(Top Banner Ad)
exhaust gas recirculation
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật ô tô

exhaust gas recirculation

UK: /ɪɡˈzɔːst ɡæs riːsɜːkjʊˈleɪʃən/ • US: /ɪɡˈzɔst ɡæs riːsɜːrkjʊˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tuần hoàn khí thải hệ thống EGR
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nitrogen oxide (NOx) reduction technique used in internal combustion engines. EGR works by recirculating a portion of an engine's exhaust gas back to the engine cylinders.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật giảm lượng oxit nitơ (NOx) được sử dụng trong động cơ đốt trong. EGR hoạt động bằng cách tuần hoàn một phần khí thải của động cơ trở lại các xi lanh của động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exhaust gas recirculation is a critical component in modern engines for reducing emissions."

    "Tuần hoàn khí thải là một thành phần quan trọng trong các động cơ hiện đại để giảm lượng khí thải."

  • "The car failed the emissions test due to a faulty exhaust gas recirculation valve."

    "Chiếc xe không đạt bài kiểm tra khí thải do van tuần hoàn khí thải bị lỗi."

  • "Proper exhaust gas recirculation is essential for maintaining optimal engine performance and reducing pollution."

    "Tuần hoàn khí thải thích hợp là điều cần thiết để duy trì hiệu suất động cơ tối ưu và giảm ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exhaust khí thải; ống xả
Verb exhaust làm cạn kiệt; thải ra
Adjective exhaustive hoàn toàn, triệt để (nghiên cứu)
Noun gas khí đốt; xăng
Verb gas đầu độc bằng khí ga
Adjective gaseous thuộc về khí; ở thể khí
Noun recirculation sự tuần hoàn; sự tái lưu thông
Verb recirculate tuần hoàn lại; tái lưu thông

Synonyms

EGR (EGR (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire
Old French
exhaustier
English
exhaust
Dutch
gas
Latin
circulare
English
recirculation
English
exhaust gas recirculation

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'exhaust gas recirculation' (tuần hoàn khí thải) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp ba từ riêng biệt. 'Exhaust' (khí thải) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exhaurire' nghĩa là 'hút cạn, làm trống rỗng'. 'Gas' (khí) được nhà hóa học người Hà Lan Jan Baptist van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17. 'Recirculation' (tuần hoàn) là sự kết hợp của tiền tố 're-' (lặp lại) và 'circulation' (sự lưu thông), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circulare' nghĩa là 'làm cho chuyển động tròn'. Cụm từ này ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ ô tô, đặc biệt là vào thế kỷ 20, khi các nhà khoa học và kỹ sư tìm cách giảm thiểu ô nhiễm không khí từ động cơ đốt trong.

Usage Note

EGR là một hệ thống được thiết kế để giảm lượng khí thải NOx, một chất ô nhiễm môi trường. Hệ thống này không nhằm mục đích tăng hiệu suất động cơ, mà để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải. EGR có thể ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ, nhưng thường không đáng kể.

Prepositions

in of

"in exhaust gas recirculation": đề cập đến việc sử dụng hoặc vai trò của một thành phần cụ thể trong hệ thống EGR. "of exhaust gas recirculation": đề cập đến các khía cạnh hoặc thuộc tính của hệ thống EGR.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + exhaust gas recirculation
  • control control exhaust gas recirculation
    (kiểm soát quá trình tuần hoàn khí thải)
  • implement implement exhaust gas recirculation
    (thực hiện/triển khai tuần hoàn khí thải)
Tính từ + exhaust gas recirculation
  • effective effective exhaust gas recirculation
    (tuần hoàn khí thải hiệu quả)
  • cooled cooled exhaust gas recirculation
    (tuần hoàn khí thải được làm mát)
exhaust gas recirculation + Danh từ
  • system exhaust gas recirculation system
    (hệ thống tuần hoàn khí thải)
  • valve exhaust gas recirculation valve
    (van tuần hoàn khí thải)

Idioms

  • EGR system

    hệ thống tuần hoàn khí thải (viết tắt của Exhaust Gas Recirculation system)

    "A fault in the EGR system can lead to engine performance issues."

    (Lỗi trong hệ thống EGR có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất động cơ.)

  • EGR valve

    van tuần hoàn khí thải (viết tắt của Exhaust Gas Recirculation valve)

    "The mechanic cleaned the clogged EGR valve to restore proper function."

    (Người thợ máy đã làm sạch van EGR bị tắc để khôi phục chức năng bình thường.)

  • EGR cooler

    bộ làm mát khí thải tuần hoàn (viết tắt của Exhaust Gas Recirculation cooler)

    "Modern diesel engines often feature an EGR cooler to reduce combustion temperatures."

    (Động cơ diesel hiện đại thường có bộ làm mát EGR để giảm nhiệt độ đốt cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhaust gas recirculation

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật giảm lượng oxit nitơ (NOx) được sử dụng trong động cơ đốt trong. EGR hoạt động bằng cách tuần hoàn một phần khí thải của động cơ trở lại các xi lanh của động cơ.

"Exhaust gas recirculation is a critical component in modern engines for reducing emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exhaust gas recirculation is a common technique for reducing NOx emissions.
Tuần hoàn khí thải là một kỹ thuật phổ biến để giảm lượng khí thải NOx.
Phủ định
Exhaust gas recirculation is not always the most efficient solution for all engines.
Tuần hoàn khí thải không phải lúc nào cũng là giải pháp hiệu quả nhất cho tất cả các loại động cơ.
Nghi vấn
Is exhaust gas recirculation used in this vehicle to lower emissions?
Tuần hoàn khí thải có được sử dụng trong xe này để giảm lượng khí thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust gas recirculation".

Giảm thiểu ô nhiễm không khí

Công nghệ tuần hoàn khí thải (EGR) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm phát thải các chất ô nhiễm độc hại như oxit nitơ (NOx) từ động cơ đốt trong. Điều này góp phần cải thiện chất lượng không khí, đặc biệt là ở các khu vực đô thị lớn, nơi ô nhiễm không khí do giao thông đang là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Việc áp dụng EGR thể hiện sự quan tâm của xã hội đối với môi trường.

Tiêu chuẩn khí thải toàn cầu

EGR là một giải pháp kỹ thuật cốt lõi giúp các nhà sản xuất ô tô đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải ngày càng nghiêm ngặt trên toàn cầu, như Euro 6 hay EPA Tier 3. Sự phát triển và tích hợp EGR vào động cơ hiện đại phản ánh cam kết của ngành công nghiệp ô tô và các chính phủ trong việc bảo vệ môi trường, thúc đẩy sự bền vững và tuân thủ các quy định về môi trường quốc tế.