(Top Banner Ad)
emission control
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật môi trường, Khoa học môi trường

emission control

UK: /iˈmɪʃən kənˈtrəʊl/ • US: /iˈmɪʃən kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát khí thải kiểm soát phát thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of limiting the release of pollutants into the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Quá trình hạn chế sự thải ra các chất ô nhiễm vào khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stricter emission control regulations are needed to improve air quality."

    "Cần có các quy định kiểm soát khí thải nghiêm ngặt hơn để cải thiện chất lượng không khí."

  • "The government is investing in emission control technologies."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các công nghệ kiểm soát khí thải."

  • "Emission control devices are mandatory on all new vehicles."

    "Các thiết bị kiểm soát khí thải là bắt buộc trên tất cả các xe mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emit phát ra, tỏa ra (khí, nhiệt, ánh sáng)
Noun emitter nguồn phát thải, thiết bị phát xạ
Noun emissions chất thải, khí thải (thường dùng số nhiều khi nói về ô nhiễm)
Verb control kiểm soát, điều khiển, hạn chế
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển, cơ quan kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emissio
Old French
émission
English
emission
Latin
contra
Latin
rotulus
Old French
contrerolle
English
control
Modern English Compound
emission control

Nguồn gốc của từ ghép

Cụm từ 'emission control' là sự kết hợp của 'emission' (sự phát thải) và 'control' (kiểm soát). 'Emission' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emissio' (hành động gửi ra), trong khi 'control' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra' (chống lại) và 'rotulus' (cuộn giấy, sổ sách), sau đó phát triển nghĩa thành 'điều khiển' hoặc 'kiểm soát'. Sự kết hợp 'emission control' xuất hiện mạnh mẽ vào thế kỷ 20, phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng đối với môi trường và nhu cầu điều chỉnh các chất gây ô nhiễm, đặc biệt từ phương tiện giao thông và các ngành công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'emission control' thường được dùng để chỉ các biện pháp kỹ thuật, chính sách hoặc quy định nhằm giảm lượng khí thải độc hại từ các nguồn khác nhau như xe cộ, nhà máy và các hoạt động công nghiệp. Nó bao gồm việc sử dụng các công nghệ như bộ chuyển đổi xúc tác (catalytic converters) trong ô tô, bộ lọc bụi (scrubbers) trong nhà máy điện, và các quy trình sản xuất sạch hơn (cleaner production processes). 'Pollution control' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm việc kiểm soát ô nhiễm từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả ô nhiễm không khí, nước và đất.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'Emission control of vehicles' (Kiểm soát khí thải của xe cộ); 'Emission control for factories' (Kiểm soát khí thải cho các nhà máy). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng của việc kiểm soát khí thải. Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi từ việc kiểm soát khí thải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emission control
  • strict strict emission control
    (kiểm soát khí thải nghiêm ngặt)
  • stringent stringent emission control
    (kiểm soát khí thải chặt chẽ)
  • effective effective emission control
    (kiểm soát khí thải hiệu quả)
  • advanced advanced emission control
    (kiểm soát khí thải tiên tiến)
Verb + emission control
  • implement implement emission control
    (thực hiện kiểm soát khí thải)
  • tighten tighten emission control
    (thắt chặt kiểm soát khí thải)
  • enforce enforce emission control
    (thi hành kiểm soát khí thải)
  • reduce reduce emissions with emission control
    (giảm phát thải bằng cách kiểm soát khí thải)
emission control + Noun
  • system emission control system
    (hệ thống kiểm soát khí thải)
  • device emission control device
    (thiết bị kiểm soát khí thải)
  • technology emission control technology
    (công nghệ kiểm soát khí thải)
  • standards emission control standards
    (tiêu chuẩn kiểm soát khí thải)

Idioms

  • emission control system

    hệ thống kiểm soát khí thải (của xe cộ, nhà máy)

    "Modern cars are equipped with an advanced emission control system to reduce pollutants."

    (Các loại xe hơi hiện đại được trang bị hệ thống kiểm soát khí thải tiên tiến để giảm thiểu chất gây ô nhiễm.)

  • emission control regulations

    các quy định về kiểm soát khí thải

    "The government is introducing stricter emission control regulations for industrial factories."

    (Chính phủ đang ban hành các quy định kiểm soát khí thải chặt chẽ hơn đối với các nhà máy công nghiệp.)

  • to tighten emission controls

    thắt chặt kiểm soát khí thải

    "Many countries are trying to tighten emission controls to combat climate change."

    (Nhiều quốc gia đang cố gắng thắt chặt kiểm soát khí thải để chống lại biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emission control

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hạn chế sự thải ra các chất ô nhiễm vào khí quyển.

"Stricter emission control regulations are needed to improve air quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emission control".

Bảo vệ Môi trường và Chất lượng Không khí

Khái niệm 'emission control' gắn liền với phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu, đặc biệt là nỗ lực cải thiện chất lượng không khí. Việc kiểm soát khí thải từ phương tiện giao thông, nhà máy và các nguồn khác giúp giảm thiểu các chất gây ô nhiễm độc hại, vốn là nguyên nhân gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cộng đồng như bệnh hô hấp và tim mạch, cũng như tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên.

Tiêu chuẩn Toàn cầu và Ngành Công nghiệp Ô tô

'Emission control' là một yếu tố then chốt trong ngành công nghiệp ô tô hiện đại. Các nhà sản xuất xe phải tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm soát khí thải ngày càng nghiêm ngặt do các chính phủ trên thế giới đặt ra (ví dụ: tiêu chuẩn Euro ở châu Âu, EPA ở Mỹ). Điều này thúc đẩy sự đổi mới trong công nghệ động cơ và hệ thống xử lý khí thải, góp phần vào sự phát triển của xe điện và các phương tiện ít phát thải hơn nhằm hướng tới một tương lai xanh hơn.