(Top Banner Ad)
nitrogen oxides
C1
Danh từ C1 Hóa học, Khoa học môi trường

nitrogen oxides

UK: /ˈnaɪtrədʒən ˈɒksaɪdz/ • US: /ˈnaɪtrədʒən ˈɑːksaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

oxit nitơ các oxit của nitơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gaseous air pollutants produced by the reaction of nitrogen and oxygen in the atmosphere. They consist of nitric oxide (NO) and nitrogen dioxide (NO2) and are major components of photochemical smog.

Vietnamese Meaning

Các chất ô nhiễm không khí dạng khí được tạo ra từ phản ứng của nitơ và oxy trong khí quyển. Chúng bao gồm nitơ oxit (NO) và nitơ đioxit (NO2) và là thành phần chính của khói quang hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nitrogen oxides are a major contributor to air pollution in urban areas."

    "Các oxit nitơ là một nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí ở các khu vực đô thị."

  • "The government is trying to reduce nitrogen oxides emissions from vehicles."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm lượng khí thải oxit nitơ từ các phương tiện giao thông."

  • "High concentrations of nitrogen oxides can cause respiratory problems."

    "Nồng độ oxit nitơ cao có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nitrogen nitơ (nguyên tố hóa học, N)
Noun oxide oxit (hợp chất của một nguyên tố với oxy)
Noun nitrate nitrat (muối hoặc este của axit nitric)
Noun nitrite nitrit (muối hoặc este của axit nitrơ)
Adjective nitrous có nitơ, chứa nitơ (thường là nitơ hóa trị thấp, ví dụ: nitrous acid - axit nitrơ)
Adjective nitric có nitơ, chứa nitơ (thường là nitơ hóa trị cao, ví dụ: nitric acid - axit nitric)
Verb oxidize oxy hóa (kết hợp với oxy, làm mất electron)
Noun oxidation sự oxy hóa, quá trình oxy hóa
Noun oxidant chất oxy hóa

Synonyms

NOx (NOx (ký hiệu viết tắt))nitrogen monoxide and nitrogen dioxide (nitơ monoxit và nitơ đioxit)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nitron (νίτρον)
French
nitrogène
English
nitrogen
Greek
oxys (ὀξύς)
French
oxyde
English
oxide

Nguồn gốc của 'Nitrogen'

Từ 'nitrogen' (nitơ) được nhà hóa học người Pháp Antoine Chaptal đặt ra vào năm 1790. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'nitron' (có nghĩa là soda hoặc natron, một loại muối tự nhiên) và 'genes' (có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra'). Chaptal gọi nó là 'nitrogène' vì nó là một thành phần chính trong axit nitric.

Nguồn gốc của 'Oxide'

Từ 'oxide' (oxit) được nhà hóa học Antoine Lavoisier đặt ra vào năm 1787. Nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'oxys' (có nghĩa là 'sắc bén' hoặc 'có tính axit') và được dùng để chỉ các hợp chất của một nguyên tố với oxy.

Sự kết hợp của 'Nitrogen Oxides'

Trong tiếng Anh, 'nitrogen oxides' là một thuật ngữ khoa học chỉ chung các hợp chất hóa học gồm nitơ và oxy (ví dụ: NO, NO2, N2O...). Thuật ngữ này đơn giản là sự kết hợp của hai từ 'nitrogen' và 'oxides' để mô tả các hợp chất này, thường được viết tắt là NOx trong ngữ cảnh môi trường.

Usage Note

“Nitrogen oxides” là một thuật ngữ chung, thường được viết tắt là NOx. Nó đề cập đến một nhóm các hợp chất hóa học, bao gồm nitơ monoxit (NO) và nitơ đioxit (NO2). Các oxit này được tạo ra chủ yếu từ quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch, chẳng hạn như trong động cơ xe cộ và nhà máy điện. Chúng góp phần gây ô nhiễm không khí, mưa axit và các vấn đề về hô hấp.

