(Top Banner Ad)
being careful
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Chung

being careful

UK: /ˈbiːɪŋ ˈkeərfəl/ • US: /ˈbiːɪŋ ˈkerfəl/

Nghĩa tiếng Việt

cẩn trọng thận trọng sự cẩn thận sự thận trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or act of taking precautions and paying attention to avoid potential danger, mistakes, or negative consequences.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc hành động cẩn trọng và chú ý để tránh nguy hiểm tiềm ẩn, sai lầm hoặc hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being careful while driving is crucial for everyone's safety."

    "Cẩn trọng khi lái xe là rất quan trọng cho sự an toàn của mọi người."

  • "Being careful with your words can prevent misunderstandings."

    "Cẩn trọng với lời nói của bạn có thể ngăn ngừa những hiểu lầm."

  • "Being careful when investing money is highly recommended."

    "Cẩn trọng khi đầu tư tiền bạc rất được khuyến khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm, sự cẩn trọng
Noun carefulness sự cẩn thận, tính cẩn thận
Adjective careful cẩn thận, cẩn trọng
Adverb carefully một cách cẩn thận
Verb to care (for/about) quan tâm, chăm sóc
Adjective (Antonym) careless bất cẩn, cẩu thả
Adverb (Antonym) carelessly một cách bất cẩn

Synonyms

Antonyms

being careless (bất cẩn)being reckless (liều lĩnh)being negligent (cẩu thả)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵār- (kêu, la hét)
Proto-Germanic
*karō (buồn rầu, than thở)
Old English
caru (lo lắng, phiền muộn) + -ful (đầy)
Middle English
careful (đầy lo lắng, cẩn trọng)
Modern English
being careful (đang trong trạng thái cẩn thận)

Từ 'Lo Lắng' đến 'Cẩn Thận'

Từ 'care' trong 'careful' ban đầu có nguồn gốc từ một từ cổ mang nghĩa là 'buồn rầu' hoặc 'lo lắng'. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển dịch. Khi bạn 'care' (lo lắng) về một điều gì đó, bạn sẽ xử lý nó một cách 'full of care' (đầy cẩn trọng) để tránh những kết quả xấu. Vì vậy, 'careful' đã trở thành từ chỉ sự thận trọng và chú ý như ngày nay.

Trạng thái 'Be-ing'

Việc thêm '-ing' vào động từ 'be' (là, thì, ở) tạo thành 'being', nhấn mạnh một trạng thái hoặc hành vi đang diễn ra. Vì vậy, 'being careful' không chỉ là một đặc điểm tính cách, mà là hành động chủ động ở trong trạng thái cẩn thận tại một thời điểm cụ thể.

Usage Note

"Being careful" nhấn mạnh quá trình hoặc hành động cẩn trọng đang diễn ra. Nó thường được dùng như chủ ngữ, tân ngữ hoặc sau giới từ. Khác với "to be careful" (mục đích hoặc lời khuyên), "being careful" mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một phẩm chất.

Prepositions

about with

* **being careful about:** Cẩn trọng về điều gì (ví dụ: "Being careful about spending money is important.").
* **being careful with:** Cẩn trọng với cái gì (ví dụ: "Being careful with sharp objects is essential.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + being careful
  • practice practice being careful
    (tập tính cẩn thận)
  • need need to start being careful
    (cần phải bắt đầu cẩn thận)
  • remind someone remind someone about being careful
    (nhắc nhở ai đó về việc phải cẩn thận)
  • emphasize emphasize being careful
    (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cẩn thận)
Adverb + being careful
  • extra being extra careful
    (cẩn thận hơn nữa, cẩn thận gấp bội)
  • especially being especially careful
    (đặc biệt cẩn thận)
  • always always being careful
    (luôn luôn cẩn thận)
  • just just being careful
    (chỉ là cẩn thận mà thôi (dùng để giải thích hành động))

Idioms

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy / Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

    "You should double-check the locks before leaving. Better safe than sorry."

    (Bạn nên kiểm tra lại khóa cửa trước khi đi. Cẩn thận vẫn hơn.)

  • Look before you leap

    Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói / Suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

    "Don't invest all your money in that company without research. Look before you leap."

    (Đừng đầu tư hết tiền của bạn vào công ty đó mà không tìm hiểu. Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)

  • Handle with kid gloves

    Đối xử hết sức nhẹ nhàng, cẩn trọng (như nâng trứng, hứng hoa).

    "He's very sensitive about his recent breakup, so you'll need to handle him with kid gloves."

    (Anh ấy rất nhạy cảm về chuyện chia tay gần đây, vì vậy bạn cần phải đối xử với anh ấy thật khéo léo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being careful

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Trạng thái hoặc hành động cẩn trọng và chú ý để tránh nguy hiểm tiềm ẩn, sai lầm hoặc hậu quả tiêu cực.

"Being careful while driving is crucial for everyone's safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was careful while crossing the street, he avoided an accident.
Bởi vì anh ấy cẩn thận khi băng qua đường, anh ấy đã tránh được tai nạn.
Phủ định
Even though she wasn't careful with her words, she didn't intend to hurt anyone.
Mặc dù cô ấy không cẩn thận với lời nói của mình, cô ấy không có ý làm tổn thương ai.
Nghi vấn
If you are careful with your spending, will you be able to save enough money for a vacation?
Nếu bạn cẩn thận với việc chi tiêu, bạn có thể tiết kiệm đủ tiền cho một kỳ nghỉ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being careful while driving prevents accidents.
Cẩn thận khi lái xe giúp ngăn ngừa tai nạn.
Phủ định
Not being careful with your words can hurt people's feelings.
Không cẩn thận với lời nói có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác.
Nghi vấn
Is being careful enough to guarantee success?
Cẩn thận có đủ để đảm bảo thành công không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as careful as her sister when driving.
Cô ấy cẩn thận như chị gái của mình khi lái xe.
Phủ định
He is not more careful than his brother in handling fragile items.
Anh ấy không cẩn thận hơn anh trai mình trong việc xử lý các vật dụng dễ vỡ.
Nghi vấn
Is she the most careful student in the class when doing experiments?
Có phải cô ấy là học sinh cẩn thận nhất lớp khi làm thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being careful".

Văn hóa An toàn & Sức khỏe (Health & Safety)

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'cẩn thận' được thể chế hóa thành văn hóa 'An toàn và Sức khỏe', đặc biệt là tại nơi làm việc và nơi công cộng. Các biển báo như 'Wet Floor' (Sàn ướt), 'Mind the Gap' (Chú ý khoảng trống) hay các quy định nghiêm ngặt về thiết bị bảo hộ lao động cho thấy sự cẩn thận không chỉ là lựa chọn cá nhân mà còn là một trách nhiệm xã hội được đề cao để phòng tránh tai nạn.

Người tiêu dùng thông thái (Informed Consumer)

Khái niệm 'Caveat emptor' (Người mua tự chịu trách nhiệm) trong luật pháp cũ đã thúc đẩy văn hóa người tiêu dùng phải tự 'cẩn thận'. Ngày nay, dù đã có luật bảo vệ người tiêu dùng, việc đọc kỹ các điều khoản dịch vụ (terms and conditions), so sánh giá cả, và kiểm tra đánh giá sản phẩm trước khi mua vẫn được xem là một kỹ năng sống quan trọng của một người tiêu dùng thông thái ở phương Tây.