reacting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang phản ứng lại một tác nhân kích thích hoặc ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was reacting to the news with shock and disbelief."
"Cô ấy đã phản ứng với tin tức bằng sự sốc và không tin."
-
"The market is reacting favorably to the new policy."
"Thị trường đang phản ứng tích cực với chính sách mới."
-
"Doctors are reacting to the growing number of patients."
"Các bác sĩ đang phản ứng với số lượng bệnh nhân ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | react | phản ứng, đáp lại |
| Noun | reaction | sự phản ứng, phản ứng (hóa học) |
| Adjective | reactive | có tính phản ứng, dễ phản ứng |
| Noun | reactor | lò phản ứng (hạt nhân, hóa học), người phản ứng |
| Noun | reactivity | khả năng phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đáp trả hoặc đối phó với một sự kiện, tình huống hoặc tác nhân nào đó. Thường mang nghĩa tức thời và trực tiếp. Cần phân biệt với 'responding' (phản hồi), 'replying' (trả lời), và 'acting' (hành động). 'Reacting' nhấn mạnh tính chất phản ứng, thường là không có chủ ý hoặc ít suy nghĩ trước.
Khi là danh động từ, 'reacting' chỉ hành động phản ứng nói chung, không cụ thể là đang diễn ra. Nó thường được dùng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Prepositions
'Reacting to' diễn tả phản ứng đối với một tác nhân nào đó (ví dụ: reacting to a situation). 'Reacting against' diễn tả phản ứng chống lại một điều gì đó (ví dụ: reacting against injustice).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly reacting (phản ứng nhanh chóng)
-
slowly slowly reacting (phản ứng chậm chạp)
-
over- over-reacting (phản ứng thái quá, làm quá lên)
-
emotionally emotionally reacting (phản ứng một cách cảm tính)
-
stop stop reacting (ngừng phản ứng)
-
avoid avoid reacting (tránh phản ứng)
-
start start reacting (bắt đầu phản ứng)
-
instead of instead of reacting (thay vì phản ứng)
-
by by reacting (bằng cách phản ứng)
Idioms
-
over-reacting
phản ứng thái quá, làm quá lên một vấn đề nhỏ
"You're over-reacting to a simple comment; it's not a big deal."
(Bạn đang phản ứng thái quá với một lời bình đơn giản; đó không phải là chuyện lớn.)
-
reacting to the situation
phản ứng với tình hình, ứng phó với hoàn cảnh
"The team is currently reacting to the sudden changes in the market."
(Đội ngũ hiện đang phản ứng với những thay đổi đột ngột trên thị trường.)
-
reacting with (emotion)
phản ứng với (một cảm xúc cụ thể như giận dữ, vui mừng)
"He's known for reacting with anger when his ideas are challenged."
(Anh ấy nổi tiếng là hay phản ứng một cách giận dữ khi ý kiến của mình bị thách thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reacting
Verb (present participle)Đang phản ứng lại một tác nhân kích thích hoặc ảnh hưởng.
"She was reacting to the news with shock and disbelief."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemical quickly reacted with the acid. |
Chất hóa học đã phản ứng nhanh chóng với axit. |
| Phủ định | She didn't react to the news at all. |
Cô ấy hoàn toàn không phản ứng gì với tin tức. |
| Nghi vấn | Did he react angrily to your suggestion? |
Anh ấy có phản ứng giận dữ với đề xuất của bạn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was reacting calmly to the news. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phản ứng một cách bình tĩnh với tin tức. |
| Phủ định | He said that he didn't react strongly to the criticism. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không phản ứng mạnh mẽ với những lời chỉ trích. |
| Nghi vấn | She asked if he had reacted the way she expected. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phản ứng theo cách cô ấy mong đợi hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reacting".
