(Top Banner Ad)
suite
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khách sạn, Âm nhạc, Công nghệ thông tin

suite

UK: /swiːt/ • US: /swiːt/

Nghĩa tiếng Việt

dãy phòng bộ (nội thất) tổ khúc (âm nhạc) bộ ứng dụng (phần mềm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rooms designated for one person's or family's use or for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một dãy phòng được chỉ định cho một người, một gia đình sử dụng hoặc cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They booked a luxurious suite in the hotel."

    "Họ đã đặt một dãy phòng sang trọng trong khách sạn."

  • "The bridal suite was decorated with flowers."

    "Phòng tân hôn được trang trí bằng hoa."

  • "We need to purchase a new office suite for the company."

    "Chúng ta cần mua một bộ ứng dụng văn phòng mới cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suit bộ đồ (quần áo), vụ kiện, quân bài (bộ)
Verb suit phù hợp, làm hài lòng
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp
Noun suitor người cầu hôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khách sạn, Âm nhạc, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Vulgar Latin
*sequita
Old French
suite
English
suite

Từ sự 'theo sau' đến 'bộ'

Từ 'suite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sequi' nghĩa là 'theo sau'. Qua tiếng Pháp cổ 'suite' (có nghĩa là sự theo sau, đoàn tùy tùng, hoặc một bộ/chuỗi), từ này đã đi vào tiếng Anh. Ban đầu, nó có thể chỉ một đoàn người đi theo, sau đó phát triển nghĩa để chỉ một bộ các vật dụng đi cùng nhau (như bộ đồ nội thất, bộ phòng khách sạn) hoặc một chuỗi các sự kiện.

Usage Note

Nghĩa này thường dùng trong bối cảnh khách sạn hoặc căn hộ. Nó bao gồm nhiều phòng nối liền nhau, tạo thành một không gian sống hoàn chỉnh và riêng tư. Khác với 'room' (phòng) chỉ một không gian đơn lẻ, 'suite' mang ý nghĩa một tổ hợp các phòng.

Prepositions

in of

'in a suite': chỉ vị trí bên trong dãy phòng. 'suite of rooms': chỉ một dãy các phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suite
  • luxurious luxurious suite
    (dãy phòng sang trọng)
  • executive executive suite
    (dãy phòng điều hành (trong khách sạn); ban giám đốc cấp cao (trong công ty))
  • bridal bridal suite
    (dãy phòng dành cho cô dâu chú rể)
  • software software suite
    (bộ phần mềm)
  • office office suite
    (bộ ứng dụng văn phòng (ví dụ: Microsoft Office))
Noun + suite (type of suite)
  • hotel hotel suite
    (dãy phòng khách sạn)
  • bedroom bedroom suite
    (bộ phòng ngủ (nội thất hoặc không gian phòng ngủ))
  • dining dining suite
    (bộ bàn ghế phòng ăn)
Verb + suite
  • book book a suite
    (đặt một dãy phòng)
  • upgrade to upgrade to a suite
    (nâng cấp lên một dãy phòng)
  • install install a software suite
    (cài đặt một bộ phần mềm)

Idioms

  • the executive suite

    ban giám đốc điều hành cấp cao (trong một công ty hoặc tổ chức)

    "Decisions made in the executive suite often impact the entire company."

    (Các quyết định được đưa ra bởi ban giám đốc điều hành thường ảnh hưởng đến toàn bộ công ty.)

  • a suite of rooms

    một dãy phòng; một bộ các phòng liền kề (trong khách sạn, nhà ở)

    "They stayed in a luxurious suite of rooms overlooking the ocean."

    (Họ đã ở trong một dãy phòng sang trọng nhìn ra biển.)

  • an office suite

    một bộ ứng dụng văn phòng (như Microsoft Office, Google Workspace)

    "Most new computers come pre-installed with a basic office suite."

    (Hầu hết các máy tính mới đều được cài đặt sẵn một bộ ứng dụng văn phòng cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suite

danh từ
Lật mặt

Một dãy phòng được chỉ định cho một người, một gia đình sử dụng hoặc cho một mục đích cụ thể.

"They booked a luxurious suite in the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suite".

Sự sang trọng và đặc quyền của phòng suite khách sạn

Trong văn hóa phương Tây, 'suite' trong khách sạn thường tượng trưng cho sự sang trọng, tiện nghi cao cấp và trải nghiệm đặc biệt. Chúng thường được đặt cho các dịp quan trọng như tuần trăng mật (bridal suite), các chuyến công tác cao cấp (executive suite), hoặc những kỳ nghỉ muốn tận hưởng không gian rộng rãi và dịch vụ đẳng cấp.

Ý nghĩa của 'Executive Suite' trong môi trường công ty

Cụm từ 'executive suite' không chỉ là một dãy phòng làm việc mà còn được dùng để chỉ chung bộ phận quản lý cấp cao, những người ra quyết định hàng đầu trong một công ty. Nó ngụ ý quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn trong cấu trúc tổ chức, thường nằm ở vị trí cao nhất trong tòa nhà văn phòng.