exhaust gas recirculation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nitrogen oxide (NOx) reduction technique used in internal combustion engines. EGR works by recirculating a portion of an engine's exhaust gas back to the engine cylinders.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật giảm lượng oxit nitơ (NOx) được sử dụng trong động cơ đốt trong. EGR hoạt động bằng cách tuần hoàn một phần khí thải của động cơ trở lại các xi lanh của động cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exhaust gas recirculation is a critical component in modern engines for reducing emissions."
"Tuần hoàn khí thải là một thành phần quan trọng trong các động cơ hiện đại để giảm lượng khí thải."
-
"The car failed the emissions test due to a faulty exhaust gas recirculation valve."
"Chiếc xe không đạt bài kiểm tra khí thải do van tuần hoàn khí thải bị lỗi."
-
"Proper exhaust gas recirculation is essential for maintaining optimal engine performance and reducing pollution."
"Tuần hoàn khí thải thích hợp là điều cần thiết để duy trì hiệu suất động cơ tối ưu và giảm ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exhaust | khí thải; ống xả |
| Verb | exhaust | làm cạn kiệt; thải ra |
| Adjective | exhaustive | hoàn toàn, triệt để (nghiên cứu) |
| Noun | gas | khí đốt; xăng |
| Verb | gas | đầu độc bằng khí ga |
| Adjective | gaseous | thuộc về khí; ở thể khí |
| Noun | recirculation | sự tuần hoàn; sự tái lưu thông |
| Verb | recirculate | tuần hoàn lại; tái lưu thông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
EGR là một hệ thống được thiết kế để giảm lượng khí thải NOx, một chất ô nhiễm môi trường. Hệ thống này không nhằm mục đích tăng hiệu suất động cơ, mà để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải. EGR có thể ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ, nhưng thường không đáng kể.
Prepositions
"in exhaust gas recirculation": đề cập đến việc sử dụng hoặc vai trò của một thành phần cụ thể trong hệ thống EGR. "of exhaust gas recirculation": đề cập đến các khía cạnh hoặc thuộc tính của hệ thống EGR.
Collocations (Từ đi kèm)
-
control control exhaust gas recirculation (kiểm soát quá trình tuần hoàn khí thải)
-
implement implement exhaust gas recirculation (thực hiện/triển khai tuần hoàn khí thải)
-
effective effective exhaust gas recirculation (tuần hoàn khí thải hiệu quả)
-
cooled cooled exhaust gas recirculation (tuần hoàn khí thải được làm mát)
-
system exhaust gas recirculation system (hệ thống tuần hoàn khí thải)
-
valve exhaust gas recirculation valve (van tuần hoàn khí thải)
Idioms
-
EGR system
hệ thống tuần hoàn khí thải (viết tắt của Exhaust Gas Recirculation system)
"A fault in the EGR system can lead to engine performance issues."
(Lỗi trong hệ thống EGR có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất động cơ.)
-
EGR valve
van tuần hoàn khí thải (viết tắt của Exhaust Gas Recirculation valve)
"The mechanic cleaned the clogged EGR valve to restore proper function."
(Người thợ máy đã làm sạch van EGR bị tắc để khôi phục chức năng bình thường.)
-
EGR cooler
bộ làm mát khí thải tuần hoàn (viết tắt của Exhaust Gas Recirculation cooler)
"Modern diesel engines often feature an EGR cooler to reduce combustion temperatures."
(Động cơ diesel hiện đại thường có bộ làm mát EGR để giảm nhiệt độ đốt cháy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhaust gas recirculation
Danh từMột kỹ thuật giảm lượng oxit nitơ (NOx) được sử dụng trong động cơ đốt trong. EGR hoạt động bằng cách tuần hoàn một phần khí thải của động cơ trở lại các xi lanh của động cơ.
"Exhaust gas recirculation is a critical component in modern engines for reducing emissions."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Exhaust gas recirculation is a common technique for reducing NOx emissions. |
Tuần hoàn khí thải là một kỹ thuật phổ biến để giảm lượng khí thải NOx. |
| Phủ định | Exhaust gas recirculation is not always the most efficient solution for all engines. |
Tuần hoàn khí thải không phải lúc nào cũng là giải pháp hiệu quả nhất cho tất cả các loại động cơ. |
| Nghi vấn | Is exhaust gas recirculation used in this vehicle to lower emissions? |
Tuần hoàn khí thải có được sử dụng trong xe này để giảm lượng khí thải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust gas recirculation".
