(Top Banner Ad)
hvac system
B1
noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Cơ khí

hvac system

UK: /ˌeɪtʃˌviːˌeɪˈsiː ˈsɪstəm/ • US: /ˌeɪtʃˌviːˌeɪˈsiː ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống HVAC hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí hệ thống điều hòa không khí trung tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heating, ventilation, and air conditioning (HVAC) system is a technology to control the temperature, humidity, and air quality in interior spaces.

Vietnamese Meaning

Hệ thống HVAC (sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí) là một công nghệ để kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí trong không gian nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office building has a state-of-the-art HVAC system."

    "Tòa nhà văn phòng mới có một hệ thống HVAC hiện đại."

  • "Proper maintenance of the HVAC system is crucial for energy efficiency."

    "Bảo trì đúng cách hệ thống HVAC là rất quan trọng để tiết kiệm năng lượng."

  • "The HVAC system regulates the temperature and humidity inside the building."

    "Hệ thống HVAC điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm bên trong tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun HVAC Lĩnh vực/công nghệ Sưởi ấm, Thông gió và Điều hòa không khí
Noun heater Máy sưởi, lò sưởi
Verb heat Làm nóng, sưởi ấm
Noun ventilation Sự thông gió, hệ thống thông gió
Verb ventilate Thông gió, làm thoáng khí
Noun air conditioner Máy điều hòa không khí
Verb condition Điều hòa (không khí), tạo điều kiện
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
HVAC (Acronym for Heating, Ventilation, and Air Conditioning)
Ancient Greek
σύστημα (systēma - composite whole, body, system)
Latin
systēma
English
system (mid-17th century)

Hệ thống 'HVAC' là gì?

HVAC là viết tắt của ba từ tiếng Anh: Heating (Hệ thống sưởi ấm), Ventilation (Hệ thống thông gió), và Air Conditioning (Hệ thống điều hòa không khí). Cụm từ này được dùng để chỉ toàn bộ công nghệ và thiết bị điều khiển nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí trong các tòa nhà, nhà ở hoặc phương tiện giao thông. Nó ra đời để tổng hợp các lĩnh vực này, thể hiện sự kết hợp của chúng trong việc tạo ra một môi trường trong nhà thoải mái và lành mạnh.

Usage Note

Hệ thống HVAC là một phần quan trọng của thiết kế xây dựng hiện đại, đặc biệt là trong các tòa nhà lớn, nơi hệ thống thông gió và điều hòa không khí tự nhiên không đủ. Nó bao gồm các thiết bị như lò sưởi, máy lạnh, hệ thống thông gió và ống dẫn khí.

Prepositions

with in for

* **with:** Được dùng để chỉ một tính năng hoặc đặc điểm của hệ thống. Ví dụ: "The building is equipped with an advanced HVAC system." (Tòa nhà được trang bị hệ thống HVAC tiên tiến.)
* **in:** Được dùng để chỉ vị trí hoặc nơi hệ thống được lắp đặt hoặc sử dụng. Ví dụ: "The HVAC system in this office is very efficient." (Hệ thống HVAC trong văn phòng này rất hiệu quả.)
* **for:** Được dùng để chỉ mục đích sử dụng của hệ thống. Ví dụ: "This HVAC system is designed for large commercial buildings." (Hệ thống HVAC này được thiết kế cho các tòa nhà thương mại lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hvac system
  • efficient an efficient HVAC system
    (một hệ thống HVAC hiệu quả)
  • new a new HVAC system
    (một hệ thống HVAC mới)
  • central a central HVAC system
    (một hệ thống HVAC trung tâm)
  • smart a smart HVAC system
    (một hệ thống HVAC thông minh)
Verb + hvac system
  • install install an HVAC system
    (lắp đặt một hệ thống HVAC)
  • repair repair an HVAC system
    (sửa chữa một hệ thống HVAC)
  • maintain maintain an HVAC system
    (bảo trì một hệ thống HVAC)
  • upgrade upgrade an HVAC system
    (nâng cấp một hệ thống HVAC)
  • replace replace an HVAC system
    (thay thế một hệ thống HVAC)
Noun + hvac system
  • HVAC system HVAC system maintenance
    (bảo trì hệ thống HVAC)
  • HVAC system HVAC system failure
    (sự cố hệ thống HVAC)
  • HVAC system HVAC system technician
    (kỹ thuật viên hệ thống HVAC)
  • HVAC system HVAC system services
    (dịch vụ hệ thống HVAC)

Idioms

  • The HVAC system is acting up.

    Hệ thống HVAC đang gặp trục trặc/không hoạt động bình thường.

    "It's freezing in here; the HVAC system is acting up again."

    (Ở đây lạnh cóng; hệ thống HVAC lại đang gặp trục trặc rồi.)

  • My HVAC system just went out.

    Hệ thống HVAC của tôi vừa hỏng/ngừng hoạt động.

    "I need to call a technician; my HVAC system just went out."

    (Tôi cần gọi thợ sửa; hệ thống HVAC của tôi vừa hỏng mất rồi.)

  • The HVAC system is on the fritz.

    Hệ thống HVAC đang trục trặc/bị hỏng hóc.

    "The landlord said he'd fix the HVAC system; it's been on the fritz for a week."

    (Chủ nhà nói sẽ sửa hệ thống HVAC; nó đã bị trục trặc cả tuần nay rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hvac system

noun
Lật mặt

Hệ thống HVAC (sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí) là một công nghệ để kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí trong không gian nội thất.

"The new office building has a state-of-the-art HVAC system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician carefully inspected the HVAC system.
Kỹ thuật viên cẩn thận kiểm tra hệ thống HVAC.
Phủ định
The HVAC system doesn't always operate efficiently.
Hệ thống HVAC không phải lúc nào cũng hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Does the HVAC system usually maintain a consistent temperature?
Hệ thống HVAC có thường xuyên duy trì nhiệt độ ổn định không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new building has a state-of-the-art HVAC system, doesn't it?
Tòa nhà mới có một hệ thống HVAC hiện đại, phải không?
Phủ định
The old office doesn't have an efficient HVAC system, does it?
Văn phòng cũ không có một hệ thống HVAC hiệu quả, phải không?
Nghi vấn
This HVAC system is working properly, isn't it?
Hệ thống HVAC này đang hoạt động tốt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hvac system".

Tầm quan trọng trong cuộc sống hiện đại

Hệ thống HVAC đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình kiến trúc và cuộc sống hiện đại, đặc biệt ở các vùng khí hậu khắc nghiệt. Nhờ có nó, con người có thể sống và làm việc thoải mái trong những tòa nhà kín, kiểm soát được nhiệt độ và chất lượng không khí quanh năm. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các thành phố ở những nơi trước đây quá nóng hoặc quá lạnh, đồng thời nâng cao năng suất lao động và sức khỏe cộng đồng.

Năng lượng và môi trường

Mặc dù mang lại sự thoải mái, hệ thống HVAC cũng là một trong những thiết bị tiêu thụ năng lượng lớn nhất trong các tòa nhà, góp phần đáng kể vào hóa đơn tiền điện và phát thải carbon. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống HVAC tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường (như sử dụng năng lượng mặt trời, bơm nhiệt) đang trở thành một ưu tiên hàng đầu trong ngành công nghiệp xây dựng và năng lượng xanh.