(Top Banner Ad)
strategic thinking
C1
Noun C1 Kinh doanh, Quản trị

strategic thinking

UK: /strəˈtiːdʒɪk ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy chiến lược khả năng tư duy chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cognitive process of developing a strategy to achieve a goal. It involves analyzing the environment, setting objectives, evaluating options, and making decisions.

Vietnamese Meaning

Quá trình tư duy để phát triển một chiến lược nhằm đạt được mục tiêu. Nó bao gồm việc phân tích môi trường, thiết lập các mục tiêu, đánh giá các lựa chọn và đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strategic thinking is essential for effective leadership."

    "Tư duy chiến lược là điều cần thiết cho sự lãnh đạo hiệu quả."

  • "The company's success is attributed to its strategic thinking and innovative approach."

    "Thành công của công ty là nhờ vào tư duy chiến lược và cách tiếp cận sáng tạo của nó."

  • "Developing strategic thinking skills is crucial for career advancement."

    "Phát triển các kỹ năng tư duy chiến lược là rất quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy Chiến lược
Noun strategist Chuyên gia/nhà hoạch định chiến lược
Noun thinking Sự suy nghĩ, tư duy
Noun thought Suy nghĩ, ý nghĩ
Verb strategize Lập chiến lược, hoạch định chiến lược
Verb think Suy nghĩ, tư duy
Adjective strategic Mang tính chiến lược
Adjective thoughtful Sâu sắc, chu đáo
Adverb strategically Một cách chiến lược
Adverb thoughtfully Một cách sâu sắc, chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
strategos
Greek
strategia
Latin
strategia
French
stratégie
English
strategy
English
strategic
English
strategic thinking

Gốc gác quân sự của 'chiến lược'

Từ 'strategic' bắt nguồn từ 'strategy' (chiến lược), có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu là 'strategos' (tướng quân, người lãnh đạo quân sự), sau đó là 'strategia' (nghệ thuật chỉ huy quân đội, sự lãnh đạo chung). Nó phản ánh ý nghĩa về việc lập kế hoạch và chỉ đạo các hoạt động để đạt được mục tiêu quân sự.

Từ chiến trường đến tư duy hiện đại

Qua thời gian, khái niệm 'strategy' được Latin hóa và sau đó du nhập vào tiếng Pháp ('stratégie') rồi tiếng Anh. Cụm từ 'strategic thinking' (tư duy chiến lược) xuất hiện để mô tả khả năng nhìn xa trông rộng, phân tích tình hình tổng thể và lập kế hoạch dài hạn, không chỉ trong quân sự mà còn trong kinh doanh, chính trị và cuộc sống hàng ngày, kết hợp ý nghĩa của 'chiến lược' với 'khả năng suy nghĩ'.

Usage Note

Strategic thinking nhấn mạnh vào việc lập kế hoạch dài hạn và xem xét các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến thành công. Nó khác với 'tactical thinking' (tư duy chiến thuật) tập trung vào các hành động ngắn hạn và cụ thể.

Prepositions

in for on

in (trong bối cảnh): strategic thinking in business; for (cho mục đích): strategic thinking for growth; on (về vấn đề): strategic thinking on climate change

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic thinking
  • effective effective strategic thinking
    (tư duy chiến lược hiệu quả)
  • critical critical strategic thinking
    (tư duy chiến lược phản biện)
  • creative creative strategic thinking
    (tư duy chiến lược sáng tạo)
  • long-term long-term strategic thinking
    (tư duy chiến lược dài hạn)
  • innovative innovative strategic thinking
    (tư duy chiến lược đổi mới)
Verb + strategic thinking
  • develop develop strategic thinking
    (phát triển tư duy chiến lược)
  • apply apply strategic thinking
    (áp dụng tư duy chiến lược)
  • foster foster strategic thinking
    (thúc đẩy tư duy chiến lược)
  • demonstrate demonstrate strategic thinking
    (thể hiện tư duy chiến lược)
  • encourage encourage strategic thinking
    (khuyến khích tư duy chiến lược)

Idioms

  • a strategic thinker

    Người có tư duy chiến lược (người có khả năng nhìn xa trông rộng, lập kế hoạch tổng thể)

    "A good leader needs to be a strategic thinker, not just a task manager."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi cần phải là một người có tư duy chiến lược, chứ không chỉ là người quản lý công việc.)

  • think strategically

    Suy nghĩ một cách chiến lược (có kế hoạch, có tầm nhìn dài hạn)

    "We need to think strategically about our next product launch to ensure long-term success."

    (Chúng ta cần suy nghĩ một cách chiến lược về lần ra mắt sản phẩm tiếp theo để đảm bảo thành công lâu dài.)

  • cultivate strategic thinking

    Nuôi dưỡng/phát triển tư duy chiến lược (thúc đẩy khả năng tư duy này)

    "The company invests in training programs to cultivate strategic thinking among its employees."

    (Công ty đầu tư vào các chương trình đào tạo để nuôi dưỡng tư duy chiến lược cho nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic thinking

Noun
Lật mặt

Quá trình tư duy để phát triển một chiến lược nhằm đạt được mục tiêu. Nó bao gồm việc phân tích môi trường, thiết lập các mục tiêu, đánh giá các lựa chọn và đưa ra quyết định.

"Strategic thinking is essential for effective leadership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Strategic thinking is crucial for success in business.
Tư duy chiến lược là rất quan trọng để thành công trong kinh doanh.
Phủ định
A lack of strategic thinking can lead to poor decision-making.
Thiếu tư duy chiến lược có thể dẫn đến việc ra quyết định kém.
Nghi vấn
Is strategic thinking a key skill for leaders?
Tư duy chiến lược có phải là một kỹ năng quan trọng đối với các nhà lãnh đạo không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in strategic thinking training, it will improve its long-term planning.
Nếu công ty đầu tư vào đào tạo tư duy chiến lược, nó sẽ cải thiện khả năng lập kế hoạch dài hạn.
Phủ định
If you don't apply strategic thinking to your projects, you may not achieve the desired results.
Nếu bạn không áp dụng tư duy chiến lược vào các dự án của mình, bạn có thể không đạt được kết quả mong muốn.
Nghi vấn
Will the team develop better solutions if they adopt a more strategic approach?
Liệu nhóm có phát triển các giải pháp tốt hơn nếu họ áp dụng một cách tiếp cận chiến lược hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic thinking".

Cờ Vua và Cờ Vây: Biểu tượng của Tư duy Chiến lược

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và phương Đông, các trò chơi như Cờ Vua (Chess) và Cờ Vây (Go) thường được dùng làm phép ẩn dụ mạnh mẽ cho 'strategic thinking'. Chúng đòi hỏi người chơi phải phân tích tình hình hiện tại, dự đoán nhiều nước đi trong tương lai của đối thủ và lập kế hoạch tổng thể để giành chiến thắng, thể hiện rõ bản chất của tư duy chiến lược.

Tầm quan trọng trong Lãnh đạo và Kinh doanh

Tư duy chiến lược là một kỹ năng cốt lõi được đánh giá rất cao trong giới lãnh đạo quân sự, chính trị và đặc biệt là kinh doanh hiện đại. Nó tập trung vào bức tranh lớn, mục tiêu dài hạn và cách thức đạt được chúng, thay vì chỉ giải quyết vấn đề trước mắt (tư duy chiến thuật - tactical thinking), giúp các tổ chức và cá nhân đạt được thành công bền vững.