Prepositions

in from of

- "in the atmosphere" (trong khí quyển) chỉ vị trí. - "from combustion" (từ sự đốt cháy) chỉ nguồn gốc. - "of photochemical smog" (của khói quang hóa) chỉ thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nitrogen oxides
  • harmful harmful nitrogen oxides
    (khí nitơ oxit độc hại)
  • airborne airborne nitrogen oxides
    (khí nitơ oxit trong không khí)
  • ambient ambient nitrogen oxides
    (khí nitơ oxit trong môi trường xung quanh)
  • dangerous dangerous nitrogen oxides
    (khí nitơ oxit nguy hiểm)
  • exhaust exhaust nitrogen oxides
    (khí thải nitơ oxit (từ động cơ))
Verb + nitrogen oxides
  • reduce reduce nitrogen oxides
    (giảm khí nitơ oxit)
  • emit emit nitrogen oxides
    (thải ra khí nitơ oxit)
  • control control nitrogen oxides
    (kiểm soát khí nitơ oxit)
  • monitor monitor nitrogen oxides
    (giám sát khí nitơ oxit)
  • release release nitrogen oxides
    (phát thải khí nitơ oxit)
Noun + nitrogen oxides
  • emissions nitrogen oxides emissions
    (lượng khí thải nitơ oxit)
  • levels nitrogen oxides levels
    (mức độ khí nitơ oxit)
  • concentration nitrogen oxides concentration
    (nồng độ khí nitơ oxit)
  • pollution nitrogen oxides pollution
    (ô nhiễm khí nitơ oxit)
  • effect nitrogen oxides effect
    (ảnh hưởng của khí nitơ oxit)

Idioms

  • nitrogen oxides emissions

    khí thải nitơ oxit (tổng lượng các hợp chất nitơ oxit được thải ra môi trường, thường từ các nguồn công nghiệp hoặc giao thông)

    "Stricter regulations aim to significantly reduce nitrogen oxides emissions from vehicles and factories."

    (Các quy định nghiêm ngặt hơn nhằm mục đích giảm đáng kể lượng khí thải nitơ oxit từ các phương tiện và nhà máy.)

  • nitrogen oxides pollution

    ô nhiễm nitơ oxit (tình trạng môi trường, đặc biệt là không khí, bị ô nhiễm bởi nồng độ cao của các hợp chất nitơ oxit gây hại)

    "Urban areas often suffer from high levels of nitrogen oxides pollution, contributing to smog and respiratory problems."

    (Các khu vực đô thị thường phải chịu mức độ ô nhiễm nitơ oxit cao, góp phần gây ra sương khói và các vấn đề hô hấp.)

  • control nitrogen oxides

    kiểm soát nitơ oxit (thực hiện các biện pháp để hạn chế, giảm thiểu hoặc quản lý sự phát thải và tác động của các hợp chất nitơ oxit)

    "New catalytic converters are designed to effectively control nitrogen oxides in exhaust gases."

    (Các bộ chuyển đổi xúc tác mới được thiết kế để kiểm soát hiệu quả khí nitơ oxit trong khí thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitrogen oxides

Danh từ
Lật mặt

Các chất ô nhiễm không khí dạng khí được tạo ra từ phản ứng của nitơ và oxy trong khí quyển. Chúng bao gồm nitơ oxit (NO) và nitơ đioxit (NO2) và là thành phần chính của khói quang hóa.

"Nitrogen oxides are a major contributor to air pollution in urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrogen oxides".

Vai trò trong Ô nhiễm Không khí và Sương khói

Nitrogen oxides (NOx) là một nhóm các chất gây ô nhiễm không khí chính, đặc biệt ở các khu vực đô thị và công nghiệp. Khi kết hợp với các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi dưới ánh sáng mặt trời, chúng tạo thành tầng ôzôn mặt đất và sương khói quang hóa (photochemical smog), gây hại nghiêm trọng cho hệ hô hấp của con người, thực vật và các vật liệu xây dựng.

Tác nhân gây Mưa Axit

Ngoài việc gây sương khói, nitrogen oxides còn là một trong những tác nhân chính gây ra mưa axit. Khi các oxit này phản ứng với nước, oxy và các hóa chất khác trong khí quyển, chúng tạo thành axit nitric. Axit này sau đó rơi xuống đất dưới dạng mưa axit, gây hại cho rừng, hồ nước, đất đai và các công trình kiến trúc.

Quy định Môi trường và Công nghệ Xanh

Do tác động tiêu cực đến sức khỏe và môi trường, nhiều quốc gia trên thế giới đã ban hành các quy định nghiêm ngặt để hạn chế khí thải nitrogen oxides từ phương tiện giao thông, nhà máy điện và các ngành công nghiệp. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ xanh như bộ chuyển đổi xúc tác trong ô tô và các hệ thống khử NOx trong công nghiệp để làm sạch khí thải, góp phần bảo vệ môi trường toàn cầu.