(Top Banner Ad)
exemplum
C1
danh từ C1 Văn học, Tu từ học

exemplum

UK: /ɪɡˈzɛmpləm/ • US: /ɪɡˈzɛmpləm/

Nghĩa tiếng Việt

giai thoại minh họa ví dụ đạo đức chuyện kể minh họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A moral anecdote, brief or extended, real or fictitious, used to illustrate a point.

Vietnamese Meaning

Một giai thoại mang tính đạo đức, ngắn gọn hoặc dài, có thật hoặc hư cấu, được sử dụng để minh họa một quan điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sermon included an exemplum about the importance of honesty."

    "Bài giảng bao gồm một exemplum về tầm quan trọng của sự trung thực."

  • "Medieval sermons often contained exempla to make their points more relatable."

    "Các bài giảng thời trung cổ thường chứa exempla để làm cho các quan điểm của họ dễ liên hệ hơn."

  • "The author used an exemplum of a charitable act to inspire the readers."

    "Tác giả đã sử dụng một exemplum về một hành động từ thiện để truyền cảm hứng cho độc giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun example Ví dụ, minh họa; vật mẫu.
Adjective exemplary Gương mẫu, điển hình, đáng noi theo; đáng cảnh cáo.
Verb exemplify Minh họa bằng ví dụ; là một ví dụ điển hình cho.
Noun exemplification Sự minh họa, sự làm ví dụ; hành động hoặc quá trình minh họa.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tu từ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
English
exemplum

Nguồn gốc La-tinh

Từ "exemplum" có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó mang nghĩa là "ví dụ", "mô hình" hoặc "mẫu mực". Từ này xuất phát từ động từ Latin "eximere", có nghĩa là "lấy ra" hoặc "chọn ra", ám chỉ việc chọn lọc một điều gì đó để làm mẫu. Trong tiếng Anh, "exemplum" thường được dùng để chỉ một ví dụ mang tính minh họa hoặc đạo đức, đặc biệt trong văn học hoặc diễn thuyết, thường mang sắc thái trang trọng hơn từ "example".

Usage Note

Trong văn học và tu từ học, 'exemplum' thường được sử dụng để thuyết phục hoặc dạy dỗ người nghe/đọc bằng cách đưa ra một ví dụ cụ thể. Nó khác với 'example' thông thường ở chỗ nó mang tính đạo đức hoặc giáo huấn rõ rệt hơn, thường xuất phát từ truyền thống tôn giáo hoặc dân gian. Exempla có thể là những câu chuyện ngắn gọn hoặc những câu chuyện phức tạp, và mục đích của chúng là làm cho lập luận trở nên dễ hiểu và đáng nhớ hơn.

Prepositions

of from

'Exemplum of' được dùng để chỉ ví dụ của một đức tính hoặc hành vi nào đó. 'Exemplum from' có thể dùng để chỉ một câu chuyện lấy từ một nguồn nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exemplum
  • classic classic exemplum
    (một ví dụ kinh điển)
  • striking striking exemplum
    (một ví dụ nổi bật, gây ấn tượng mạnh)
  • vivid vivid exemplum
    (một ví dụ sống động, rõ ràng)
  • moral moral exemplum
    (một ví dụ đạo đức)
Verb + exemplum
  • provide provide an exemplum
    (cung cấp một ví dụ)
  • serve as serve as an exemplum
    (đóng vai trò là một ví dụ)
Prepositional Phrase + exemplum
  • an exemplum of an exemplum of courage
    (một ví dụ về lòng dũng cảm)
  • an exemplum for an exemplum for others
    (một ví dụ cho những người khác noi theo)

Idioms

  • An exemplum virtutis

    Một ví dụ về đức hạnh, một hình mẫu đạo đức xuất sắc.

    "Her selfless dedication to public service was considered an exemplum virtutis by her colleagues."

    (Sự cống hiến quên mình của cô ấy cho dịch vụ công cộng được các đồng nghiệp coi là một exemplum virtutis.)

  • A cautionary exemplum

    Một ví dụ cảnh báo, một bài học răn đe.

    "The tragic downfall of the corrupt leader served as a cautionary exemplum for aspiring politicians."

    (Sự sụp đổ bi thảm của nhà lãnh đạo tham nhũng đã đóng vai trò là một exemplum cảnh báo cho các chính trị gia đầy tham vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exemplum

danh từ
Lật mặt

Một giai thoại mang tính đạo đức, ngắn gọn hoặc dài, có thật hoặc hư cấu, được sử dụng để minh họa một quan điểm.

"The sermon included an exemplum about the importance of honesty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exemplum".

Vai trò trong Văn học và Tu từ học

Trong các tác phẩm văn học cổ điển và trung cổ, đặc biệt là trong các bài giảng tôn giáo và diễn văn tu từ, "exemplum" là một công cụ mạnh mẽ. Nó thường là một câu chuyện ngắn, một giai thoại, hoặc một sự kiện lịch sử được sử dụng để minh họa một điểm đạo đức, củng cố một lập luận, hoặc thuyết phục khán giả về một giá trị nào đó. Việc sử dụng exemplum giúp người nghe dễ dàng liên hệ và hiểu sâu sắc hơn thông điệp được truyền tải, thường mang tính giáo huấn hoặc khuyên răn.

Những nhân vật gương mẫu

Khái niệm "exemplum" cũng liên quan đến việc tôn vinh những nhân vật lịch sử hoặc huyền thoại có hành động và phẩm chất được coi là mẫu mực. Những "exemplary figures" này thường được dùng làm hình mẫu để giáo dục hoặc truyền cảm hứng cho người khác noi theo, khuyến khích họ phát triển những đức tính tốt đẹp như lòng dũng cảm, sự kiên trì hoặc lòng nhân ái. Ví dụ điển hình có thể kể đến các vị thánh, anh hùng, hoặc những nhà hiền triết.