(Top Banner Ad)
exercising foresight
C1
Verb Phrase C1 Quản lý, Kinh doanh, Chiến lược

exercising foresight

UK: /ˈeksəsaɪzɪŋ ˈfɔːsaɪt/ • US: /ˈeksərsaɪzɪŋ ˈfɔːrsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện tầm nhìn xa sử dụng tầm nhìn xa lường trước có tầm nhìn chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of thinking about and planning for the future, especially by considering possible future events or needs.

Vietnamese Meaning

Hành động suy nghĩ và lên kế hoạch cho tương lai, đặc biệt bằng cách xem xét các sự kiện hoặc nhu cầu có thể xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exercising foresight is crucial for long-term business success."

    "Việc thể hiện tầm nhìn xa là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của doanh nghiệp."

  • "The company is exercising foresight by investing in renewable energy."

    "Công ty đang thể hiện tầm nhìn xa bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "Exercising foresight in personal finance can lead to a more secure future."

    "Việc thể hiện tầm nhìn xa trong tài chính cá nhân có thể dẫn đến một tương lai an toàn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise bài tập, sự vận động, sự thực hiện
Verb exercise vận động, rèn luyện, thực hiện (quyền, nhiệm vụ)
Adjective exercisable có thể thực hiện được
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn, sự tiên liệu
Verb foresee nhìn trước, đoán trước, tiên đoán
Adjective foresightful có tầm nhìn xa, thận trọng
Adjective unforeseen không lường trước được, bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

strategic thinking (tư duy chiến lược)risk management (quản lý rủi ro)future-proofing (chống lại các thay đổi trong tương lai)

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercere
Old French
exercier
Old English
fore-
Old English
-sight

Nguồn gốc 'Exercising Foresight'

Cụm từ 'exercising foresight' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Exercise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exercere', có nghĩa là 'rèn luyện, thực hành, sử dụng'. 'Foresight' có nghĩa là 'khả năng nhìn trước, dự đoán', với 'fore-' (trước) từ tiếng Anh cổ và 'sight' (thị giác) cũng từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả hành động 'sử dụng' hay 'thực hành' khả năng nhìn xa trông rộng, lập kế hoạch cho tương lai một cách chủ động.

Usage Note

"Exercising foresight" nhấn mạnh việc chủ động sử dụng khả năng nhìn xa trông rộng. Nó khác với việc đơn thuần "having foresight" (có tầm nhìn xa) ở chỗ nó bao hàm một quá trình chủ động và có ý thức.

Prepositions

with in

Với 'with', nó thường được sử dụng để chỉ ra những công cụ hoặc thông tin được sử dụng để thực hiện việc nhìn xa trông rộng (ví dụ: exercising foresight with data analysis). Với 'in', nó thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc tình huống mà việc nhìn xa trông rộng được thực hiện (ví dụ: exercising foresight in financial planning).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exercising foresight
  • requires requires exercising foresight
    (đòi hỏi sự nhìn xa trông rộng)
  • demands demands exercising foresight
    (yêu cầu sự nhìn xa trông rộng)
  • involves involves exercising foresight
    (liên quan đến việc thực hiện tầm nhìn)
Noun phrase + exercising foresight
  • the importance of the importance of exercising foresight
    (tầm quan trọng của việc nhìn xa trông rộng)
  • the value of the value of exercising foresight
    (giá trị của việc nhìn xa trông rộng)
  • the need for the need for exercising foresight
    (sự cần thiết của việc nhìn xa trông rộng)
Adverb + exercising foresight
  • wisely wisely exercising foresight
    (thực hiện sự nhìn xa trông rộng một cách khôn ngoan)
  • carefully carefully exercising foresight
    (thực hiện sự nhìn xa trông rộng một cách cẩn trọng)

Idioms

  • The importance of exercising foresight

    Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có khả năng nhìn xa trông rộng và lập kế hoạch cho tương lai.

    "In strategic planning, the importance of exercising foresight cannot be overstated."

    (Trong hoạch định chiến lược, tầm quan trọng của việc nhìn xa trông rộng là không thể phủ nhận.)

  • Exercising foresight in planning

    Áp dụng khả năng nhìn xa trông rộng vào quá trình lập kế hoạch để tránh rủi ro và đạt mục tiêu hiệu quả.

    "Effective leaders are adept at exercising foresight in planning for future challenges."

    (Các nhà lãnh đạo hiệu quả rất giỏi trong việc nhìn xa trông rộng khi lập kế hoạch cho những thách thức trong tương lai.)

  • A habit of exercising foresight

    Một thói quen thường xuyên và có chủ đích trong việc suy nghĩ và lập kế hoạch cho tương lai.

    "Developing a habit of exercising foresight can lead to significant long-term success."

    (Phát triển thói quen nhìn xa trông rộng có thể dẫn đến thành công lớn trong dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercising foresight

Verb Phrase
Lật mặt

Hành động suy nghĩ và lên kế hoạch cho tương lai, đặc biệt bằng cách xem xét các sự kiện hoặc nhu cầu có thể xảy ra trong tương lai.

"Exercising foresight is crucial for long-term business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to exercise foresight when making investment decisions.
Cô ấy sẽ thể hiện sự nhìn xa trông rộng khi đưa ra các quyết định đầu tư.
Phủ định
They are not going to exercise foresight in this project, which is a big concern.
Họ sẽ không thể hiện sự nhìn xa trông rộng trong dự án này, đây là một mối lo ngại lớn.
Nghi vấn
Are you going to exercise foresight and plan for potential risks?
Bạn có định thể hiện sự nhìn xa trông rộng và lên kế hoạch cho những rủi ro tiềm ẩn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's exercising foresight in its investments has led to significant profits.
Việc công ty thể hiện tầm nhìn xa trong các khoản đầu tư đã mang lại lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
The government's not exercising foresight regarding climate change will have severe consequences.
Việc chính phủ không thể hiện tầm nhìn xa về biến đổi khí hậu sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is the team's exercising foresight with this new project?
Có phải nhóm đang thể hiện tầm nhìn xa với dự án mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercising foresight".

Tầm quan trọng trong Lãnh đạo và Chiến lược

Khả năng nhìn xa trông rộng (foresight) là một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong lãnh đạo và hoạch định chiến lược. Từ các tác phẩm kinh điển như 'Binh pháp Tôn Tử' đến các mô hình quản lý hiện đại, việc dự đoán và chuẩn bị cho tương lai luôn là yếu tố then chốt để đạt được thành công và tránh thất bại. 'Exercising foresight' là việc biến khả năng này thành hành động cụ thể.

Châm ngôn và Thực tiễn hàng ngày

Nhiều châm ngôn và thành ngữ trên thế giới phản ánh giá trị của sự nhìn xa trông rộng. Ví dụ, câu 'A stitch in time saves nine' (Một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi sau này) trong tiếng Anh, nhấn mạnh rằng việc giải quyết vấn đề nhỏ kịp thời sẽ ngăn chặn những vấn đề lớn hơn sau này. Điều này khuyến khích mọi người 'exercising foresight' trong cuộc sống hàng ngày để chủ động phòng ngừa rủi ro.