(Top Banner Ad)
proactive planning
B2
Noun B2 Quản lý, Kinh doanh

proactive planning

UK: /ˌprəʊˈæktɪv ˈplænɪŋ/ • US: /ˌproʊˈæktɪv ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch chủ động dự trù kế hoạch hoạch định trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of taking steps to prevent something undesirable from happening or to prepare for something before it happens.

Vietnamese Meaning

Hành động chủ động thực hiện các bước để ngăn chặn điều gì đó không mong muốn xảy ra hoặc chuẩn bị cho điều gì đó trước khi nó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proactive planning is essential for mitigating risks in any project."

    "Lập kế hoạch chủ động là rất cần thiết để giảm thiểu rủi ro trong bất kỳ dự án nào."

  • "The company's success is largely due to its proactive planning."

    "Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào việc lập kế hoạch chủ động."

  • "We need to engage in proactive planning to avoid potential problems."

    "Chúng ta cần tham gia vào việc lập kế hoạch chủ động để tránh những vấn đề tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proactive chủ động, tiên phong
Adverb proactively một cách chủ động
Noun proactiveness sự chủ động
Verb plan lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun plan kế hoạch, bản vẽ
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Adjective unplanned không có kế hoạch, bất ngờ

Synonyms

forward planning (lập kế hoạch trước)anticipatory planning (lập kế hoạch dự đoán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-
Latin
actus
Old French
actif
English
active
English
proactive
French
plan
English
plan
English
planning

Nguồn gốc 'proactive'

'Proactive' là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp tiền tố Latin 'pro-' (nghĩa là 'trước', 'về phía trước') với từ 'active' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actus' nghĩa là 'hành động'). Từ này nhấn mạnh ý nghĩa của việc hành động trước, dự đoán và ngăn ngừa vấn đề thay vì chỉ phản ứng lại.

Nguồn gốc 'planning'

Từ 'plan' (kế hoạch) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plan' vào thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ bản vẽ mặt bằng, sơ đồ hay bản đồ. Nó bắt nguồn từ tiếng Ý 'piano' nghĩa là 'phẳng'. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ một sơ đồ hành động, một kế hoạch thực hiện. 'Planning' là danh từ của động từ 'to plan', mang ý nghĩa về quá trình lập kế hoạch.

Usage Note

"Proactive planning" nhấn mạnh tính chủ động, dự đoán trước các vấn đề có thể xảy ra và chuẩn bị sẵn các giải pháp. Khác với "reactive planning" (lập kế hoạch phản ứng), vốn chỉ được thực hiện sau khi vấn đề đã phát sinh. Cần phân biệt với "strategic planning" (lập kế hoạch chiến lược), tập trung vào mục tiêu dài hạn của tổ chức, còn "proactive planning" có thể áp dụng cho nhiều phạm vi khác nhau.

Prepositions

in for

Ví dụ: "proactive planning in risk management" (lập kế hoạch chủ động trong quản lý rủi ro), "proactive planning for future growth" (lập kế hoạch chủ động cho sự tăng trưởng trong tương lai). Giới từ 'in' thường dùng khi nói về lĩnh vực cụ thể mà kế hoạch chủ động áp dụng vào, còn 'for' thường dùng khi nói về mục đích hoặc kết quả mong muốn của kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + proactive planning
  • strategic strategic proactive planning
    (lập kế hoạch chủ động chiến lược)
  • effective effective proactive planning
    (lập kế hoạch chủ động hiệu quả)
  • careful careful proactive planning
    (lập kế hoạch chủ động cẩn thận)
  • thorough thorough proactive planning
    (lập kế hoạch chủ động kỹ lưỡng)
Động từ + proactive planning
  • require require proactive planning
    (đòi hỏi việc lập kế hoạch chủ động)
  • involve involve proactive planning
    (liên quan đến việc lập kế hoạch chủ động)
  • implement implement proactive planning
    (triển khai việc lập kế hoạch chủ động)
  • emphasize emphasize proactive planning
    (nhấn mạnh việc lập kế hoạch chủ động)
Danh từ/Cụm từ liên quan
  • benefits of benefits of proactive planning
    (lợi ích của việc lập kế hoạch chủ động)
  • importance of importance of proactive planning
    (tầm quan trọng của việc lập kế hoạch chủ động)
  • approach to an approach to proactive planning
    (một cách tiếp cận việc lập kế hoạch chủ động)

Idioms

  • early and proactive planning

    lập kế hoạch sớm và chủ động

    "Early and proactive planning is crucial for successful project completion."

    (Việc lập kế hoạch sớm và chủ động là yếu tố then chốt để hoàn thành dự án thành công.)

  • a focus on proactive planning

    tập trung vào việc lập kế hoạch chủ động

    "The company's new strategy involves a strong focus on proactive planning to prevent future issues."

    (Chiến lược mới của công ty tập trung mạnh mẽ vào việc lập kế hoạch chủ động để ngăn chặn các vấn đề trong tương lai.)

  • cultivate a culture of proactive planning

    xây dựng văn hóa lập kế hoạch chủ động

    "We need to cultivate a culture of proactive planning within the team to improve efficiency."

    (Chúng ta cần xây dựng một văn hóa lập kế hoạch chủ động trong nhóm để nâng cao hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proactive planning

Noun
Lật mặt

Hành động chủ động thực hiện các bước để ngăn chặn điều gì đó không mong muốn xảy ra hoặc chuẩn bị cho điều gì đó trước khi nó xảy ra.

"Proactive planning is essential for mitigating risks in any project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company plans proactively, it will likely achieve its long-term goals.
Nếu công ty lên kế hoạch chủ động, có khả năng nó sẽ đạt được các mục tiêu dài hạn.
Phủ định
If the team doesn't engage in proactive planning, it won't be prepared for potential challenges.
Nếu nhóm không tham gia vào việc lập kế hoạch chủ động, họ sẽ không chuẩn bị cho những thách thức tiềm ẩn.
Nghi vấn
Will the project succeed if we incorporate proactive planning from the beginning?
Dự án có thành công không nếu chúng ta kết hợp lập kế hoạch chủ động ngay từ đầu?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My company used to plan projects without proactive risk assessment.
Công ty của tôi đã từng lên kế hoạch cho các dự án mà không có đánh giá rủi ro chủ động.
Phủ định
We didn't use to plan ahead for potential market changes; we reacted as they happened.
Chúng tôi đã không lên kế hoạch trước cho những thay đổi tiềm ẩn của thị trường; chúng tôi phản ứng khi chúng xảy ra.
Nghi vấn
Did the team use to plan resources without considering long-term sustainability?
Nhóm có từng lên kế hoạch nguồn lực mà không xem xét tính bền vững dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proactive planning".

Tư duy 'Phòng bệnh hơn chữa bệnh'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, tư duy 'phòng bệnh hơn chữa bệnh' (prevention is better than cure) rất được đề cao. Lập kế hoạch chủ động (proactive planning) là biểu hiện rõ nét của tư duy này, nơi các cá nhân và tổ chức cố gắng dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các giải pháp trước khi chúng xảy ra, nhằm giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm chi phí.

Vai trò trong Quản lý & Phát triển bản thân

Proactive planning là một kỹ năng thiết yếu trong quản lý, lãnh đạo và phát triển bản thân. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt, tối ưu hóa nguồn lực và đạt được mục tiêu dài hạn. Đối với cá nhân, việc lập kế hoạch chủ động giúp họ kiểm soát cuộc sống tốt hơn, giảm căng thẳng và tạo ra những cơ hội mới, thay vì chỉ bị cuốn theo các sự kiện bất ngờ.