exhibition hall
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exhibition hall'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tòa nhà lớn hoặc phòng lớn được sử dụng để tổ chức triển lãm.
Definition (English Meaning)
A large building or room used for holding exhibitions.
Ví dụ Thực tế với 'Exhibition hall'
-
"The new paintings were displayed in the exhibition hall."
"Những bức tranh mới được trưng bày trong phòng triển lãm."
-
"The art exhibition hall was filled with visitors."
"Phòng triển lãm nghệ thuật chật kín khách tham quan."
-
"This exhibition hall has modern facilities."
"Hội trường triển lãm này có các trang thiết bị hiện đại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Exhibition hall'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: exhibition hall
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Exhibition hall'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ không gian lớn, có thể là một phần của trung tâm hội nghị, bảo tàng hoặc tòa nhà riêng biệt. Nhấn mạnh vào mục đích sử dụng cho việc trưng bày, triển lãm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’ thường được dùng khi nói đến việc tổ chức triển lãm bên trong hội trường. Ví dụ: 'The exhibition is in the exhibition hall.' ‘At’ thường dùng để chỉ địa điểm một cách chung chung. Ví dụ: 'We met at the exhibition hall.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Exhibition hall'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The exhibition hall, which hosted the international art fair, was packed with visitors.
|
Nhà triển lãm, nơi tổ chức hội chợ nghệ thuật quốc tế, chật kín khách tham quan. |
| Phủ định |
The exhibition hall that the museum opened last year doesn't have enough space for large sculptures.
|
Nhà triển lãm mà bảo tàng khai trương năm ngoái không có đủ không gian cho các tác phẩm điêu khắc lớn. |
| Nghi vấn |
Is this the exhibition hall where the technology convention will be held?
|
Đây có phải là nhà triển lãm nơi hội nghị công nghệ sẽ được tổ chức không? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the exhibition hall is enormous!
|
Ồ, phòng triển lãm rộng lớn thật! |
| Phủ định |
Alas, the exhibition hall was not as impressive as I had hoped.
|
Than ôi, phòng triển lãm không ấn tượng như tôi đã hy vọng. |
| Nghi vấn |
Hey, is that the new exhibition hall?
|
Này, đó có phải là phòng triển lãm mới không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the conference starts, the staff will have been decorating the exhibition hall for a week.
|
Đến khi hội nghị bắt đầu, nhân viên sẽ đã trang trí sảnh triển lãm được một tuần. |
| Phủ định |
The visitors won't have been exploring the exhibition hall for more than an hour when the fire alarm rings.
|
Khách tham quan sẽ chưa khám phá sảnh triển lãm được hơn một giờ khi chuông báo cháy reo. |
| Nghi vấn |
Will the construction workers have been repairing the exhibition hall's roof for six months by the end of next year?
|
Liệu các công nhân xây dựng sẽ đã sửa chữa mái của sảnh triển lãm được sáu tháng vào cuối năm sau không? |