành lang để đảm bảo quyết định cuối cùng phản ánh một phần nguyện vọng của xã hội hoặc ít nhất là được công chúng chấp nhận, nhằm tạo tính hợp pháp và sự ủng hộ rộng rãi.

Ảnh hưởng sâu rộng

Một quyết định chính sách, dù là về kinh tế, giáo dục hay môi trường, đều có thể có tác động rất lớn và lâu dài đến cuộc sống hàng ngày của người dân, định hình tương lai của một quốc gia hoặc thậm chí ảnh hưởng đến mối quan hệ quốc tế. Điều này làm cho việc đưa ra các quyết định chính sách trở thành một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng và trách nhiệm cao từ những người có thẩm quyền.