proactive planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of taking steps to prevent something undesirable from happening or to prepare for something before it happens.
Vietnamese Meaning
Hành động chủ động thực hiện các bước để ngăn chặn điều gì đó không mong muốn xảy ra hoặc chuẩn bị cho điều gì đó trước khi nó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proactive planning is essential for mitigating risks in any project."
"Lập kế hoạch chủ động là rất cần thiết để giảm thiểu rủi ro trong bất kỳ dự án nào."
-
"The company's success is largely due to its proactive planning."
"Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào việc lập kế hoạch chủ động."
-
"We need to engage in proactive planning to avoid potential problems."
"Chúng ta cần tham gia vào việc lập kế hoạch chủ động để tránh những vấn đề tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | proactive | chủ động, tiên phong |
| Adverb | proactively | một cách chủ động |
| Noun | proactiveness | sự chủ động |
| Verb | plan | lập kế hoạch, lên kế hoạch |
| Noun | plan | kế hoạch, bản vẽ |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, nhà quy hoạch |
| Adjective | planned | đã được lên kế hoạch |
| Adjective | unplanned | không có kế hoạch, bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Proactive planning" nhấn mạnh tính chủ động, dự đoán trước các vấn đề có thể xảy ra và chuẩn bị sẵn các giải pháp. Khác với "reactive planning" (lập kế hoạch phản ứng), vốn chỉ được thực hiện sau khi vấn đề đã phát sinh. Cần phân biệt với "strategic planning" (lập kế hoạch chiến lược), tập trung vào mục tiêu dài hạn của tổ chức, còn "proactive planning" có thể áp dụng cho nhiều phạm vi khác nhau.
Prepositions
Ví dụ: "proactive planning in risk management" (lập kế hoạch chủ động trong quản lý rủi ro), "proactive planning for future growth" (lập kế hoạch chủ động cho sự tăng trưởng trong tương lai). Giới từ 'in' thường dùng khi nói về lĩnh vực cụ thể mà kế hoạch chủ động áp dụng vào, còn 'for' thường dùng khi nói về mục đích hoặc kết quả mong muốn của kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic proactive planning (lập kế hoạch chủ động chiến lược)
-
effective effective proactive planning (lập kế hoạch chủ động hiệu quả)
-
careful careful proactive planning (lập kế hoạch chủ động cẩn thận)
-
thorough thorough proactive planning (lập kế hoạch chủ động kỹ lưỡng)
-
require require proactive planning (đòi hỏi việc lập kế hoạch chủ động)
-
involve involve proactive planning (liên quan đến việc lập kế hoạch chủ động)
-
implement implement proactive planning (triển khai việc lập kế hoạch chủ động)
-
emphasize emphasize proactive planning (nhấn mạnh việc lập kế hoạch chủ động)
-
benefits of benefits of proactive planning (lợi ích của việc lập kế hoạch chủ động)
-
importance of importance of proactive planning (tầm quan trọng của việc lập kế hoạch chủ động)
-
approach to an approach to proactive planning (một cách tiếp cận việc lập kế hoạch chủ động)
Idioms
-
early and proactive planning
lập kế hoạch sớm và chủ động
"Early and proactive planning is crucial for successful project completion."
(Việc lập kế hoạch sớm và chủ động là yếu tố then chốt để hoàn thành dự án thành công.)
-
a focus on proactive planning
tập trung vào việc lập kế hoạch chủ động
"The company's new strategy involves a strong focus on proactive planning to prevent future issues."
(Chiến lược mới của công ty tập trung mạnh mẽ vào việc lập kế hoạch chủ động để ngăn chặn các vấn đề trong tương lai.)
-
cultivate a culture of proactive planning
xây dựng văn hóa lập kế hoạch chủ động
"We need to cultivate a culture of proactive planning within the team to improve efficiency."
(Chúng ta cần xây dựng một văn hóa lập kế hoạch chủ động trong nhóm để nâng cao hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proactive planning
NounHành động chủ động thực hiện các bước để ngăn chặn điều gì đó không mong muốn xảy ra hoặc chuẩn bị cho điều gì đó trước khi nó xảy ra.
"Proactive planning is essential for mitigating risks in any project."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company plans proactively, it will likely achieve its long-term goals. |
Nếu công ty lên kế hoạch chủ động, có khả năng nó sẽ đạt được các mục tiêu dài hạn. |
| Phủ định | If the team doesn't engage in proactive planning, it won't be prepared for potential challenges. |
Nếu nhóm không tham gia vào việc lập kế hoạch chủ động, họ sẽ không chuẩn bị cho những thách thức tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if we incorporate proactive planning from the beginning? |
Dự án có thành công không nếu chúng ta kết hợp lập kế hoạch chủ động ngay từ đầu? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My company used to plan projects without proactive risk assessment. |
Công ty của tôi đã từng lên kế hoạch cho các dự án mà không có đánh giá rủi ro chủ động. |
| Phủ định | We didn't use to plan ahead for potential market changes; we reacted as they happened. |
Chúng tôi đã không lên kế hoạch trước cho những thay đổi tiềm ẩn của thị trường; chúng tôi phản ứng khi chúng xảy ra. |
| Nghi vấn | Did the team use to plan resources without considering long-term sustainability? |
Nhóm có từng lên kế hoạch nguồn lực mà không xem xét tính bền vững dài hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proactive planning".
