(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ suite
B1

suite

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dãy phòng bộ (nội thất) tổ khúc (âm nhạc) bộ ứng dụng (phần mềm)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Suite'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dãy phòng được chỉ định cho một người, một gia đình sử dụng hoặc cho một mục đích cụ thể.

Definition (English Meaning)

A set of rooms designated for one person's or family's use or for a particular purpose.

Ví dụ Thực tế với 'Suite'

  • "They booked a luxurious suite in the hotel."

    "Họ đã đặt một dãy phòng sang trọng trong khách sạn."

  • "The bridal suite was decorated with flowers."

    "Phòng tân hôn được trang trí bằng hoa."

  • "We need to purchase a new office suite for the company."

    "Chúng ta cần mua một bộ ứng dụng văn phòng mới cho công ty."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Suite'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

set(bộ, tập hợp)
apartment(căn hộ (đặc biệt là căn hộ sang trọng))

Trái nghĩa (Antonyms)

single room(phòng đơn)

Từ liên quan (Related Words)

hotel(khách sạn)
furniture(nội thất)
software(phần mềm)
music(âm nhạc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Khách sạn Âm nhạc Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Suite'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa này thường dùng trong bối cảnh khách sạn hoặc căn hộ. Nó bao gồm nhiều phòng nối liền nhau, tạo thành một không gian sống hoàn chỉnh và riêng tư. Khác với 'room' (phòng) chỉ một không gian đơn lẻ, 'suite' mang ý nghĩa một tổ hợp các phòng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in a suite': chỉ vị trí bên trong dãy phòng. 'suite of rooms': chỉ một dãy các phòng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Suite'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)