exemplum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A moral anecdote, brief or extended, real or fictitious, used to illustrate a point.
Vietnamese Meaning
Một giai thoại mang tính đạo đức, ngắn gọn hoặc dài, có thật hoặc hư cấu, được sử dụng để minh họa một quan điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sermon included an exemplum about the importance of honesty."
"Bài giảng bao gồm một exemplum về tầm quan trọng của sự trung thực."
-
"Medieval sermons often contained exempla to make their points more relatable."
"Các bài giảng thời trung cổ thường chứa exempla để làm cho các quan điểm của họ dễ liên hệ hơn."
-
"The author used an exemplum of a charitable act to inspire the readers."
"Tác giả đã sử dụng một exemplum về một hành động từ thiện để truyền cảm hứng cho độc giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong văn học và tu từ học, 'exemplum' thường được sử dụng để thuyết phục hoặc dạy dỗ người nghe/đọc bằng cách đưa ra một ví dụ cụ thể. Nó khác với 'example' thông thường ở chỗ nó mang tính đạo đức hoặc giáo huấn rõ rệt hơn, thường xuất phát từ truyền thống tôn giáo hoặc dân gian. Exempla có thể là những câu chuyện ngắn gọn hoặc những câu chuyện phức tạp, và mục đích của chúng là làm cho lập luận trở nên dễ hiểu và đáng nhớ hơn.
Prepositions
'Exemplum of' được dùng để chỉ ví dụ của một đức tính hoặc hành vi nào đó. 'Exemplum from' có thể dùng để chỉ một câu chuyện lấy từ một nguồn nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic exemplum (một ví dụ kinh điển)
-
striking striking exemplum (một ví dụ nổi bật, gây ấn tượng mạnh)
-
vivid vivid exemplum (một ví dụ sống động, rõ ràng)
-
moral moral exemplum (một ví dụ đạo đức)
-
provide provide an exemplum (cung cấp một ví dụ)
-
serve as serve as an exemplum (đóng vai trò là một ví dụ)
-
an exemplum of an exemplum of courage (một ví dụ về lòng dũng cảm)
-
an exemplum for an exemplum for others (một ví dụ cho những người khác noi theo)
Idioms
-
An exemplum virtutis
Một ví dụ về đức hạnh, một hình mẫu đạo đức xuất sắc.
"Her selfless dedication to public service was considered an exemplum virtutis by her colleagues."
(Sự cống hiến quên mình của cô ấy cho dịch vụ công cộng được các đồng nghiệp coi là một exemplum virtutis.)
-
A cautionary exemplum
Một ví dụ cảnh báo, một bài học răn đe.
"The tragic downfall of the corrupt leader served as a cautionary exemplum for aspiring politicians."
(Sự sụp đổ bi thảm của nhà lãnh đạo tham nhũng đã đóng vai trò là một exemplum cảnh báo cho các chính trị gia đầy tham vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exemplum
danh từMột giai thoại mang tính đạo đức, ngắn gọn hoặc dài, có thật hoặc hư cấu, được sử dụng để minh họa một quan điểm.
"The sermon included an exemplum about the importance of honesty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exemplum".
