(Top Banner Ad)
exhibition center
B1
danh từ B1 Kinh tế, Thương mại, Du lịch

exhibition center

UK: /ˌeksɪˈbɪʃən ˈsentə/ • US: /ˌeksəˈbɪʃən ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm triển lãm nhà triển lãm trung tâm hội chợ triển lãm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or complex where exhibitions are held.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc khu phức hợp nơi tổ chức các cuộc triển lãm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international auto show will take place at the city's main exhibition center."

    "Triển lãm ô tô quốc tế sẽ diễn ra tại trung tâm triển lãm chính của thành phố."

  • "The exhibition center is easily accessible by public transport."

    "Trung tâm triển lãm có thể dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng."

  • "Many companies have booked booths at the exhibition center to showcase their products."

    "Nhiều công ty đã đặt gian hàng tại trung tâm triển lãm để giới thiệu sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exhibition Cuộc triển lãm, sự trưng bày
Verb exhibit Trưng bày, triển lãm
Noun exhibitor Người/đơn vị trưng bày, triển lãm
Noun center Trung tâm, điểm giữa
Adjective central Ở trung tâm, cốt lõi, quan trọng
Adverb centrally Tại trung tâm, một cách tập trung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhibere
Old French
exhibicion
English
exhibition
Greek
kentron
Latin
centrum
Old French
centre
English
center

Nguồn gốc của 'exhibition'

Từ 'exhibition' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exhibere', nghĩa là 'cầm ra', 'trình bày', 'phô bày'. Nó được dùng để chỉ hành động trưng bày hoặc thể hiện một cái gì đó ra cho công chúng xem. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành sự kiện nơi các vật phẩm được trưng bày.

Nguồn gốc của 'center'

Từ 'center' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kentron', có nghĩa là 'mũi nhọn' hoặc 'điểm tựa'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh thành 'centrum', mang nghĩa 'điểm giữa' của một hình tròn. Ngày nay, nó được hiểu là một điểm hoặc khu vực trung tâm, nơi các hoạt động thường diễn ra.

Usage Note

Cụm từ 'exhibition center' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm lớn, chuyên dụng, được thiết kế để tổ chức nhiều loại triển lãm khác nhau, từ triển lãm thương mại đến triển lãm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh tính chất quy mô lớn và chuyên nghiệp của địa điểm.

Prepositions

at in near

* **at:** Chỉ địa điểm cụ thể diễn ra sự kiện (e.g., The conference will be held at the exhibition center).
* **in:** Chỉ vị trí bên trong trung tâm (e.g., The booth is in the exhibition center).
* **near:** Chỉ vị trí gần trung tâm (e.g., There are many restaurants near the exhibition center).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhibition center
  • large a large exhibition center
    (một trung tâm triển lãm lớn)
  • international an international exhibition center
    (một trung tâm triển lãm quốc tế)
  • modern a modern exhibition center
    (một trung tâm triển lãm hiện đại)
  • prestigious a prestigious exhibition center
    (một trung tâm triển lãm uy tín)
Verb + exhibition center
  • visit visit an exhibition center
    (tham quan một trung tâm triển lãm)
  • host host an event at the exhibition center
    (tổ chức một sự kiện tại trung tâm triển lãm)
  • build build a new exhibition center
    (xây dựng một trung tâm triển lãm mới)
  • operate operate an exhibition center
    (vận hành một trung tâm triển lãm)
Prepositional phrases with exhibition center
  • at at the exhibition center
    (tại trung tâm triển lãm)
  • to to the exhibition center
    (đến trung tâm triển lãm)
  • from from the exhibition center
    (từ trung tâm triển lãm)

Idioms

  • The exhibition center serves as a hub for...

    Trung tâm triển lãm đóng vai trò là một trung tâm/điểm nút cho...

    "The new exhibition center serves as a hub for international trade and cultural exchange."

    (Trung tâm triển lãm mới đóng vai trò là một trung tâm cho thương mại quốc tế và giao lưu văn hóa.)

  • Hold an event at the exhibition center

    Tổ chức một sự kiện tại trung tâm triển lãm

    "They plan to hold an event at the exhibition center next month."

    (Họ dự định tổ chức một sự kiện tại trung tâm triển lãm vào tháng tới.)

  • A state-of-the-art exhibition center

    Một trung tâm triển lãm hiện đại bậc nhất

    "The city boasts a state-of-the-art exhibition center capable of hosting mega-events."

    (Thành phố tự hào có một trung tâm triển lãm hiện đại bậc nhất có khả năng tổ chức các sự kiện lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhibition center

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc khu phức hợp nơi tổ chức các cuộc triển lãm.

"The international auto show will take place at the city's main exhibition center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will visit the exhibition center after we finish our work.
Chúng ta sẽ đến thăm trung tâm triển lãm sau khi chúng ta hoàn thành công việc.
Phủ định
Although the exhibition center is nearby, we won't go if it's raining.
Mặc dù trung tâm triển lãm ở gần đây, chúng ta sẽ không đi nếu trời mưa.
Nghi vấn
Will you go to the exhibition center if I buy the tickets?
Bạn sẽ đến trung tâm triển lãm nếu tôi mua vé chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would visit the exhibition center to see the new art collection.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đến thăm trung tâm triển lãm để xem bộ sưu tập nghệ thuật mới.
Phủ định
If the exhibition center weren't so far away, I wouldn't need to take a taxi to get there.
Nếu trung tâm triển lãm không ở quá xa, tôi sẽ không cần phải đi taxi để đến đó.
Nghi vấn
Would you go to the exhibition center if they offered free admission?
Bạn có đến trung tâm triển lãm nếu họ cung cấp vé vào cửa miễn phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibition center".

Vai trò kinh tế và xã hội

Trung tâm triển lãm đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế và giao lưu xã hội. Chúng là nơi diễn ra các hội chợ thương mại, triển lãm nghệ thuật, hội nghị và sự kiện văn hóa, thu hút du khách, doanh nghiệp và đầu tư, tạo ra cơ hội việc làm và tăng trưởng kinh tế cho khu vực.

Cầu nối quốc tế và đổi mới

Các trung tâm triển lãm thường là cầu nối quan trọng giữa các nền văn hóa và nền kinh tế khác nhau. Chúng tạo điều kiện cho việc giới thiệu các sản phẩm, công nghệ và ý tưởng mới, thúc đẩy sự đổi mới và hợp tác quốc tế. Nhiều thành phố lớn xây dựng các trung tâm triển lãm hoành tráng để khẳng định vị thế trên bản đồ thế giới.