(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ exhibition center
B1

exhibition center

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm triển lãm nhà triển lãm trung tâm hội chợ triển lãm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exhibition center'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tòa nhà hoặc khu phức hợp nơi tổ chức các cuộc triển lãm.

Definition (English Meaning)

A building or complex where exhibitions are held.

Ví dụ Thực tế với 'Exhibition center'

  • "The international auto show will take place at the city's main exhibition center."

    "Triển lãm ô tô quốc tế sẽ diễn ra tại trung tâm triển lãm chính của thành phố."

  • "The exhibition center is easily accessible by public transport."

    "Trung tâm triển lãm có thể dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng."

  • "Many companies have booked booths at the exhibition center to showcase their products."

    "Nhiều công ty đã đặt gian hàng tại trung tâm triển lãm để giới thiệu sản phẩm của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Exhibition center'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: exhibition center
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Thương mại Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Exhibition center'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'exhibition center' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm lớn, chuyên dụng, được thiết kế để tổ chức nhiều loại triển lãm khác nhau, từ triển lãm thương mại đến triển lãm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh tính chất quy mô lớn và chuyên nghiệp của địa điểm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in near

* **at:** Chỉ địa điểm cụ thể diễn ra sự kiện (e.g., The conference will be held at the exhibition center).
* **in:** Chỉ vị trí bên trong trung tâm (e.g., The booth is in the exhibition center).
* **near:** Chỉ vị trí gần trung tâm (e.g., There are many restaurants near the exhibition center).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Exhibition center'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would visit the exhibition center to see the new art collection.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đến thăm trung tâm triển lãm để xem bộ sưu tập nghệ thuật mới.
Phủ định
If the exhibition center weren't so far away, I wouldn't need to take a taxi to get there.
Nếu trung tâm triển lãm không ở quá xa, tôi sẽ không cần phải đi taxi để đến đó.
Nghi vấn
Would you go to the exhibition center if they offered free admission?
Bạn có đến trung tâm triển lãm nếu họ cung cấp vé vào cửa miễn phí không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)