(Top Banner Ad)
exhaust fan
B1
noun B1 HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning)

exhaust fan

UK: /ɪɡˈzɔːst fæn/ • US: /ɪɡˈzɔst fæn/

Nghĩa tiếng Việt

quạt thông gió quạt hút quạt hút gió quạt hút khí thải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fan that removes stale or contaminated air from a room or building.

Vietnamese Meaning

Quạt thông gió, quạt hút gió, quạt hút khí thải. Một loại quạt được sử dụng để loại bỏ không khí tù đọng hoặc ô nhiễm khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exhaust fan in the bathroom helps to remove moisture and prevent mold growth."

    "Quạt thông gió trong phòng tắm giúp loại bỏ hơi ẩm và ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc."

  • "We installed an exhaust fan in the kitchen to remove cooking odors."

    "Chúng tôi đã lắp đặt một quạt thông gió trong bếp để loại bỏ mùi thức ăn."

  • "The factory uses a powerful exhaust fan to remove harmful fumes."

    "Nhà máy sử dụng một quạt thông gió mạnh mẽ để loại bỏ khói độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhaust hút (khí); làm cạn kiệt (tài nguyên); làm kiệt sức
Noun exhaustion sự hút cạn, sự làm cạn kiệt (khí, tài nguyên); sự kiệt sức
Noun fan cái quạt; người hâm mộ
Verb fan quạt, thổi (không khí); kích thích, khơi gợi

Synonyms

ventilation fan (quạt thông gió)extraction fan (quạt hút)

Related Words

Subject Area

HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire
Old French
exhaustier
Middle English
exhausten
Latin
vannus
Old English
fann
English
exhaust fan

Nguồn Gốc Của Quạt Hút

Quạt hút mùi hay quạt thông gió (exhaust fan) là một từ ghép mô tả chính xác chức năng của nó. Từ 'exhaust' (hút, làm cạn kiệt) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exhaurire', nghĩa là 'kéo ra' hoặc 'làm cạn'. Từ 'fan' (quạt) đến từ tiếng Latinh 'vannus', ban đầu chỉ một cái sàng dùng để quạt thóc. Khi ghép lại, 'exhaust fan' mang ý nghĩa một thiết bị dùng để 'kéo không khí ô nhiễm hoặc ẩm ướt ra ngoài', làm sạch không khí trong không gian kín.

Usage Note

Thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng tắm, và các khu vực công nghiệp để loại bỏ hơi ẩm, khói, mùi, và các chất ô nhiễm khác. Khác với 'ceiling fan' (quạt trần) chỉ tạo luồng gió làm mát, 'exhaust fan' tập trung vào việc loại bỏ không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exhaust fan
  • install install an exhaust fan
    (lắp đặt quạt hút)
  • turn on/off turn on/off the exhaust fan
    (bật/tắt quạt hút)
  • clean clean the exhaust fan
    (vệ sinh quạt hút)
  • replace replace the exhaust fan
    (thay thế quạt hút)
Adjective + exhaust fan
  • noisy a noisy exhaust fan
    (một chiếc quạt hút ồn ào)
  • powerful a powerful exhaust fan
    (một chiếc quạt hút mạnh mẽ)
  • small/large a small/large exhaust fan
    (một chiếc quạt hút nhỏ/lớn)
Noun + exhaust fan (types/locations)
  • kitchen kitchen exhaust fan
    (quạt hút mùi nhà bếp)
  • bathroom bathroom exhaust fan
    (quạt hút thông gió nhà tắm)
  • industrial industrial exhaust fan
    (quạt hút công nghiệp)

Idioms

  • install an exhaust fan

    Lắp đặt quạt hút (mùi/thông gió)

    "It's highly recommended to install an exhaust fan in every bathroom to prevent humidity issues."

    (Rất khuyến khích lắp đặt quạt hút trong mỗi phòng tắm để ngăn ngừa các vấn đề về độ ẩm.)

  • turn on/off the exhaust fan

    Bật/tắt quạt hút (mùi/thông gió)

    "Don't forget to turn off the exhaust fan after cooking to save energy."

    (Đừng quên tắt quạt hút sau khi nấu ăn để tiết kiệm năng lượng.)

  • replace the exhaust fan

    Thay thế quạt hút (mùi/thông gió)

    "The old exhaust fan needs to be replaced because it's no longer effective."

    (Chiếc quạt hút cũ cần được thay thế vì nó không còn hiệu quả nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhaust fan

noun
Lật mặt

Quạt thông gió, quạt hút gió, quạt hút khí thải. Một loại quạt được sử dụng để loại bỏ không khí tù đọng hoặc ô nhiễm khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà.

"The exhaust fan in the bathroom helps to remove moisture and prevent mold growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust fan".

Vai trò trong không gian sống hiện đại

Trong các ngôi nhà hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, quạt hút đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng không khí bên trong. Chúng giúp loại bỏ độ ẩm dư thừa (trong phòng tắm để ngăn ngừa nấm mốc), mùi thức ăn (trong nhà bếp) và các chất ô nhiễm khác, góp phần tạo nên môi trường sống lành mạnh và thoải mái cho cư dân.

Quy định xây dựng và sức khỏe cộng đồng

Ở nhiều quốc gia, việc lắp đặt hệ thống thông gió, bao gồm cả quạt hút, là một yêu cầu bắt buộc trong các quy định xây dựng cho phòng tắm và nhà bếp. Điều này nhằm đảm bảo sức khỏe và an toàn cho người sử dụng, nhấn mạnh tầm quan trọng của quạt hút không chỉ là một tiện ích mà còn là một yếu tố cấu thành tiêu chuẩn sống và môi trường làm việc an toàn.