exhaust fan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fan that removes stale or contaminated air from a room or building.
Vietnamese Meaning
Quạt thông gió, quạt hút gió, quạt hút khí thải. Một loại quạt được sử dụng để loại bỏ không khí tù đọng hoặc ô nhiễm khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exhaust fan in the bathroom helps to remove moisture and prevent mold growth."
"Quạt thông gió trong phòng tắm giúp loại bỏ hơi ẩm và ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc."
-
"We installed an exhaust fan in the kitchen to remove cooking odors."
"Chúng tôi đã lắp đặt một quạt thông gió trong bếp để loại bỏ mùi thức ăn."
-
"The factory uses a powerful exhaust fan to remove harmful fumes."
"Nhà máy sử dụng một quạt thông gió mạnh mẽ để loại bỏ khói độc hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exhaust | hút (khí); làm cạn kiệt (tài nguyên); làm kiệt sức |
| Noun | exhaustion | sự hút cạn, sự làm cạn kiệt (khí, tài nguyên); sự kiệt sức |
| Noun | fan | cái quạt; người hâm mộ |
| Verb | fan | quạt, thổi (không khí); kích thích, khơi gợi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng tắm, và các khu vực công nghiệp để loại bỏ hơi ẩm, khói, mùi, và các chất ô nhiễm khác. Khác với 'ceiling fan' (quạt trần) chỉ tạo luồng gió làm mát, 'exhaust fan' tập trung vào việc loại bỏ không khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install an exhaust fan (lắp đặt quạt hút)
-
turn on/off turn on/off the exhaust fan (bật/tắt quạt hút)
-
clean clean the exhaust fan (vệ sinh quạt hút)
-
replace replace the exhaust fan (thay thế quạt hút)
-
noisy a noisy exhaust fan (một chiếc quạt hút ồn ào)
-
powerful a powerful exhaust fan (một chiếc quạt hút mạnh mẽ)
-
small/large a small/large exhaust fan (một chiếc quạt hút nhỏ/lớn)
-
kitchen kitchen exhaust fan (quạt hút mùi nhà bếp)
-
bathroom bathroom exhaust fan (quạt hút thông gió nhà tắm)
-
industrial industrial exhaust fan (quạt hút công nghiệp)
Idioms
-
install an exhaust fan
Lắp đặt quạt hút (mùi/thông gió)
"It's highly recommended to install an exhaust fan in every bathroom to prevent humidity issues."
(Rất khuyến khích lắp đặt quạt hút trong mỗi phòng tắm để ngăn ngừa các vấn đề về độ ẩm.)
-
turn on/off the exhaust fan
Bật/tắt quạt hút (mùi/thông gió)
"Don't forget to turn off the exhaust fan after cooking to save energy."
(Đừng quên tắt quạt hút sau khi nấu ăn để tiết kiệm năng lượng.)
-
replace the exhaust fan
Thay thế quạt hút (mùi/thông gió)
"The old exhaust fan needs to be replaced because it's no longer effective."
(Chiếc quạt hút cũ cần được thay thế vì nó không còn hiệu quả nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhaust fan
nounQuạt thông gió, quạt hút gió, quạt hút khí thải. Một loại quạt được sử dụng để loại bỏ không khí tù đọng hoặc ô nhiễm khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà.
"The exhaust fan in the bathroom helps to remove moisture and prevent mold growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust fan".
