exigent circumstances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Situations that demand immediate action; an emergency.
Vietnamese Meaning
Tình huống khẩn cấp đòi hỏi hành động ngay lập tức; một tình huống cấp bách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police entered the apartment under exigent circumstances because they heard screams."
"Cảnh sát đã xông vào căn hộ trong tình huống khẩn cấp vì họ nghe thấy tiếng la hét."
-
"Exigent circumstances justified the warrantless search."
"Tình huống khẩn cấp đã biện minh cho việc khám xét mà không cần lệnh."
-
"The suspect was apprehended under exigent circumstances."
"Nghi phạm đã bị bắt giữ trong tình huống khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exigency | tình trạng khẩn cấp, sự cấp bách |
| Adverb | exigently | một cách cấp bách, khẩn cấp |
| Adjective | circumstantial | có tính chất tình thế, tùy thuộc hoàn cảnh; gián tiếp (chứng cứ) |
| Adverb | circumstantially | một cách tùy thuộc hoàn cảnh, dựa trên tình huống; gián tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'exigent circumstances' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật để biện minh cho các hành động mà bình thường sẽ bị coi là vi phạm, chẳng hạn như khám xét không cần lệnh. Nó nhấn mạnh tính chất cấp bách và không thể trì hoãn của tình huống. So với các cụm từ như 'emergency situation' (tình huống khẩn cấp) hay 'urgent matter' (vấn đề cấp bách), 'exigent circumstances' mang tính chất trang trọng và chuyên môn hơn, thường liên quan đến các thủ tục pháp lý.
Prepositions
'In exigent circumstances' nhấn mạnh sự tồn tại của tình huống khẩn cấp. 'Under exigent circumstances' có nghĩa là 'trong điều kiện của' tình huống khẩn cấp, thường dẫn đến một hành động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prove prove exigent circumstances (chứng minh hoàn cảnh khẩn cấp)
-
demonstrate demonstrate exigent circumstances (chứng tỏ/trình bày hoàn cảnh khẩn cấp)
-
establish establish exigent circumstances (thiết lập/xác định hoàn cảnh khẩn cấp)
-
face face exigent circumstances (đối mặt với hoàn cảnh khẩn cấp)
-
compelling compelling exigent circumstances (hoàn cảnh khẩn cấp cấp bách/thuyết phục (đến mức không thể từ chối))
-
unforeseen unforeseen exigent circumstances (hoàn cảnh khẩn cấp không lường trước)
-
in in exigent circumstances (trong hoàn cảnh khẩn cấp)
-
under under exigent circumstances (dưới các hoàn cảnh cấp bách)
-
due to due to exigent circumstances (do/vì hoàn cảnh khẩn cấp)
Idioms
-
in exigent circumstances
trong tình huống khẩn cấp, đòi hỏi hành động ngay lập tức
"The police can enter a property without a warrant in exigent circumstances, such as when someone's life is in danger."
(Cảnh sát có thể vào một tài sản mà không cần lệnh trong các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như khi tính mạng của ai đó đang bị đe dọa.)
-
under exigent circumstances
dưới các hoàn cảnh cấp bách, không thể trì hoãn
"Medical staff were allowed to bypass some normal protocols under exigent circumstances to save the patient's life."
(Nhân viên y tế được phép bỏ qua một số quy trình thông thường trong các hoàn cảnh cấp bách để cứu sống bệnh nhân.)
-
to justify an action by exigent circumstances
biện minh cho một hành động bằng cách viện dẫn hoàn cảnh khẩn cấp
"The prosecutor argued that the warrantless search was justified by exigent circumstances, as evidence was about to be destroyed."
(Công tố viên lập luận rằng cuộc khám xét không có lệnh được biện minh bởi hoàn cảnh khẩn cấp, vì bằng chứng sắp bị tiêu hủy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exigent circumstances
Danh từ (Cụm danh từ)Tình huống khẩn cấp đòi hỏi hành động ngay lập tức; một tình huống cấp bách.
"The police entered the apartment under exigent circumstances because they heard screams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exigent circumstances".
