(Top Banner Ad)
exhibition hall
B1
danh từ B1 Thương mại, Du lịch, Nghệ thuật

exhibition hall

UK: /ˌeksɪˈbɪʃən hɔːl/ • US: /ˌeksɪˈbɪʃən hɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

phòng triển lãm hội trường triển lãm nhà triển lãm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large building or room used for holding exhibitions.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà lớn hoặc phòng lớn được sử dụng để tổ chức triển lãm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new paintings were displayed in the exhibition hall."

    "Những bức tranh mới được trưng bày trong phòng triển lãm."

  • "The art exhibition hall was filled with visitors."

    "Phòng triển lãm nghệ thuật chật kín khách tham quan."

  • "This exhibition hall has modern facilities."

    "Hội trường triển lãm này có các trang thiết bị hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhibit trưng bày, triển lãm
Noun exhibit vật trưng bày, tang vật
Noun exhibitor người/đơn vị triển lãm
Noun hallway hành lang, lối đi (trong tòa nhà)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Du lịch, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhibere
Old French
exhibicion
English
exhibition
Proto-Germanic
*hallō
Old English
heall
English
hall

Từ 'Trình bày' đến 'Triển lãm'

Từ 'exhibere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'trình bày, phô bày'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'exhibicion' và sau đó là 'exhibition' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả hành động trưng bày công khai các vật phẩm hoặc thông tin.

Nơi tụ họp lớn

Từ 'hall' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*hallō', chỉ một nơi có mái che hoặc một ngôi nhà. Trong tiếng Anh cổ 'heall', nó ám chỉ một căn phòng lớn hoặc tòa nhà chính, nơi mọi người tụ họp, ăn uống. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa là một không gian rộng lớn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ không gian lớn, có thể là một phần của trung tâm hội nghị, bảo tàng hoặc tòa nhà riêng biệt. Nhấn mạnh vào mục đích sử dụng cho việc trưng bày, triển lãm.

Prepositions

in at

‘In’ thường được dùng khi nói đến việc tổ chức triển lãm bên trong hội trường. Ví dụ: 'The exhibition is in the exhibition hall.' ‘At’ thường dùng để chỉ địa điểm một cách chung chung. Ví dụ: 'We met at the exhibition hall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhibition hall
  • large large exhibition hall
    (hội trường triển lãm lớn)
  • modern modern exhibition hall
    (hội trường triển lãm hiện đại)
  • spacious spacious exhibition hall
    (hội trường triển lãm rộng rãi)
  • main main exhibition hall
    (hội trường triển lãm chính)
Verb + exhibition hall
  • rent rent an exhibition hall
    (thuê hội trường triển lãm)
  • construct construct an exhibition hall
    (xây dựng hội trường triển lãm)
  • visit visit an exhibition hall
    (thăm hội trường triển lãm)
  • fill fill an exhibition hall
    (lấp đầy hội trường triển lãm)
Noun + exhibition hall (as a compound)
  • conference and conference and exhibition hall
    (trung tâm hội nghị và triển lãm)
  • exhibition hall exhibition hall complex
    (khu phức hợp hội trường triển lãm)
  • exhibition hall exhibition hall staff
    (nhân viên hội trường triển lãm)

Idioms

  • the main exhibition hall

    hội trường triển lãm chính

    "All visitors should proceed to the main exhibition hall for registration."

    (Tất cả khách tham quan nên đi đến hội trường triển lãm chính để đăng ký.)

  • a purpose-built exhibition hall

    một hội trường triển lãm được xây dựng chuyên dụng

    "The city unveiled plans for a new purpose-built exhibition hall next year."

    (Thành phố đã công bố kế hoạch xây dựng một hội trường triển lãm chuyên dụng mới vào năm tới.)

  • an exhibition hall full of [something]

    một hội trường triển lãm đầy ắp [cái gì đó]

    "The exhibition hall was full of innovative gadgets and interactive displays."

    (Hội trường triển lãm đầy ắp các thiết bị sáng tạo và màn hình tương tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhibition hall

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà lớn hoặc phòng lớn được sử dụng để tổ chức triển lãm.

"The new paintings were displayed in the exhibition hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exhibition hall, which hosted the international art fair, was packed with visitors.
Nhà triển lãm, nơi tổ chức hội chợ nghệ thuật quốc tế, chật kín khách tham quan.
Phủ định
The exhibition hall that the museum opened last year doesn't have enough space for large sculptures.
Nhà triển lãm mà bảo tàng khai trương năm ngoái không có đủ không gian cho các tác phẩm điêu khắc lớn.
Nghi vấn
Is this the exhibition hall where the technology convention will be held?
Đây có phải là nhà triển lãm nơi hội nghị công nghệ sẽ được tổ chức không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the exhibition hall is enormous!
Ồ, phòng triển lãm rộng lớn thật!
Phủ định
Alas, the exhibition hall was not as impressive as I had hoped.
Than ôi, phòng triển lãm không ấn tượng như tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Hey, is that the new exhibition hall?
Này, đó có phải là phòng triển lãm mới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited the exhibition hall the previous day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm hội trường triển lãm vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he had not found the exhibition hall easily.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tìm thấy hội trường triển lãm một cách dễ dàng.
Nghi vấn
They asked if we had enjoyed the exhibition hall.
Họ hỏi liệu chúng tôi có thích hội trường triển lãm không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the staff will have been decorating the exhibition hall for a week.
Đến khi hội nghị bắt đầu, nhân viên sẽ đã trang trí sảnh triển lãm được một tuần.
Phủ định
The visitors won't have been exploring the exhibition hall for more than an hour when the fire alarm rings.
Khách tham quan sẽ chưa khám phá sảnh triển lãm được hơn một giờ khi chuông báo cháy reo.
Nghi vấn
Will the construction workers have been repairing the exhibition hall's roof for six months by the end of next year?
Liệu các công nhân xây dựng sẽ đã sửa chữa mái của sảnh triển lãm được sáu tháng vào cuối năm sau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibition hall".

Trung tâm giao lưu văn hóa và kinh tế

Các hội trường triển lãm thường là nơi diễn ra các sự kiện quan trọng, từ triển lãm nghệ thuật, khoa học cho đến hội chợ thương mại quốc tế. Chúng đóng vai trò cầu nối, giúp các nền văn hóa và doanh nghiệp giao lưu, học hỏi lẫn nhau, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và sáng tạo.

Nguồn gốc từ các Hội chợ Thế giới

Ý tưởng về các hội trường triển lãm lớn hiện đại có thể bắt nguồn từ các Hội chợ Thế giới (World's Fairs) vào thế kỷ 19. Đây là nơi các quốc gia trưng bày những phát minh và thành tựu của mình, từ đó thúc đẩy sự phát triển công nghiệp và văn hóa toàn cầu.