(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ strategic thinking
C1

strategic thinking

Noun

Nghĩa tiếng Việt

tư duy chiến lược khả năng tư duy chiến lược
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Strategic thinking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình tư duy để phát triển một chiến lược nhằm đạt được mục tiêu. Nó bao gồm việc phân tích môi trường, thiết lập các mục tiêu, đánh giá các lựa chọn và đưa ra quyết định.

Definition (English Meaning)

The cognitive process of developing a strategy to achieve a goal. It involves analyzing the environment, setting objectives, evaluating options, and making decisions.

Ví dụ Thực tế với 'Strategic thinking'

  • "Strategic thinking is essential for effective leadership."

    "Tư duy chiến lược là điều cần thiết cho sự lãnh đạo hiệu quả."

  • "The company's success is attributed to its strategic thinking and innovative approach."

    "Thành công của công ty là nhờ vào tư duy chiến lược và cách tiếp cận sáng tạo của nó."

  • "Developing strategic thinking skills is crucial for career advancement."

    "Phát triển các kỹ năng tư duy chiến lược là rất quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Strategic thinking'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: strategic thinking (danh từ ghép)
  • Adjective: strategic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

tactical thinking(tư duy chiến thuật)
short-sightedness(thiển cận)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Quản trị

Ghi chú Cách dùng 'Strategic thinking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Strategic thinking nhấn mạnh vào việc lập kế hoạch dài hạn và xem xét các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến thành công. Nó khác với 'tactical thinking' (tư duy chiến thuật) tập trung vào các hành động ngắn hạn và cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for on

in (trong bối cảnh): strategic thinking in business; for (cho mục đích): strategic thinking for growth; on (về vấn đề): strategic thinking on climate change

Ngữ pháp ứng dụng với 'Strategic thinking'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Strategic thinking is crucial for success in business.
Tư duy chiến lược là rất quan trọng để thành công trong kinh doanh.
Phủ định
A lack of strategic thinking can lead to poor decision-making.
Thiếu tư duy chiến lược có thể dẫn đến việc ra quyết định kém.
Nghi vấn
Is strategic thinking a key skill for leaders?
Tư duy chiến lược có phải là một kỹ năng quan trọng đối với các nhà lãnh đạo không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in strategic thinking training, it will improve its long-term planning.
Nếu công ty đầu tư vào đào tạo tư duy chiến lược, nó sẽ cải thiện khả năng lập kế hoạch dài hạn.
Phủ định
If you don't apply strategic thinking to your projects, you may not achieve the desired results.
Nếu bạn không áp dụng tư duy chiến lược vào các dự án của mình, bạn có thể không đạt được kết quả mong muốn.
Nghi vấn
Will the team develop better solutions if they adopt a more strategic approach?
Liệu nhóm có phát triển các giải pháp tốt hơn nếu họ áp dụng một cách tiếp cận chiến lược hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)