(Top Banner Ad)
exercising caution
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

exercising caution

UK: /ˈɛksəsaɪzɪŋ ˈkɔːʃən/ • US: /ˈɛksərˌsaɪzɪŋ ˈkɔʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thận trọng cẩn trọng hành xử cẩn thận cẩn tắc vô ưu tránh rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be careful and avoid risks.

Vietnamese Meaning

Thận trọng và tránh rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When dealing with sensitive information, it is crucial to exercise caution."

    "Khi xử lý thông tin nhạy cảm, điều quan trọng là phải thận trọng."

  • "The company is exercising caution in its investment decisions."

    "Công ty đang thận trọng trong các quyết định đầu tư của mình."

  • "You should exercise caution when driving in bad weather."

    "Bạn nên thận trọng khi lái xe trong thời tiết xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise sự vận động, bài tập; sự thực hiện (quyền)
Verb exercise vận động, rèn luyện; thực hiện, sử dụng (quyền lực, ảnh hưởng)
Noun caution sự cẩn trọng, lời cảnh báo
Verb caution cảnh báo, nhắc nhở
Adjective cautious thận trọng, cẩn thận
Adverb cautiously một cách thận trọng
Noun cautiousness tính thận trọng, sự cẩn thận

Synonyms

Antonyms

being reckless (liều lĩnh)being careless (bất cẩn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercitium
Old French
exercice
English
exercise
Latin
cautio
Old French
caution
English
caution

Nguồn gốc của 'exercising caution'

Cụm từ 'exercising caution' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Exercise' ban đầu từ tiếng Latin 'exercitium' (sự rèn luyện, thực hành) và 'exercere' (để thực hiện, để giữ bận rộn), qua tiếng Pháp cổ 'exercice'. 'Caution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cautio' (hành động đề phòng, cảnh giác), qua tiếng Pháp cổ 'caution'. Khi kết hợp lại, 'exercising caution' mang ý nghĩa 'thực hiện sự cẩn trọng' hoặc 'áp dụng sự đề phòng', giống như việc ta 'thực hiện' một quyền lợi hay 'rèn luyện' một kỹ năng. Nó ám chỉ việc chủ động áp dụng sự thận trọng vào một tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà việc mắc lỗi hoặc gặp phải hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để đảm bảo an toàn và tránh những vấn đề tiềm ẩn. So sánh với 'being cautious', 'exercising caution' mang sắc thái hành động, chủ động hơn.

Prepositions

with in

* 'with caution': Sử dụng khi bạn đang thực hiện một hành động cụ thể một cách cẩn thận (ví dụ: 'Proceed with caution'). * 'in exercising caution': Sử dụng khi bạn đang đề cập đến sự thận trọng nói chung (ví dụ: 'In exercising caution, they decided to postpone the trip').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exercising caution
  • advise advise exercising caution
    (khuyên nên thận trọng)
  • recommend recommend exercising caution
    (đề xuất thực hiện sự thận trọng)
  • require require exercising caution
    (yêu cầu phải thận trọng)
  • warrant warrant exercising caution
    (đảm bảo/cho thấy việc thận trọng là cần thiết)
  • practice practice exercising caution
    (thực hành sự cẩn trọng)
Adjective + exercising caution
  • due exercising due caution
    (thực hiện sự thận trọng cần thiết/đúng mức)
  • extreme exercising extreme caution
    (thực hiện sự cực kỳ thận trọng)
  • reasonable exercising reasonable caution
    (thực hiện sự thận trọng hợp lý)
  • constant exercising constant caution
    (luôn luôn thận trọng)

Idioms

  • exercising due caution

    thực hiện sự cẩn trọng cần thiết/đúng mức (theo quy định hoặc tình hình cụ thể)

    "The authorities urged all citizens to be exercising due caution during the storm."

    (Các nhà chức trách kêu gọi tất cả người dân thực hiện sự cẩn trọng cần thiết trong suốt trận bão.)

  • exercising extreme caution

    thực hiện sự cực kỳ thận trọng (trong tình huống nguy hiểm hoặc nhạy cảm)

    "Scientists are exercising extreme caution when analyzing the newly discovered virus."

    (Các nhà khoa học đang cực kỳ thận trọng khi phân tích loại virus mới được phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercising caution

Verb phrase
Lật mặt

Thận trọng và tránh rủi ro.

"When dealing with sensitive information, it is crucial to exercise caution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had exercised more caution when investing in the stock market.
Tôi ước tôi đã thận trọng hơn khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.
Phủ định
If only she hadn't exercised such little caution when driving; the accident wouldn't have happened.
Giá mà cô ấy đã không bất cẩn khi lái xe thì tai nạn đã không xảy ra.
Nghi vấn
If only he would exercise more caution when handling sensitive information!
Giá mà anh ấy thận trọng hơn khi xử lý thông tin nhạy cảm!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercising caution".

An toàn là trên hết (Safety First)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, xây dựng hoặc giao thông, nguyên tắc 'Safety First' (An toàn là trên hết) rất được đề cao. Việc 'exercising caution' là một phần thiết yếu để tuân thủ nguyên tắc này, giúp ngăn ngừa tai nạn, bảo vệ bản thân và cộng đồng khỏi những rủi ro tiềm ẩn. Nó phản ánh một thái độ chủ động trong việc giảm thiểu nguy hiểm.

Sự khôn ngoan và đức tính (Prudence as a Virtue)

Trong triết học và đạo đức phương Tây, 'prudence' (sự thận trọng/khôn ngoan) được coi là một trong những đức tính nền tảng (cardinal virtues). Đó là khả năng đưa ra những phán đoán và quyết định đúng đắn, biết suy nghĩ trước về hậu quả và tránh những hành động thiếu suy nghĩ. 'Exercising caution' không chỉ là hành động vật lý mà còn là biểu hiện của đức tính 'prudence' trong thực tiễn, giúp cá nhân và xã hội đưa ra các lựa chọn có trách nhiệm.