(Top Banner Ad)
executive suite
C1
Danh từ C1 Kinh doanh

executive suite

UK: /ɪɡˈzekjətɪv swiːt/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv swit/

Nghĩa tiếng Việt

dãy văn phòng điều hành khu văn phòng điều hành khu văn phòng lãnh đạo cấp cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of offices used by senior executives in a business.

Vietnamese Meaning

Một dãy văn phòng được sử dụng bởi các giám đốc điều hành cấp cao trong một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO's office is located in the executive suite."

    "Văn phòng của CEO nằm trong dãy văn phòng điều hành."

  • "The newly appointed CFO moved into the executive suite last week."

    "Giám đốc tài chính mới được bổ nhiệm đã chuyển vào dãy văn phòng điều hành tuần trước."

  • "The executive suite offers a panoramic view of the city."

    "Dãy văn phòng điều hành có tầm nhìn bao quát toàn cảnh thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun executive người điều hành, ban điều hành
Verb execute thực hiện, thi hành
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành
Adjective executive thuộc về điều hành, quản lý
Noun suite bộ phòng, bộ sản phẩm
Noun suit bộ com-lê, vụ kiện; sự phù hợp
Verb suit phù hợp, hợp với

Synonyms

management offices (văn phòng ban quản lý)headquarters (trụ sở chính)

Related Words

corporate ladder (nấc thang sự nghiệp)boardroom (phòng họp hội đồng quản trị)C-suite (Cấp quản lý cao cấp (ví dụ: CEO, CFO, COO))

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequor
Old French
executour
English
executive
Latin
sequor
Old French
suite
English
suite
English
executive suite

Nguồn gốc của 'Executive'

Từ 'executive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsequor', nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Điều này phản ánh rõ vai trò của các nhà điều hành: những người chịu trách nhiệm thực hiện các quyết định và đảm bảo mọi hoạt động của công ty diễn ra suôn sẻ, đúng như kế hoạch.

Nguồn gốc của 'Suite'

Từ 'suite' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sequor' ('theo sau') và tiếng Pháp cổ 'suite' ('sự theo sau', 'một bộ'). Ban đầu, nó có thể chỉ một đoàn tùy tùng hoặc một bộ các vật phẩm đi cùng nhau. Trong bối cảnh hiện đại, 'suite' thường chỉ một bộ phòng liên thông hoặc một bộ sản phẩm, phần mềm. Khi kết hợp, 'executive suite' ban đầu ám chỉ một tập hợp các văn phòng dành cho ban lãnh đạo cao cấp, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ chính những người điều hành đó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một khu vực riêng biệt và sang trọng trong tòa nhà văn phòng, nơi các lãnh đạo cấp cao làm việc. Nó mang ý nghĩa về quyền lực, địa vị và sự riêng tư. Khác với 'office space' (không gian văn phòng) là khái niệm chung chung, 'executive suite' nhấn mạnh tính chất đặc quyền của không gian đó. Nó không chỉ là một văn phòng, mà là một tập hợp các văn phòng (thường bao gồm văn phòng riêng, phòng họp nhỏ, khu vực thư giãn) được thiết kế đặc biệt cho ban điều hành.

Prepositions

in at

‘In’ thường được sử dụng khi nói về vị trí bên trong executive suite. Ví dụ: 'The meeting took place in the executive suite.' ('Cuộc họp diễn ra trong dãy văn phòng điều hành'). ‘At’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ địa điểm chung, ví dụ: 'He works at the executive suite.' ('Anh ấy làm việc tại dãy văn phòng điều hành').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executive suite
  • top top executive suite
    (ban lãnh đạo cấp cao nhất)
  • corporate corporate executive suite
    (ban lãnh đạo công ty)
  • senior senior executive suite
    (ban giám đốc cấp cao)
  • C-level C-level executive suite
    (ban lãnh đạo cấp 'C' (CEO, CFO...))
  • spacious spacious executive suite
    (bộ phòng điều hành rộng rãi)
Verb + executive suite
  • join join the executive suite
    (gia nhập ban lãnh đạo cấp cao)
  • control control the executive suite
    (kiểm soát ban lãnh đạo)
  • report to report to the executive suite
    (báo cáo cho ban lãnh đạo cấp cao)
  • climb to climb to the executive suite
    (thăng tiến lên vị trí lãnh đạo cấp cao)
  • move into move into the executive suite
    (chuyển vào văn phòng điều hành)

Idioms

  • climb the ladder to the executive suite

    Thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cấp cao nhất trong một công ty.

    "Many ambitious employees aspire to climb the ladder to the executive suite."

    (Nhiều nhân viên đầy tham vọng khao khát thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cấp cao nhất.)

  • have a seat in the executive suite

    Có được một vị trí, một vai trò trong ban lãnh đạo cấp cao của công ty.

    "After years of dedication, she finally earned a seat in the executive suite."

    (Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy đã giành được một vị trí trong ban lãnh đạo cấp cao.)

  • the power of the executive suite

    Quyền lực và ảnh hưởng mà ban lãnh đạo cấp cao nắm giữ.

    "The major strategic decisions are always made by the power of the executive suite."

    (Những quyết định chiến lược lớn luôn được đưa ra bởi quyền lực của ban lãnh đạo cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive suite

Danh từ
Lật mặt

Một dãy văn phòng được sử dụng bởi các giám đốc điều hành cấp cao trong một công ty.

"The CEO's office is located in the executive suite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive suite".

Văn phòng góc ('Corner Office')

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'văn phòng góc' ('corner office') thường nằm trong 'executive suite' và là biểu tượng của quyền lực, địa vị và thành công cao nhất trong công ty. Vị trí này thường được dành cho CEO hoặc các giám đốc điều hành cấp cao nhất, mang lại tầm nhìn đẹp và không gian rộng rãi, thể hiện thành tựu trong sự nghiệp.

Ban lãnh đạo cấp 'C' ('C-suite')

Thuật ngữ 'executive suite' thường được sử dụng đồng nghĩa với 'C-suite' hoặc 'C-level executives'. Đây là tập hợp những người giữ các chức danh bắt đầu bằng chữ 'C' (Chief) như CEO (Chief Executive Officer), CFO (Chief Financial Officer), CTO (Chief Technology Officer) v.v. 'C-suite' đại diện cho những người đưa ra các quyết định chiến lược và có ảnh hưởng lớn nhất đến định hướng và hoạt động của toàn bộ công ty.