(Top Banner Ad)
exercise-induced muscle damage
Y học, Thể thao

exercise-induced muscle damage

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise Sự tập luyện, bài tập
Verb exercise Tập luyện, rèn luyện
Noun exerciser Người tập luyện, dụng cụ tập luyện
Noun muscle Cơ bắp
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp, vạm vỡ
Noun damage Sự tổn thương, thiệt hại
Verb damage Gây tổn thương, làm hư hại
Adjective damaged Bị tổn thương, hư hại
Verb induce Gây ra, dẫn đến
Noun induction Sự gây ra, sự cảm ứng

Subject Area

Y học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercitium
Old French
exercice
English
exercise
Latin
musculus
English
muscle
Latin
damnum
Old French
damage
English
damage

Nguồn gốc thuật ngữ

Đây là một thuật ngữ y học và sinh lý học hiện đại, được ghép từ các từ tiếng Anh thông dụng để mô tả một hiện tượng cụ thể trong cơ thể sau khi vận động. Các từ cấu thành như "exercise" (tập luyện), "muscle" (cơ bắp) và "damage" (tổn thương) đều có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Tuy nhiên, sự kết hợp này để chỉ định rõ một loại tổn thương cơ bắp cụ thể do tập luyện là một sự phát triển tương đối gần đây trong lĩnh vực khoa học thể thao và y học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exercise-induced muscle damage
  • severe severe exercise-induced muscle damage
    (tổn thương cơ do tập luyện nghiêm trọng)
  • minor minor exercise-induced muscle damage
    (tổn thương cơ do tập luyện nhẹ)
  • delayed-onset delayed-onset exercise-induced muscle damage
    (tổn thương cơ do tập luyện khởi phát muộn)
  • acute acute exercise-induced muscle damage
    (tổn thương cơ do tập luyện cấp tính)
  • repeated repeated exercise-induced muscle damage
    (tổn thương cơ do tập luyện lặp đi lặp lại)
Verb + exercise-induced muscle damage
  • prevent prevent exercise-induced muscle damage
    (ngăn ngừa tổn thương cơ do tập luyện)
  • reduce reduce exercise-induced muscle damage
    (giảm tổn thương cơ do tập luyện)
  • mitigate mitigate exercise-induced muscle damage
    (làm giảm nhẹ tổn thương cơ do tập luyện)
  • cause cause exercise-induced muscle damage
    (gây ra tổn thương cơ do tập luyện)
  • measure measure exercise-induced muscle damage
    (đo lường tổn thương cơ do tập luyện)
  • recover from recover from exercise-induced muscle damage
    (phục hồi sau tổn thương cơ do tập luyện)

Idioms

  • mitigate exercise-induced muscle damage

    Giảm nhẹ tổn thương cơ do tập luyện

    "Athletes often use specific nutrition strategies to mitigate exercise-induced muscle damage."

    (Các vận động viên thường áp dụng chiến lược dinh dưỡng đặc biệt để giảm nhẹ tổn thương cơ do tập luyện.)

  • mechanisms of exercise-induced muscle damage

    Các cơ chế gây tổn thương cơ do tập luyện

    "Researchers are continuously exploring the complex mechanisms of exercise-induced muscle damage."

    (Các nhà nghiên cứu liên tục khám phá các cơ chế phức tạp của tổn thương cơ do tập luyện.)

  • recovery from exercise-induced muscle damage

    Phục hồi sau tổn thương cơ do tập luyện

    "Adequate rest is crucial for effective recovery from exercise-induced muscle damage."

    (Nghỉ ngơi đầy đủ là rất quan trọng để phục hồi hiệu quả sau tổn thương cơ do tập luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise-induced muscle damage

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise-induced muscle damage".

Tập luyện khoa học và phục hồi

Trong văn hóa thể dục thể thao hiện đại, việc hiểu rõ "tổn thương cơ do tập luyện" (EIMD) là nền tảng để tối ưu hóa quá trình tập luyện và phục hồi. Thay vì chỉ tập nặng, người tập chú trọng hơn vào việc lên kế hoạch tập luyện thông minh, dinh dưỡng phù hợp và nghỉ ngơi đầy đủ để tránh chấn thương, cải thiện hiệu suất và đạt được mục tiêu thể chất một cách bền vững.

Thay đổi quan niệm về 'đau cơ'

Trước đây, cảm giác đau nhức cơ sau khi tập luyện (DOMS) thường được coi là dấu hiệu của một buổi tập hiệu quả theo quan niệm "no pain, no gain" (không đau không có kết quả). Tuy nhiên, với sự hiểu biết sâu sắc hơn về EIMD, cộng đồng thể hình và y học đã chuyển sang quan điểm rằng không phải mọi cơn đau đều là tốt. Việc phân biệt giữa sự thích nghi lành mạnh của cơ bắp và tổn thương cơ thực sự giúp người tập đưa ra quyết định tốt hơn về cường độ và tần suất tập luyện của mình.