(Top Banner Ad)
exigent circumstances
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Luật pháp, Hành chính

exigent circumstances

UK: /ˈeksɪdʒənt ˈsɜːkəmstənsɪz/ • US: /ˈeksɪdʒənt ˈsɜːrkəmstænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống khẩn cấp trường hợp khẩn cấp tình thế cấp bách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situations that demand immediate action; an emergency.

Vietnamese Meaning

Tình huống khẩn cấp đòi hỏi hành động ngay lập tức; một tình huống cấp bách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police entered the apartment under exigent circumstances because they heard screams."

    "Cảnh sát đã xông vào căn hộ trong tình huống khẩn cấp vì họ nghe thấy tiếng la hét."

  • "Exigent circumstances justified the warrantless search."

    "Tình huống khẩn cấp đã biện minh cho việc khám xét mà không cần lệnh."

  • "The suspect was apprehended under exigent circumstances."

    "Nghi phạm đã bị bắt giữ trong tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exigency tình trạng khẩn cấp, sự cấp bách
Adverb exigently một cách cấp bách, khẩn cấp
Adjective circumstantial có tính chất tình thế, tùy thuộc hoàn cảnh; gián tiếp (chứng cứ)
Adverb circumstantially một cách tùy thuộc hoàn cảnh, dựa trên tình huống; gián tiếp

Synonyms

Antonyms

ordinary circumstances (tình huống thông thường)routine situation (tình huống thường lệ)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exigere
Latin
exigens
English
exigent
Latin
circumstantia
Old French
circonstance
English
circumstance

Nguồn gốc của 'Exigent Circumstances'

Cụm từ 'exigent circumstances' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Exigent' bắt nguồn từ 'exigere', có nghĩa là 'đòi hỏi, yêu cầu khẩn cấp', mang ý nghĩa về sự cấp bách và không thể trì hoãn. 'Circumstances' đến từ 'circumstantia', có nghĩa là 'những gì đứng xung quanh', ám chỉ các điều kiện hoặc tình huống bao quanh một sự kiện. Khi kết hợp lại, 'exigent circumstances' mô tả 'những hoàn cảnh đòi hỏi hành động ngay lập tức', thường được dùng trong pháp luật để chỉ các tình huống khẩn cấp mà ở đó các quy trình thông thường có thể bị bỏ qua vì sự cần thiết và cấp bách để ngăn chặn mối đe dọa hoặc bảo vệ lợi ích quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'exigent circumstances' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật để biện minh cho các hành động mà bình thường sẽ bị coi là vi phạm, chẳng hạn như khám xét không cần lệnh. Nó nhấn mạnh tính chất cấp bách và không thể trì hoãn của tình huống. So với các cụm từ như 'emergency situation' (tình huống khẩn cấp) hay 'urgent matter' (vấn đề cấp bách), 'exigent circumstances' mang tính chất trang trọng và chuyên môn hơn, thường liên quan đến các thủ tục pháp lý.

Prepositions

in under

'In exigent circumstances' nhấn mạnh sự tồn tại của tình huống khẩn cấp. 'Under exigent circumstances' có nghĩa là 'trong điều kiện của' tình huống khẩn cấp, thường dẫn đến một hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exigent circumstances
  • prove prove exigent circumstances
    (chứng minh hoàn cảnh khẩn cấp)
  • demonstrate demonstrate exigent circumstances
    (chứng tỏ/trình bày hoàn cảnh khẩn cấp)
  • establish establish exigent circumstances
    (thiết lập/xác định hoàn cảnh khẩn cấp)
  • face face exigent circumstances
    (đối mặt với hoàn cảnh khẩn cấp)
Adjective + exigent circumstances
  • compelling compelling exigent circumstances
    (hoàn cảnh khẩn cấp cấp bách/thuyết phục (đến mức không thể từ chối))
  • unforeseen unforeseen exigent circumstances
    (hoàn cảnh khẩn cấp không lường trước)
Prepositional Phrases
  • in in exigent circumstances
    (trong hoàn cảnh khẩn cấp)
  • under under exigent circumstances
    (dưới các hoàn cảnh cấp bách)
  • due to due to exigent circumstances
    (do/vì hoàn cảnh khẩn cấp)

Idioms

  • in exigent circumstances

    trong tình huống khẩn cấp, đòi hỏi hành động ngay lập tức

    "The police can enter a property without a warrant in exigent circumstances, such as when someone's life is in danger."

    (Cảnh sát có thể vào một tài sản mà không cần lệnh trong các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như khi tính mạng của ai đó đang bị đe dọa.)

  • under exigent circumstances

    dưới các hoàn cảnh cấp bách, không thể trì hoãn

    "Medical staff were allowed to bypass some normal protocols under exigent circumstances to save the patient's life."

    (Nhân viên y tế được phép bỏ qua một số quy trình thông thường trong các hoàn cảnh cấp bách để cứu sống bệnh nhân.)

  • to justify an action by exigent circumstances

    biện minh cho một hành động bằng cách viện dẫn hoàn cảnh khẩn cấp

    "The prosecutor argued that the warrantless search was justified by exigent circumstances, as evidence was about to be destroyed."

    (Công tố viên lập luận rằng cuộc khám xét không có lệnh được biện minh bởi hoàn cảnh khẩn cấp, vì bằng chứng sắp bị tiêu hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exigent circumstances

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Tình huống khẩn cấp đòi hỏi hành động ngay lập tức; một tình huống cấp bách.

"The police entered the apartment under exigent circumstances because they heard screams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exigent circumstances".

Ngoại lệ trong Luật Pháp

'Exigent circumstances' là một khái niệm pháp lý cốt lõi, đặc biệt quan trọng trong luật hiến pháp của các nước phương Tây (như Tu chính án thứ Tư của Hoa Kỳ về quyền riêng tư và khám xét). Nó cho phép các cơ quan thực thi pháp luật thực hiện các hành động (ví dụ: khám xét, bắt giữ) mà bình thường sẽ yêu cầu lệnh của tòa án, khi có tình huống khẩn cấp đe dọa đến tính mạng, tài sản, hoặc bằng chứng có thể bị phá hủy. Điều này tạo ra sự cân bằng giữa quyền riêng tư cá nhân và nhu cầu bảo vệ an toàn công cộng, nhưng việc áp dụng luôn phải được chứng minh rõ ràng.

Sự Cân Bằng Giữa Quyền Lợi và Cần Thiết

Khái niệm này phản ánh một giá trị văn hóa phương Tây về sự cân bằng và thực dụng. Mặc dù xã hội tôn trọng quyền cá nhân và quy trình pháp lý chặt chẽ, nhưng cũng công nhận rằng trong những tình huống đặc biệt nguy hiểm hoặc khẩn cấp, cần có sự linh hoạt để bảo vệ lợi ích lớn hơn. Tuy nhiên, việc áp dụng 'exigent circumstances' luôn bị giám sát chặt chẽ để tránh lạm dụng quyền lực và đảm bảo rằng chỉ những trường hợp thực sự khẩn cấp mới được miễn trừ khỏi các quy trình thông thường, duy trì sự tin tưởng vào hệ thống tư pháp.