suite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of rooms designated for one person's or family's use or for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Một dãy phòng được chỉ định cho một người, một gia đình sử dụng hoặc cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They booked a luxurious suite in the hotel."
"Họ đã đặt một dãy phòng sang trọng trong khách sạn."
-
"The bridal suite was decorated with flowers."
"Phòng tân hôn được trang trí bằng hoa."
-
"We need to purchase a new office suite for the company."
"Chúng ta cần mua một bộ ứng dụng văn phòng mới cho công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường dùng trong bối cảnh khách sạn hoặc căn hộ. Nó bao gồm nhiều phòng nối liền nhau, tạo thành một không gian sống hoàn chỉnh và riêng tư. Khác với 'room' (phòng) chỉ một không gian đơn lẻ, 'suite' mang ý nghĩa một tổ hợp các phòng.
Prepositions
'in a suite': chỉ vị trí bên trong dãy phòng. 'suite of rooms': chỉ một dãy các phòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxurious luxurious suite (dãy phòng sang trọng)
-
executive executive suite (dãy phòng điều hành (trong khách sạn); ban giám đốc cấp cao (trong công ty))
-
bridal bridal suite (dãy phòng dành cho cô dâu chú rể)
-
software software suite (bộ phần mềm)
-
office office suite (bộ ứng dụng văn phòng (ví dụ: Microsoft Office))
-
hotel hotel suite (dãy phòng khách sạn)
-
bedroom bedroom suite (bộ phòng ngủ (nội thất hoặc không gian phòng ngủ))
-
dining dining suite (bộ bàn ghế phòng ăn)
-
book book a suite (đặt một dãy phòng)
-
upgrade to upgrade to a suite (nâng cấp lên một dãy phòng)
-
install install a software suite (cài đặt một bộ phần mềm)
Idioms
-
the executive suite
ban giám đốc điều hành cấp cao (trong một công ty hoặc tổ chức)
"Decisions made in the executive suite often impact the entire company."
(Các quyết định được đưa ra bởi ban giám đốc điều hành thường ảnh hưởng đến toàn bộ công ty.)
-
a suite of rooms
một dãy phòng; một bộ các phòng liền kề (trong khách sạn, nhà ở)
"They stayed in a luxurious suite of rooms overlooking the ocean."
(Họ đã ở trong một dãy phòng sang trọng nhìn ra biển.)
-
an office suite
một bộ ứng dụng văn phòng (như Microsoft Office, Google Workspace)
"Most new computers come pre-installed with a basic office suite."
(Hầu hết các máy tính mới đều được cài đặt sẵn một bộ ứng dụng văn phòng cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suite
danh từMột dãy phòng được chỉ định cho một người, một gia đình sử dụng hoặc cho một mục đích cụ thể.
"They booked a luxurious suite in the hotel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suite".
